mature phase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stage of development or growth when something is fully developed or has reached its peak.
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn phát triển hoặc tăng trưởng khi một cái gì đó đã phát triển đầy đủ hoặc đạt đến đỉnh cao của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is now in its mature phase, focusing on maintaining its market share."
"Hiện tại công ty đang trong giai đoạn trưởng thành, tập trung vào việc duy trì thị phần."
-
"The mature phase of the project required careful management of resources."
"Giai đoạn trưởng thành của dự án đòi hỏi việc quản lý nguồn lực cẩn thận."
-
"During the mature phase, the forest ecosystem reached its highest biodiversity."
"Trong giai đoạn trưởng thành, hệ sinh thái rừng đạt được sự đa dạng sinh học cao nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | maturity | Sự trưởng thành, sự chín muồi |
| Noun | maturation | Quá trình trưởng thành, sự làm chín |
| Noun | immaturity | Sự non nớt, sự chưa trưởng thành |
| Verb | mature | Trưởng thành, chín, phát triển đầy đủ |
| Verb | phase | Chia thành giai đoạn, thực hiện theo từng giai đoạn |
| Adjective | mature | Trưởng thành, chín chắn, chín muồi |
| Adjective | immature | Non nớt, chưa trưởng thành |
| Adjective | phased | Được chia giai đoạn, theo từng giai đoạn |
| Adverb | maturely | Một cách trưởng thành, chín chắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả giai đoạn mà một quá trình, sinh vật, hoặc đối tượng đã đạt đến trạng thái hoàn thiện và ổn định. Nó nhấn mạnh sự trưởng thành, sự hoàn thiện và khả năng hoạt động tối ưu. 'Mature phase' thường mang ý nghĩa tích cực, ám chỉ sự thành công và sự phát triển đầy đủ.
Prepositions
Ví dụ: 'in the mature phase' (trong giai đoạn trưởng thành), 'the mature phase of something' (giai đoạn trưởng thành của cái gì đó). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ vị trí trong một giai đoạn cụ thể. Giới từ 'of' thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc giai đoạn của một đối tượng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early mature phase (giai đoạn chín muồi ban đầu)
-
late late mature phase (giai đoạn chín muồi cuối)
-
full full mature phase (giai đoạn chín muồi hoàn toàn)
-
final final mature phase (giai đoạn chín muồi cuối cùng)
-
reach reach a mature phase (đạt đến giai đoạn chín muồi)
-
enter enter a mature phase (bước vào giai đoạn chín muồi)
-
move into move into a mature phase (chuyển sang giai đoạn chín muồi)
-
experience experience a mature phase (trải qua giai đoạn chín muồi)
-
in the in the mature phase of something (đang trong giai đoạn chín muồi của cái gì đó)
Idioms
-
reach its mature phase
Đạt đến giai đoạn chín muồi/trưởng thành (thường dùng cho dự án, sản phẩm, hệ thống)
"The project has now reached its mature phase, focusing on optimization rather than rapid expansion."
(Dự án hiện đã đạt đến giai đoạn chín muồi, tập trung vào tối ưu hóa hơn là mở rộng nhanh chóng.)
-
in the mature phase of development
Đang trong giai đoạn phát triển chín muồi (ổn định, hoàn thiện)
"The company's core product is in the mature phase of development, requiring less investment in new features."
(Sản phẩm cốt lõi của công ty đang ở giai đoạn phát triển chín muồi, đòi hỏi ít đầu tư hơn vào các tính năng mới.)
-
enter a mature phase
Bước vào giai đoạn trưởng thành/chín muồi
"After years of rapid growth, the industry is expected to enter a mature phase."
(Sau nhiều năm tăng trưởng nhanh chóng, ngành công nghiệp này được dự đoán sẽ bước vào giai đoạn trưởng thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mature phase
Danh từMột giai đoạn phát triển hoặc tăng trưởng khi một cái gì đó đã phát triển đầy đủ hoặc đạt đến đỉnh cao của nó.
"The company is now in its mature phase, focusing on maintaining its market share."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mature phase".
