sufficient nutrition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lượng dinh dưỡng đầy đủ cần thiết cho sức khỏe và sự phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ensuring children receive sufficient nutrition is crucial for their development."
"Đảm bảo trẻ em nhận được dinh dưỡng đầy đủ là rất quan trọng cho sự phát triển của chúng."
-
"The doctor emphasized the importance of sufficient nutrition during pregnancy."
"Bác sĩ nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng đầy đủ trong thời kỳ mang thai."
-
"The government is working to provide sufficient nutrition to vulnerable populations."
"Chính phủ đang nỗ lực cung cấp dinh dưỡng đầy đủ cho các nhóm dân cư dễ bị tổn thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sufficiency | sự đầy đủ, sự đủ dùng |
| Verb | suffice | đủ, đáp ứng đủ |
| Adverb | sufficiently | một cách đầy đủ, đủ để |
| Adjective | nutritious | bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng |
| Adjective | nutritional | thuộc về dinh dưỡng |
| Noun | nutrient | chất dinh dưỡng |
| Verb | nourish | nuôi dưỡng, cấp dưỡng |
| Noun | nourishment | sự nuôi dưỡng, thức ăn bổ dưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Sufficient nutrition" nhấn mạnh đến việc cung cấp đủ các chất dinh dưỡng thiết yếu, bao gồm vitamin, khoáng chất, protein, carbohydrate và chất béo. Khác với "adequate nutrition" (dinh dưỡng tương đối đủ), "sufficient nutrition" ngụ ý một mức độ dinh dưỡng đáp ứng đầy đủ nhu cầu của cơ thể, tối ưu hóa chức năng và sức khỏe. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế, dinh dưỡng, và sức khỏe cộng đồng.
Prepositions
"Sufficient nutrition for": Chỉ rõ đối tượng hoặc mục đích mà dinh dưỡng đầy đủ hướng đến. Ví dụ: "Sufficient nutrition for children is essential for their growth."
"Sufficient nutrition to": Chỉ mục đích đạt được nhờ dinh dưỡng đầy đủ. Ví dụ: "Sufficient nutrition to maintain a healthy weight."
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide sufficient nutrition (cung cấp dinh dưỡng đầy đủ)
-
ensure ensure sufficient nutrition (đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ)
-
receive receive sufficient nutrition (nhận được dinh dưỡng đầy đủ)
-
get get sufficient nutrition (có được dinh dưỡng đầy đủ)
-
lack lack sufficient nutrition (thiếu dinh dưỡng đầy đủ)
-
maintain maintain sufficient nutrition (duy trì dinh dưỡng đầy đủ)
-
proper proper sufficient nutrition (dinh dưỡng đầy đủ và đúng cách)
-
overall overall sufficient nutrition (dinh dưỡng đầy đủ tổng thể)
-
intake intake of sufficient nutrition (lượng dinh dưỡng đầy đủ nạp vào)
-
source source of sufficient nutrition (nguồn dinh dưỡng đầy đủ)
-
level level of sufficient nutrition (mức độ dinh dưỡng đầy đủ)
Idioms
-
A balanced diet ensures sufficient nutrition.
Một chế độ ăn cân bằng đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ.
"To stay healthy, it's vital that a balanced diet ensures sufficient nutrition."
(Để giữ gìn sức khỏe, điều cần thiết là một chế độ ăn cân bằng phải đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ.)
-
Children need sufficient nutrition for healthy development.
Trẻ em cần dinh dưỡng đầy đủ để phát triển khỏe mạnh.
"Schools play a role in ensuring children receive sufficient nutrition for healthy development."
(Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo trẻ em nhận được dinh dưỡng đầy đủ để phát triển khỏe mạnh.)
-
Lack of sufficient nutrition can lead to health problems.
Thiếu dinh dưỡng đầy đủ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
"In many developing countries, lack of sufficient nutrition is a major concern."
(Ở nhiều nước đang phát triển, thiếu dinh dưỡng đầy đủ là một mối lo ngại lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sufficient nutrition
Cụm danh từMột lượng dinh dưỡng đầy đủ cần thiết cho sức khỏe và sự phát triển.
"Ensuring children receive sufficient nutrition is crucial for their development."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sufficient nutrition".
