(Top Banner Ad)
latent period
C1
noun C1 Khoa học, Y học, Tâm lý học

latent period

UK: /ˈleɪtənt ˈpɪəriəd/ • US: /ˈleɪtənt ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ tiềm ẩn giai đoạn tiềm ẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time between exposure to something (such as a disease-causing organism or radiation) and the appearance of symptoms or signs; a period of inactivity or quiescence.

Vietnamese Meaning

Thời gian giữa lúc tiếp xúc với một tác nhân nào đó (như vi sinh vật gây bệnh hoặc phóng xạ) và sự xuất hiện của các triệu chứng hoặc dấu hiệu; một giai đoạn không hoạt động hoặc tĩnh lặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The latent period of HIV can be many years."

    "Thời gian tiềm ẩn của HIV có thể kéo dài nhiều năm."

  • "The cancer remained in a latent period for several years before becoming active again."

    "Bệnh ung thư duy trì trong giai đoạn tiềm ẩn trong vài năm trước khi trở nên hoạt động trở lại."

  • "The virus has a long latent period, making it difficult to trace the source of infection."

    "Virus có thời gian tiềm ẩn dài, gây khó khăn cho việc truy tìm nguồn lây nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun latency trạng thái tiềm ẩn, thời gian ủ bệnh
Noun period giai đoạn, chu kỳ, thời kỳ
Adjective latent tiềm ẩn, ủ bệnh, ẩn giấu
Adjective periodic định kỳ, theo chu kỳ
Adverb latently một cách tiềm ẩn
Adverb periodically một cách định kỳ

Synonyms

dormant phase (giai đoạn ngủ đông)incubation period (thời kỳ ủ bệnh)silent phase (giai đoạn im lặng)

Antonyms

active phase (giai đoạn hoạt động)manifest period (giai đoạn biểu hiện)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
latere
Latin
latens
English
latent
Greek
periodos
Latin
periodus
English
period

Nguồn gốc của 'Latent Period'

Cụm từ 'latent period' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'latent' xuất phát từ tiếng Latin 'latens', có nghĩa là 'nằm ẩn giấu, tiềm tàng'. Hãy hình dung một điều gì đó đang tồn tại một cách thầm lặng, chưa biểu hiện ra bên ngoài. Từ 'period' lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'periodos', mang ý nghĩa 'một vòng quay, chu kỳ, khoảng thời gian'. Vì vậy, 'latent period' mô tả một khoảng thời gian mà một sự vật, hiện tượng hoặc bệnh tật đang phát triển hoặc tồn tại nhưng chưa thể hiện triệu chứng hay tác động rõ rệt.

Usage Note

Thuật ngữ 'latent period' được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học, bao gồm y học, sinh học, tâm lý học và kỹ thuật. Trong y học, nó đề cập đến khoảng thời gian mà một bệnh nhiễm trùng tồn tại trong cơ thể mà không gây ra triệu chứng. Trong tâm lý học, nó có thể đề cập đến một giai đoạn phát triển, ví dụ như giai đoạn tiềm ẩn trong lý thuyết phân tâm học của Freud. Cần phân biệt với 'incubation period' (thời kỳ ủ bệnh), thường được dùng cụ thể cho các bệnh truyền nhiễm và tập trung vào sự nhân lên của tác nhân gây bệnh.

Prepositions

of for

Khi sử dụng 'of', nó thường biểu thị một đặc tính hoặc liên quan đến một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'the latent period of the disease'). Khi sử dụng 'for', nó thường biểu thị khoảng thời gian (ví dụ: 'the latent period for the virus is...').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + latent period
  • short short latent period
    (giai đoạn tiềm ẩn ngắn)
  • long long latent period
    (giai đoạn tiềm ẩn dài)
  • initial initial latent period
    (giai đoạn tiềm ẩn ban đầu)
  • incubation incubation latent period
    (thời kỳ ủ bệnh (cụ thể cho bệnh tật))
Verb + latent period
  • experience experience a latent period
    (trải qua một giai đoạn tiềm ẩn)
  • have have a latent period
    (có một giai đoạn tiềm ẩn)
  • shorten shorten the latent period
    (rút ngắn giai đoạn tiềm ẩn)
  • prolong prolong the latent period
    (kéo dài giai đoạn tiềm ẩn)
  • determine determine the latent period
    (xác định giai đoạn tiềm ẩn)
Prepositional Phrase + latent period
  • during during the latent period
    (trong giai đoạn tiềm ẩn)
  • after after the latent period
    (sau giai đoạn tiềm ẩn)

Idioms

  • the latent period of a disease

    thời kỳ ủ bệnh của một căn bệnh

    "The latent period of the flu can be 1 to 4 days, during which a person might not show symptoms but can still be contagious."

    (Thời kỳ ủ bệnh của bệnh cúm có thể kéo dài từ 1 đến 4 ngày, trong thời gian đó một người có thể không biểu hiện triệu chứng nhưng vẫn có thể lây bệnh.)

  • enter the latent period

    bước vào giai đoạn tiềm ẩn

    "After initial infection, many viruses enter a latent period before symptoms become apparent."

    (Sau khi nhiễm trùng ban đầu, nhiều virus bước vào giai đoạn tiềm ẩn trước khi các triệu chứng trở nên rõ ràng.)

  • remain in a latent period

    duy trì ở trạng thái tiềm ẩn

    "Some software bugs can remain in a latent period for years until a specific condition triggers them."

    (Một số lỗi phần mềm có thể duy trì ở trạng thái tiềm ẩn trong nhiều năm cho đến khi một điều kiện cụ thể kích hoạt chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

latent period

noun
Lật mặt

Thời gian giữa lúc tiếp xúc với một tác nhân nào đó (như vi sinh vật gây bệnh hoặc phóng xạ) và sự xuất hiện của các triệu chứng hoặc dấu hiệu; một giai đoạn không hoạt động hoặc tĩnh lặng.

"The latent period of HIV can be many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient's latent period had been unusually long.
Bác sĩ nói rằng giai đoạn tiềm ẩn của bệnh nhân đã dài một cách bất thường.
Phủ định
She said that the data did not clearly indicate a latent period.
Cô ấy nói rằng dữ liệu không chỉ ra rõ ràng một giai đoạn tiềm ẩn nào.
Nghi vấn
The researcher asked if the experiment's results had shown a significant latent period.
Nhà nghiên cứu hỏi liệu kết quả thí nghiệm có cho thấy một giai đoạn tiềm ẩn đáng kể hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The latent period for the disease is quite long, isn't it?
Thời kỳ ủ bệnh của căn bệnh này khá dài, phải không?
Phủ định
There isn't a significant latent period before the symptoms appear, is there?
Không có thời kỳ ủ bệnh đáng kể nào trước khi các triệu chứng xuất hiện, phải không?
Nghi vấn
The latent period wasn't that short, was it?
Thời kỳ ủ bệnh không ngắn đến thế, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latent period".

Sự ủ bệnh trong y học và cuộc sống

Khái niệm 'latent period' được biết đến rộng rãi nhất trong y học, đặc biệt là thời kỳ ủ bệnh của các loại virus và vi khuẩn. Đại dịch COVID-19 đã giúp nhiều người hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của giai đoạn này, khi một người đã nhiễm bệnh nhưng chưa có triệu chứng và vẫn có thể lây lan mầm bệnh. Trong cuộc sống, chúng ta cũng có thể thấy 'giai đoạn tiềm ẩn' ở những sự kiện lớn, như 'trước cơn bão' (calm before the storm) khi mọi thứ dường như yên bình nhưng thực chất đang có những biến động ngầm.

Tiềm năng và sự phát triển ẩn giấu

Ngoài y học, 'latent period' có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một giai đoạn mà tài năng, kỹ năng hoặc một ý tưởng nào đó đang phát triển bên trong nhưng chưa được bộc lộ ra bên ngoài. Giống như một hạt giống đang nảy mầm trong lòng đất, hoặc một đứa trẻ đang học hỏi và phát triển các kỹ năng nhận thức trước khi thể hiện rõ ràng khả năng của mình. Đây là giai đoạn chuẩn bị quan trọng trước khi bùng nổ hoặc đạt được thành tựu.