(Top Banner Ad)
incipient phase
C1
Cụm danh từ C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, nhưng thường gặp trong y học, khoa học, và quản lý dự án)

incipient phase

UK: /ɪnˈsɪpiənt feɪz/ • US: /ɪnˈsɪpiənt feɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn khởi phát giai đoạn ban đầu thời kỳ đầu giai đoạn sơ khai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The beginning stage of something; the initial period when something is starting to develop or happen.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn bắt đầu của một cái gì đó; giai đoạn ban đầu khi một điều gì đó bắt đầu phát triển hoặc xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is in its incipient phase, with only initial planning completed."

    "Dự án đang trong giai đoạn khởi đầu, mới chỉ hoàn thành giai đoạn lập kế hoạch ban đầu."

  • "The tumor was detected in its incipient phase, allowing for effective treatment."

    "Khối u được phát hiện ở giai đoạn khởi phát, cho phép điều trị hiệu quả."

  • "The startup company is in the incipient phase of development, focusing on market research."

    "Công ty khởi nghiệp đang trong giai đoạn phát triển ban đầu, tập trung vào nghiên cứu thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incipience sự khởi đầu, sự chớm nở
Noun inception sự bắt đầu, sự thành lập
Adjective incipient mới bắt đầu, chớm nở
Noun phase giai đoạn, pha, kỳ
Verb phase thực hiện theo từng giai đoạn, điều chỉnh theo pha
Adjective phased được chia thành từng giai đoạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, nhưng thường gặp trong y học, khoa học, và quản lý dự án)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incipere
Latin
incipiens
English
incipient
Greek
phasis
Latin
phasis
French
phase
English
phase

Nguồn gốc từ 'Incipient'

Từ 'incipient' có gốc từ tiếng Latin 'incipere', mang nghĩa là 'bắt đầu' hoặc 'bắt tay vào'. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (vào, trong) và động từ 'capere' (cầm, lấy). Điều này gợi hình ảnh một cái gì đó vừa mới 'được nắm giữ' hoặc 'bước vào' sự tồn tại, đánh dấu khoảnh khắc khởi đầu.

Nguồn gốc từ 'Phase'

Từ 'phase' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'phasis', có nghĩa là 'sự xuất hiện' hoặc 'sự biểu hiện'. Từ này liên quan đến 'phainein' (hiển thị). Điều này giải thích tại sao 'phase' được dùng để chỉ một giai đoạn hoặc một khía cạnh riêng biệt trong một quá trình phát triển lớn hơn, giống như các pha của mặt trăng liên tục xuất hiện theo những hình dạng khác nhau.

Usage Note

Cụm từ 'incipient phase' thường được dùng để mô tả một tình huống hoặc quá trình đang ở giai đoạn hình thành ban đầu. Nó nhấn mạnh sự non trẻ, tiềm năng phát triển hoặc khả năng chuyển biến. Không nên nhầm lẫn với 'early phase' vì 'incipient' nhấn mạnh sự mới bắt đầu và tiềm ẩn hơn là một giai đoạn 'early' có thể đã có những biểu hiện rõ ràng hơn.

Prepositions

of in

'- of': Thường dùng để chỉ cái gì đang ở giai đoạn khởi đầu. Ví dụ: 'the incipient phase of the disease'. '- in': Thường dùng để chỉ sự xuất hiện của một cái gì đó trong giai đoạn khởi đầu. Ví dụ: 'in the incipient phase of the project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incipient phase
  • early early incipient phase
    (giai đoạn khởi phát sớm)
  • critical critical incipient phase
    (giai đoạn khởi phát quan trọng)
  • initial initial incipient phase
    (giai đoạn khởi phát ban đầu)
Verb + incipient phase
  • detect detect an incipient phase
    (phát hiện một giai đoạn khởi phát)
  • identify identify an incipient phase
    (nhận diện một giai đoạn khởi phát)
  • enter enter an incipient phase
    (bước vào giai đoạn khởi phát)
Preposition + incipient phase
  • in in its incipient phase
    (trong giai đoạn khởi phát của nó)
  • at at the incipient phase of
    (ở giai đoạn khởi phát của...)

Idioms

  • in its incipient phase

    đang trong giai đoạn khởi phát/chớm nở

    "The new technology is still in its incipient phase, so widespread adoption will take time."

    (Công nghệ mới vẫn đang trong giai đoạn khởi phát, vì vậy việc áp dụng rộng rãi sẽ mất thời gian.)

  • detect/identify an incipient phase

    phát hiện/nhận diện một giai đoạn khởi phát (của cái gì đó)

    "Early detection of the problem in its incipient phase can prevent major complications."

    (Việc phát hiện sớm vấn đề ở giai đoạn khởi phát có thể ngăn ngừa những biến chứng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incipient phase

Cụm danh từ
Lật mặt

Giai đoạn bắt đầu của một cái gì đó; giai đoạn ban đầu khi một điều gì đó bắt đầu phát triển hoặc xảy ra.

"The project is in its incipient phase, with only initial planning completed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The disease has been in its incipient phase for several weeks, so the symptoms are subtle.
Bệnh đã ở giai đoạn khởi phát trong vài tuần, vì vậy các triệu chứng rất nhẹ.
Phủ định
The project hasn't been in its incipient phase long enough to show any concrete results.
Dự án chưa ở giai đoạn khởi phát đủ lâu để cho thấy bất kỳ kết quả cụ thể nào.
Nghi vấn
Has the company been in the incipient phase of restructuring for a while now?
Công ty đã ở trong giai đoạn khởi đầu tái cấu trúc được một thời gian rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incipient phase".

Tầm quan trọng của sự khởi đầu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong khoa học, y học và kinh doanh, việc nhận diện và hiểu rõ 'giai đoạn khởi phát' của một hiện tượng (như bệnh tật, dự án, hoặc xu hướng thị trường) được coi là vô cùng quan trọng. Việc can thiệp sớm ở giai đoạn này thường hiệu quả hơn và ít tốn kém hơn so với khi vấn đề đã phát triển hoàn chỉnh.

Tư duy phòng ngừa

Khái niệm 'incipient phase' gắn liền với tư duy phòng ngừa và quản lý rủi ro. Thay vì đợi đến khi một vấn đề trở nên nghiêm trọng, các hệ thống và phương pháp luận phương Tây thường khuyến khích việc giám sát chặt chẽ để 'bắt' được các dấu hiệu ban đầu, tức là ở giai đoạn khởi phát. Điều này giúp tối ưu hóa việc ra quyết định và nguồn lực.