(Top Banner Ad)
inadvertent action
C1
Tính từ (Adjective) C1 Pháp luật, Hành vi học

inadvertent action

UK: /ˌɪnədˈvɜːtənt ˈækʃən/ • US: /ˌɪnədˈvɜːrtənt ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động vô ý hành động không cố ý hành vi vô tình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resulting from or characterized by lack of attention.

Vietnamese Meaning

Do thiếu sự chú ý mà ra; vô ý, không cố ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An inadvertent error caused the company a great deal of trouble."

    "Một sai sót vô ý đã gây ra rất nhiều rắc rối cho công ty."

  • "The damage was caused by an inadvertent action of a technician."

    "Thiệt hại là do một hành động vô ý của một kỹ thuật viên gây ra."

  • "He apologized for his inadvertent action, explaining that he didn't mean to offend anyone."

    "Anh ấy xin lỗi vì hành động vô ý của mình, giải thích rằng anh ấy không có ý xúc phạm ai cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inadvertent vô ý, không cố ý, tình cờ
Adverb inadvertently một cách vô ý, tình cờ, sơ suất
Noun inadvertence sự vô ý, sự sơ suất, sự không chú ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
advertere
Late Latin
inadvertens
English
inadvertent
Latin
actio
Old French
accion
English
action

Nguồn gốc của 'Hành động Vô ý'

Cụm từ 'inadvertent action' (hành động vô ý) được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng La-tinh. 'Inadvertent' đến từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và động từ 'advertere' (nghĩa là 'hướng về, chú ý'). Ghép lại, nó mô tả trạng thái 'không chú ý' hoặc 'không cố ý'. 'Action' (hành động) cũng bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'actio', nghĩa là 'việc làm, sự thực hiện'. Vì vậy, 'inadvertent action' mô tả một hành động xảy ra mà không có chủ ý hay sự chú ý đầy đủ của người thực hiện, thường dẫn đến hậu quả không mong muốn.

Usage Note

Tính từ 'inadvertent' mang nghĩa một hành động, sai sót, hoặc kết quả xảy ra do thiếu chú ý, sơ suất, chứ không phải do chủ ý. Nó thường được sử dụng để giảm nhẹ trách nhiệm hoặc chỉ ra rằng sự việc xảy ra một cách ngẫu nhiên. Khác với 'accidental' (tình cờ, ngẫu nhiên) ở chỗ 'inadvertent' nhấn mạnh sự thiếu chú ý, còn 'accidental' nhấn mạnh sự không lường trước được. 'Unintentional' cũng là một từ đồng nghĩa, nhưng 'inadvertent' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
Trong cụm từ 'inadvertent action', 'action' là danh từ chỉ một hành động hoặc hành vi. Nó kết hợp với tính từ 'inadvertent' để chỉ một hành động được thực hiện một cách vô ý, không cố ý. Sự kết hợp này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi muốn giảm nhẹ trách nhiệm cho hành động đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inadvertent action
  • minor minor inadvertent action
    (hành động vô ý nhỏ)
  • serious serious inadvertent action
    (hành động vô ý nghiêm trọng)
  • accidental accidental inadvertent action
    (hành động vô ý ngẫu nhiên)
Verb + inadvertent action
  • commit commit an inadvertent action
    (thực hiện/phạm một hành động vô ý (thường gây hậu quả không mong muốn))
  • take take an inadvertent action
    (thực hiện một hành động vô ý)
  • cause cause an inadvertent action
    (gây ra một hành động vô ý)
  • correct correct an inadvertent action
    (sửa chữa một hành động vô ý)
inadvertent action + Verb/Preposition
  • leads to inadvertent action leads to...
    (hành động vô ý dẫn đến...)
  • results in inadvertent action results in...
    (hành động vô ý gây ra/dẫn đến...)

Idioms

  • Due to an inadvertent action, ...

    Do một hành động vô ý, ... (thường dùng để giải thích nguyên nhân của một sự việc không mong muốn, nhấn mạnh tính không chủ đích)

    "Due to an inadvertent action, the crucial data was lost from the system."

    (Do một hành động vô ý, dữ liệu quan trọng đã bị mất khỏi hệ thống.)

  • Rectify an inadvertent action

    Sửa chữa một hành động vô ý (khắc phục hậu quả hoặc sai sót do không chủ ý gây ra)

    "The team worked quickly to rectify an inadvertent action that caused the production delay."

    (Nhóm đã làm việc nhanh chóng để sửa chữa một hành động vô ý đã gây ra sự chậm trễ sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inadvertent action

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Do thiếu sự chú ý mà ra; vô ý, không cố ý.

"An inadvertent error caused the company a great deal of trouble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He inadvertently deleted the file.
Anh ấy vô tình xóa tệp.
Phủ định
She didn't realize her actions were inadvertent.
Cô ấy không nhận ra hành động của mình là vô tình.
Nghi vấn
Did you inadvertently cause the system failure?
Bạn có vô tình gây ra sự cố hệ thống không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He inadvertently deleted the file.
Anh ấy vô tình xóa tệp.
Phủ định
She didn't take any inadvertent action during the meeting.
Cô ấy đã không có bất kỳ hành động vô ý nào trong suốt cuộc họp.
Nghi vấn
What inadvertent action caused the system failure?
Hành động vô ý nào đã gây ra lỗi hệ thống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inadvertent action".

Hành động vô ý trong luật pháp

Trong nhiều hệ thống luật pháp phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa hành động cố ý (intentional action) và hành động vô ý (inadvertent action). Ý định (mens rea) đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tội lỗi và mức độ hình phạt. Một hành động vô ý, tức là không có ý định xấu hay gây hại, thường có thể dẫn đến hình phạt nhẹ hơn hoặc thậm chí không bị coi là tội phạm, nếu không có yếu tố sơ suất nghiêm trọng.

Lời xin lỗi và trách nhiệm xã hội

Trong văn hóa phương Tây, việc thừa nhận và xin lỗi khi thực hiện một 'inadvertent action' (hành động vô ý) là một phần quan trọng của giao tiếp xã hội và đạo đức cá nhân. Mặc dù hành động không có chủ ý, việc nhận trách nhiệm và bày tỏ sự hối tiếc giúp duy trì các mối quan hệ, thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và sự nghiêm túc trong việc đối phó với hậu quả.