incise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cut into (something) with a sharp instrument.
Vietnamese Meaning
Khắc, chạm trổ, rạch (vào cái gì đó) bằng một dụng cụ sắc nhọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist incised a delicate pattern into the metal."
"Người nghệ sĩ đã khắc một hoa văn tinh xảo vào kim loại."
-
"The ancient Egyptians incised hieroglyphs into the stone walls of the tombs."
"Người Ai Cập cổ đại đã khắc chữ tượng hình vào các bức tường đá của lăng mộ."
-
"The jeweller carefully incised the design onto the ring."
"Người thợ kim hoàn cẩn thận khắc thiết kế lên chiếc nhẫn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc tạo ra các đường cắt, hình khắc, hoặc chạm trổ trên bề mặt vật liệu như gỗ, đá, kim loại. Khác với 'cut' (cắt) thông thường, 'incise' nhấn mạnh đến sự chính xác và mục đích tạo hình.
Prepositions
'incise with': Khắc, chạm trổ bằng dụng cụ gì đó. 'incise on': Khắc, chạm trổ trên bề mặt nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully incise (cẩn thận rạch/khắc)
-
deeply deeply incise (rạch/khắc sâu)
-
precisely precisely incise (rạch/khắc chính xác)
-
skin incise the skin (rạch da)
-
pattern incise a pattern (khắc một họa tiết)
-
line incise a line (kẻ/khắc một đường)
-
tissue incise the tissue (cắt mô)
Idioms
-
to incise an abscess
rạch áp xe (một thủ thuật y tế để dẫn lưu mủ)
"The surgeon had to incise the abscess to drain the pus and relieve the pressure."
(Bác sĩ phẫu thuật phải rạch áp xe để dẫn lưu mủ và giảm áp lực.)
-
to incise a design/pattern into something
khắc một thiết kế/họa tiết lên bề mặt của vật gì đó
"Ancient artisans would often incise intricate patterns into pottery before firing it."
(Những nghệ nhân cổ đại thường khắc các họa tiết phức tạp lên đồ gốm trước khi nung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incise
động từKhắc, chạm trổ, rạch (vào cái gì đó) bằng một dụng cụ sắc nhọn.
"The artist incised a delicate pattern into the metal."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the surgeon decided to incise the area quickly was crucial for the patient's survival. |
Việc bác sĩ phẫu thuật quyết định rạch khu vực đó một cách nhanh chóng là rất quan trọng cho sự sống còn của bệnh nhân. |
| Phủ định | Whether the artist incised the design deeply enough wasn't clear from the initial proof. |
Việc nghệ sĩ có khắc thiết kế đủ sâu hay không không rõ ràng từ bản in thử ban đầu. |
| Nghi vấn | Why the sculptor chose to incise such intricate patterns remains a mystery to art historians. |
Tại sao nhà điêu khắc chọn khắc những hoa văn phức tạp như vậy vẫn là một bí ẩn đối với các nhà sử học nghệ thuật. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The surgeon is going to incise the patient's skin carefully. |
Bác sĩ phẫu thuật sẽ rạch da bệnh nhân một cách cẩn thận. |
| Phủ định | They are not going to incise the design onto the metal until the pattern is finalized. |
Họ sẽ không khắc thiết kế lên kim loại cho đến khi mẫu được hoàn thiện. |
| Nghi vấn | Are you going to make an incision here, or slightly to the left? |
Bạn định rạch một đường ở đây hay lệch sang trái một chút? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The surgeon had incised the patient's skin before the resident arrived. |
Bác sĩ phẫu thuật đã rạch da bệnh nhân trước khi bác sĩ nội trú đến. |
| Phủ định | They had not incised any markings on the stone before deciding on the final design. |
Họ đã không khắc bất kỳ dấu hiệu nào trên đá trước khi quyết định thiết kế cuối cùng. |
| Nghi vấn | Had the artist incised the wood deeply enough to create a lasting impression? |
Người nghệ sĩ đã khắc gỗ đủ sâu để tạo ấn tượng lâu dài chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This design is incised more elaborately than that one. |
Thiết kế này được khắc công phu hơn thiết kế kia. |
| Phủ định | The lines on this stone are not as deeply incised as the ones on the artifact. |
Các đường nét trên viên đá này không được khắc sâu bằng các đường nét trên hiện vật. |
| Nghi vấn | Is this rock the most incised one of all? |
Tảng đá này có phải là tảng được khắc nhiều nhất trong tất cả không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist's incision on the wood revealed the intricate pattern beneath. |
Vết khắc của người nghệ sĩ trên gỗ đã cho thấy những hoa văn phức tạp bên dưới. |
| Phủ định | The patient's incision wasn't deep enough to require stitches. |
Vết rạch của bệnh nhân không đủ sâu để cần phải khâu. |
| Nghi vấn | Was it Dr. Smith's incision that caused the complication? |
Có phải vết rạch của bác sĩ Smith đã gây ra biến chứng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incise".
