(Top Banner Ad)
sufficient nutrition
B2
Cụm danh từ B2 Y học, Dinh dưỡng

sufficient nutrition

UK: /səˈfɪʃənt njuːˈtrɪʃən/ • US: /səˈfɪʃənt nuˈtrɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dinh dưỡng đầy đủ đầy đủ dinh dưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An adequate amount of nutrients needed for health and growth.

Vietnamese Meaning

Một lượng dinh dưỡng đầy đủ cần thiết cho sức khỏe và sự phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ensuring children receive sufficient nutrition is crucial for their development."

    "Đảm bảo trẻ em nhận được dinh dưỡng đầy đủ là rất quan trọng cho sự phát triển của chúng."

  • "The doctor emphasized the importance of sufficient nutrition during pregnancy."

    "Bác sĩ nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng đầy đủ trong thời kỳ mang thai."

  • "The government is working to provide sufficient nutrition to vulnerable populations."

    "Chính phủ đang nỗ lực cung cấp dinh dưỡng đầy đủ cho các nhóm dân cư dễ bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sufficiency sự đầy đủ, sự đủ dùng
Verb suffice đủ, đáp ứng đủ
Adverb sufficiently một cách đầy đủ, đủ để
Adjective nutritious bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng
Adjective nutritional thuộc về dinh dưỡng
Noun nutrient chất dinh dưỡng
Verb nourish nuôi dưỡng, cấp dưỡng
Noun nourishment sự nuôi dưỡng, thức ăn bổ dưỡng

Synonyms

adequate nutrition (dinh dưỡng đầy đủ)proper nourishment (sự nuôi dưỡng thích hợp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sufficere
Old French
souffire
Middle English
sufficent
Latin
nutrire
Latin
nutritio
Old French
nutricion
Middle English
nutricion

Nguồn gốc 'Sufficient'

Từ 'sufficient' xuất phát từ động từ Latin 'sufficere', có nghĩa là 'đủ', 'cung cấp đủ'. Nó được hình thành từ tiền tố 'sub-' (dưới, lên đến) và 'facere' (làm, tạo ra). Vì vậy, 'sufficient' ban đầu mang ý nghĩa là 'làm ra đủ' hoặc 'đủ để làm gì đó', thể hiện một trạng thái đáp ứng đầy đủ yêu cầu hoặc nhu cầu.

Nguồn gốc 'Nutrition'

Từ 'nutrition' có gốc từ động từ Latin 'nutrire', có nghĩa là 'nuôi dưỡng', 'cho ăn', 'cho bú'. Từ đó, danh từ 'nutritio' trong tiếng Latin được tạo ra để chỉ 'sự nuôi dưỡng' hoặc 'hành động nuôi dưỡng'. Qua tiếng Pháp cổ 'nutricion' và tiếng Anh trung đại, từ này đã phát triển thành 'nutrition' như chúng ta biết ngày nay, liên quan đến các chất cần thiết để duy trì sự sống và phát triển.

Usage Note

"Sufficient nutrition" nhấn mạnh đến việc cung cấp đủ các chất dinh dưỡng thiết yếu, bao gồm vitamin, khoáng chất, protein, carbohydrate và chất béo. Khác với "adequate nutrition" (dinh dưỡng tương đối đủ), "sufficient nutrition" ngụ ý một mức độ dinh dưỡng đáp ứng đầy đủ nhu cầu của cơ thể, tối ưu hóa chức năng và sức khỏe. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế, dinh dưỡng, và sức khỏe cộng đồng.

Prepositions

for to

"Sufficient nutrition for": Chỉ rõ đối tượng hoặc mục đích mà dinh dưỡng đầy đủ hướng đến. Ví dụ: "Sufficient nutrition for children is essential for their growth."
"Sufficient nutrition to": Chỉ mục đích đạt được nhờ dinh dưỡng đầy đủ. Ví dụ: "Sufficient nutrition to maintain a healthy weight."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sufficient nutrition
  • provide provide sufficient nutrition
    (cung cấp dinh dưỡng đầy đủ)
  • ensure ensure sufficient nutrition
    (đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ)
  • receive receive sufficient nutrition
    (nhận được dinh dưỡng đầy đủ)
  • get get sufficient nutrition
    (có được dinh dưỡng đầy đủ)
  • lack lack sufficient nutrition
    (thiếu dinh dưỡng đầy đủ)
  • maintain maintain sufficient nutrition
    (duy trì dinh dưỡng đầy đủ)
Adjective + sufficient nutrition
  • proper proper sufficient nutrition
    (dinh dưỡng đầy đủ và đúng cách)
  • overall overall sufficient nutrition
    (dinh dưỡng đầy đủ tổng thể)
Noun + of sufficient nutrition
  • intake intake of sufficient nutrition
    (lượng dinh dưỡng đầy đủ nạp vào)
  • source source of sufficient nutrition
    (nguồn dinh dưỡng đầy đủ)
  • level level of sufficient nutrition
    (mức độ dinh dưỡng đầy đủ)

Idioms

  • A balanced diet ensures sufficient nutrition.

    Một chế độ ăn cân bằng đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ.

    "To stay healthy, it's vital that a balanced diet ensures sufficient nutrition."

    (Để giữ gìn sức khỏe, điều cần thiết là một chế độ ăn cân bằng phải đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ.)

  • Children need sufficient nutrition for healthy development.

    Trẻ em cần dinh dưỡng đầy đủ để phát triển khỏe mạnh.

    "Schools play a role in ensuring children receive sufficient nutrition for healthy development."

    (Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo trẻ em nhận được dinh dưỡng đầy đủ để phát triển khỏe mạnh.)

  • Lack of sufficient nutrition can lead to health problems.

    Thiếu dinh dưỡng đầy đủ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

    "In many developing countries, lack of sufficient nutrition is a major concern."

    (Ở nhiều nước đang phát triển, thiếu dinh dưỡng đầy đủ là một mối lo ngại lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sufficient nutrition

Cụm danh từ
Lật mặt

Một lượng dinh dưỡng đầy đủ cần thiết cho sức khỏe và sự phát triển.

"Ensuring children receive sufficient nutrition is crucial for their development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sufficient nutrition".

Hướng dẫn Dinh dưỡng

Tại các nước phương Tây, các hướng dẫn như 'Kim tự tháp Thực phẩm' (Food Pyramid) hoặc 'Đĩa của tôi' (MyPlate) của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) là những công cụ phổ biến giúp người dân hiểu cách ăn uống cân bằng để đạt được dinh dưỡng đầy đủ. Chúng thường minh họa tỷ lệ các nhóm thực phẩm khác nhau nên có trong bữa ăn hàng ngày, nhấn mạnh tầm quan trọng của rau củ, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và protein nạc.

Bữa ăn học đường

Nhiều quốc gia phương Tây có các chương trình bữa ăn học đường công cộng nhằm đảm bảo rằng trẻ em, đặc biệt là những em từ các gia đình có thu nhập thấp, nhận được dinh dưỡng đầy đủ trong ngày học. Các bữa ăn này thường được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn dinh dưỡng cụ thể, giúp học sinh tập trung học tập và phát triển thể chất khỏe mạnh.