(Top Banner Ad)
inclusive education
C1
Noun Phrase C1 Giáo dục

inclusive education

UK: /ɪnˈkluːsɪv ˌedʒʊˈkeɪʃən/ • US: /ɪnˈkluːsɪvˌ ɛdʒʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục hòa nhập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education that includes everyone, with non-disabled and disabled students learning together in mainstream schools, colleges and universities.

Vietnamese Meaning

Giáo dục hòa nhập là một hệ thống giáo dục mà tất cả mọi người, bao gồm cả học sinh khuyết tật và không khuyết tật, được học cùng nhau trong các trường học, cao đẳng và đại học chính thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Inclusive education aims to create a learning environment where all students feel valued and respected."

    "Giáo dục hòa nhập hướng đến việc tạo ra một môi trường học tập nơi tất cả học sinh cảm thấy được trân trọng và tôn trọng."

  • "The government is committed to providing inclusive education for all children."

    "Chính phủ cam kết cung cấp giáo dục hòa nhập cho tất cả trẻ em."

  • "Many schools are implementing new strategies to promote inclusive education."

    "Nhiều trường học đang triển khai các chiến lược mới để thúc đẩy giáo dục hòa nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inclusion sự bao gồm, sự hòa nhập
Verb include bao gồm, gộp vào
Adverb inclusively một cách bao hàm/hòa nhập
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Adjective educational thuộc về giáo dục
Noun educator nhà giáo dục, người làm công tác giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-cludere (root of 'inclusive')
Latin
educare (root of 'education')
Late Latin
inclusivus (from in-cludere)
Latin
educatio (from educare)
Old French
inclusif, educacion
Middle English
educacioun
English
inclusive, education

Sự ra đời của một khái niệm hiện đại

Mặc dù 'inclusive' (bao hàm) và 'education' (giáo dục) là những từ có nguồn gốc La-tinh lâu đời, khái niệm 'giáo dục hòa nhập' (inclusive education) như chúng ta hiểu ngày nay lại tương đối mới mẻ. Nó bắt nguồn từ các phong trào đấu tranh cho quyền của người khuyết tật và quyền con người vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt sau Tuyên bố Salamanca năm 1994 của UNESCO, nhằm đảm bảo mọi học sinh, bất kể đặc điểm hay khó khăn nào, đều được học tập cùng nhau trong một môi trường chung, phù hợp với nhu cầu của họ.

Usage Note

Giáo dục hòa nhập nhấn mạnh quyền của tất cả trẻ em được tiếp cận giáo dục chất lượng cao, bất kể khả năng, nền tảng hoặc hoàn cảnh của chúng. Nó khác với giáo dục đặc biệt, nơi học sinh khuyết tật được giáo dục riêng biệt.

Prepositions

in through

Ví dụ: 'Inclusive education in mainstream schools' (Giáo dục hòa nhập trong các trường học chính thống). 'Promoting inclusion through education' (Thúc đẩy hòa nhập thông qua giáo dục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inclusive education
  • fully fully inclusive education
    (giáo dục hòa nhập hoàn toàn)
  • effective effective inclusive education
    (giáo dục hòa nhập hiệu quả)
  • quality quality inclusive education
    (giáo dục hòa nhập chất lượng)
Verb + inclusive education
  • promote promote inclusive education
    (thúc đẩy giáo dục hòa nhập)
  • implement implement inclusive education
    (thực hiện giáo dục hòa nhập)
  • foster foster inclusive education
    (nuôi dưỡng/phát triển giáo dục hòa nhập)
Noun + of/for inclusive education
  • principles principles of inclusive education
    (các nguyên tắc của giáo dục hòa nhập)
  • barriers barriers to inclusive education
    (những rào cản đối với giáo dục hòa nhập)
  • framework framework for inclusive education
    (khuôn khổ cho giáo dục hòa nhập)

Idioms

  • a cornerstone of inclusive education

    một nền tảng/yếu tố cốt lõi của giáo dục hòa nhập

    "Accessibility is a cornerstone of inclusive education, ensuring all students can participate."

    (Khả năng tiếp cận là một nền tảng cốt lõi của giáo dục hòa nhập, đảm bảo tất cả học sinh đều có thể tham gia.)

  • the spirit of inclusive education

    tinh thần của giáo dục hòa nhập

    "True progress lies in embracing the spirit of inclusive education, not just the policies."

    (Sự tiến bộ thực sự nằm ở việc đón nhận tinh thần của giáo dục hòa nhập, chứ không chỉ các chính sách.)

  • advocate for inclusive education

    vận động/bênh vực cho giáo dục hòa nhập

    "Many NGOs advocate for inclusive education to ensure equal opportunities for all children."

    (Nhiều tổ chức phi chính phủ vận động cho giáo dục hòa nhập để đảm bảo cơ hội bình đẳng cho mọi trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inclusive education

Noun Phrase
Lật mặt

Giáo dục hòa nhập là một hệ thống giáo dục mà tất cả mọi người, bao gồm cả học sinh khuyết tật và không khuyết tật, được học cùng nhau trong các trường học, cao đẳng và đại học chính thống.

"Inclusive education aims to create a learning environment where all students feel valued and respected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to promote inclusive education in all schools.
Việc thúc đẩy giáo dục hòa nhập ở tất cả các trường học là rất quan trọng.
Phủ định
It is not beneficial to ignore the needs of inclusive education.
Việc bỏ qua các nhu cầu của giáo dục hòa nhập là không có lợi.
Nghi vấn
Is it necessary to implement inclusive education practices?
Có cần thiết phải thực hiện các phương pháp giáo dục hòa nhập không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school board supports inclusive education for all students.
Hội đồng trường ủng hộ giáo dục hòa nhập cho tất cả học sinh.
Phủ định
Not only does inclusive education benefit students with disabilities, but it also enriches the learning environment for everyone.
Không chỉ giáo dục hòa nhập mang lại lợi ích cho học sinh khuyết tật, mà nó còn làm phong phú thêm môi trường học tập cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
Should inclusive education be implemented effectively, all children would benefit from a more supportive learning environment.
Nếu giáo dục hòa nhập được thực hiện hiệu quả, tất cả trẻ em sẽ được hưởng lợi từ một môi trường học tập hỗ trợ hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inclusive education".

Tuyên bố Salamanca và tầm nhìn toàn cầu

Khái niệm giáo dục hòa nhập được quốc tế công nhận rộng rãi sau Tuyên bố Salamanca năm 1994 của UNESCO. Tuyên bố này kêu gọi tất cả các quốc gia áp dụng 'giáo dục hòa nhập' làm nguyên tắc chính sách, nhấn mạnh rằng trường học phải chào đón tất cả trẻ em, không phân biệt khả năng, dân tộc, hoàn cảnh xã hội hay bất kỳ đặc điểm nào khác. Đây là một cột mốc quan trọng trong lịch sử quyền của người khuyết tật và quyền giáo dục.

Đa dạng và Công bằng trong giáo dục phương Tây

Ở các nước phương Tây, giáo dục hòa nhập không chỉ là về học sinh khuyết tật mà còn là một phần rộng lớn hơn của phong trào hướng tới đa dạng (diversity), công bằng (equity) và hòa nhập (inclusion) trong mọi khía cạnh xã hội. Mục tiêu là tạo ra môi trường học tập nơi mỗi cá nhân cảm thấy được tôn trọng, có giá trị và có cơ hội phát triển tối đa tiềm năng của mình, bất kể xuất thân hay đặc điểm cá nhân.