integrated education
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An educational approach that combines different subjects or aspects of learning into a unified and cohesive experience.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp giáo dục kết hợp các môn học hoặc khía cạnh học tập khác nhau thành một trải nghiệm thống nhất và gắn kết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school implemented an integrated education program to help students see the connections between science and mathematics."
"Trường học đã triển khai một chương trình giáo dục tích hợp để giúp học sinh thấy được mối liên hệ giữa khoa học và toán học."
-
"Integrated education promotes critical thinking and problem-solving skills."
"Giáo dục tích hợp thúc đẩy tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề."
-
"Many schools are moving towards integrated education to provide a more relevant and engaging learning experience."
"Nhiều trường học đang chuyển sang giáo dục tích hợp để cung cấp trải nghiệm học tập phù hợp và hấp dẫn hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | integrate | tích hợp, hòa nhập (đưa các thành phần vào một tổng thể) |
| Noun | integration | sự tích hợp, sự hòa nhập |
| Adjective | educational | thuộc về giáo dục |
| Noun | educator | nhà giáo dục, người làm công tác giáo dục |
| Adjective | inclusive | hòa nhập, bao gồm (mọi đối tượng) |
| Noun | inclusion | sự hòa nhập (trong xã hội, giáo dục) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Integrated education nhấn mạnh sự kết nối giữa các môn học khác nhau, giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách các kiến thức liên quan đến nhau và áp dụng chúng vào thực tế. Nó khác với phương pháp học truyền thống, thường chia kiến thức thành các phần riêng biệt. Integrated education có thể bao gồm các dự án liên môn, các bài học kết hợp nhiều kỹ năng, hoặc các chương trình học được thiết kế để tích hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', ta nhấn mạnh bối cảnh hoặc môi trường mà giáo dục tích hợp được thực hiện (ví dụ: 'Integrated education in primary schools'). 'Into' thể hiện quá trình tích hợp hoặc chuyển đổi (ví dụ: 'Integrating technology into education'). 'With' biểu thị sự kết hợp hoặc cộng tác (ví dụ: 'Integrated education with practical applications').
Collocations (Từ đi kèm)
-
inclusive inclusive integrated education (giáo dục tích hợp hòa nhập (nhấn mạnh sự bao gồm mọi học sinh))
-
effective effective integrated education (giáo dục tích hợp hiệu quả)
-
successful successful integrated education (giáo dục tích hợp thành công)
-
quality quality integrated education (giáo dục tích hợp chất lượng)
-
implement implement integrated education (triển khai/thực hiện giáo dục tích hợp)
-
promote promote integrated education (thúc đẩy giáo dục tích hợp)
-
support support integrated education (ủng hộ/hỗ trợ giáo dục tích hợp)
-
advocate for advocate for integrated education (vận động/bênh vực cho giáo dục tích hợp)
Idioms
-
The principles of integrated education
Các nguyên tắc của giáo dục tích hợp (chỉ những quy tắc, triết lý cốt lõi)
"Understanding the principles of integrated education is crucial for successful implementation."
(Hiểu rõ các nguyên tắc của giáo dục tích hợp là rất quan trọng để triển khai thành công.)
-
A model of integrated education
Một mô hình giáo dục tích hợp (chỉ một cách thức, cấu trúc cụ thể đã được thiết lập)
"This school offers a pioneering model of integrated education for children with diverse needs."
(Ngôi trường này cung cấp một mô hình giáo dục tích hợp tiên phong cho trẻ em có nhu cầu đa dạng.)
-
Challenges in integrated education
Những thách thức trong giáo dục tích hợp (chỉ những khó khăn, trở ngại cần vượt qua)
"Overcoming the challenges in integrated education requires collaborative efforts from all stakeholders."
(Vượt qua những thách thức trong giáo dục tích hợp đòi hỏi sự nỗ lực hợp tác từ tất cả các bên liên quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
integrated education
Danh từMột phương pháp giáo dục kết hợp các môn học hoặc khía cạnh học tập khác nhau thành một trải nghiệm thống nhất và gắn kết.
"The school implemented an integrated education program to help students see the connections between science and mathematics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integrated education".
