(Top Banner Ad)
income gap
B2
danh từ B2 Kinh tế

income gap

UK: /ˈɪŋkʌm ɡæp/ • US: /ˈɪnˌkʌm ɡæp/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng cách thu nhập chênh lệch thu nhập bất bình đẳng thu nhập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The difference in income between different groups of people, usually expressed as a ratio or percentage.

Vietnamese Meaning

Sự khác biệt về thu nhập giữa các nhóm người khác nhau, thường được biểu thị bằng tỷ lệ hoặc phần trăm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The income gap between the rich and the poor is widening."

    "Khoảng cách thu nhập giữa người giàu và người nghèo đang ngày càng gia tăng."

  • "Closing the income gap is a major challenge for many countries."

    "Thu hẹp khoảng cách thu nhập là một thách thức lớn đối với nhiều quốc gia."

  • "The government is implementing policies to address the income gap."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để giải quyết khoảng cách thu nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun income Tổng số tiền một cá nhân hoặc hộ gia đình nhận được, thường là định kỳ, để đổi lấy lao động hoặc đầu tư.
Verb come Đến, tới (gốc của 'income')
Adjective incoming Sắp đến, sắp tới; liên quan đến việc thu nhận (ví dụ: incoming revenue - doanh thu sắp đến)
Noun outcome Kết quả, hậu quả của một sự kiện hoặc quá trình.
Noun gap Một khoảng trống, sự khác biệt lớn giữa hai điều hoặc hai nhóm.
Adjective gappy Có nhiều lỗ hổng, có nhiều khoảng trống, không liên tục.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
incuman (to come in)
Old Norse
gat (hole, opening)
Middle English
income (revenue)
Middle English
gap (opening)
Modern English
income gap (compound term)

Nguồn gốc 'Income'

Từ 'income' (thu nhập) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'incuman', có nghĩa là 'đến vào'. Đến thế kỷ 15, nó được dùng để chỉ tiền hoặc lợi nhuận 'đến' với một người hoặc doanh nghiệp, dần phát triển thành nghĩa thu nhập như ngày nay.

Nguồn gốc 'Gap'

Từ 'gap' (khoảng cách) bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'gat', có nghĩa là 'lỗ hổng' hoặc 'chỗ trống'. Sau đó, nó được tiếng Anh mượn để chỉ một khoảng trống vật lý, và sau này mở rộng nghĩa để chỉ sự khác biệt hoặc chênh lệch.

Sự hình thành 'Income Gap'

Thuật ngữ 'income gap' là một cách kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện từ thế kỷ 20. Nó được tạo ra để mô tả một khái niệm kinh tế - xã hội cụ thể: sự chênh lệch lớn về thu nhập giữa các nhóm người khác nhau trong một xã hội hoặc nền kinh tế.

Usage Note

Thuật ngữ 'income gap' thường dùng để chỉ sự chênh lệch thu nhập giữa người giàu và người nghèo, hoặc giữa các nhóm dân tộc, giới tính khác nhau. Nó mang ý nghĩa về sự bất bình đẳng trong phân phối thu nhập.

Prepositions

in between

Ví dụ: 'the income gap in society' (khoảng cách thu nhập trong xã hội), 'the income gap between men and women' (khoảng cách thu nhập giữa nam và nữ). Giới từ 'between' được dùng khi so sánh thu nhập giữa hai nhóm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + income gap
  • widening widening income gap
    (khoảng cách thu nhập đang rộng ra)
  • growing growing income gap
    (khoảng cách thu nhập ngày càng tăng)
  • significant significant income gap
    (khoảng cách thu nhập đáng kể)
  • stark stark income gap
    (khoảng cách thu nhập rõ rệt, gay gắt)
  • persistent persistent income gap
    (khoảng cách thu nhập dai dẳng)
Verb + income gap
  • close close the income gap
    (thu hẹp khoảng cách thu nhập)
  • bridge bridge the income gap
    (kết nối/lấp đầy khoảng cách thu nhập)
  • address address the income gap
    (giải quyết khoảng cách thu nhập)
  • tackle tackle the income gap
    (xử lý/giải quyết khoảng cách thu nhập)
  • exacerbate exacerbate the income gap
    (làm trầm trọng thêm khoảng cách thu nhập)

Idioms

  • to close the income gap

    Thu hẹp khoảng cách thu nhập (giữa các nhóm người)

    "Governments are trying to implement policies to close the income gap between the rich and the poor."

    (Các chính phủ đang cố gắng thực hiện các chính sách để thu hẹp khoảng cách thu nhập giữa người giàu và người nghèo.)

  • to bridge the income gap

    Nối liền/lấp đầy khoảng cách thu nhập (thường bằng cách thúc đẩy công bằng)

    "Education and job training programs can help bridge the income gap."

    (Các chương trình giáo dục và đào tạo nghề có thể giúp nối liền khoảng cách thu nhập.)

  • a widening income gap

    Một khoảng cách thu nhập ngày càng rộng ra

    "The report highlights a widening income gap between urban and rural areas in many developing countries."

    (Báo cáo nhấn mạnh một khoảng cách thu nhập ngày càng rộng ra giữa các khu vực thành thị và nông thôn ở nhiều quốc gia đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

income gap

danh từ
Lật mặt

Sự khác biệt về thu nhập giữa các nhóm người khác nhau, thường được biểu thị bằng tỷ lệ hoặc phần trăm.

"The income gap between the rich and the poor is widening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "income gap".

Chỉ số Gini

Chỉ số Gini là một thước đo thống kê phổ biến về mức độ bất bình đẳng trong phân phối thu nhập hoặc của cải trong một quốc gia. Chỉ số này dao động từ 0 (bình đẳng hoàn toàn) đến 1 (bất bình đẳng hoàn toàn), với chỉ số cao cho thấy khoảng cách thu nhập lớn trong xã hội.

Thuế lũy tiến

Thuế lũy tiến là một hệ thống thuế mà theo đó, tỷ lệ thuế tăng lên khi mức thu nhập chịu thuế tăng lên. Đây là một chính sách kinh tế phổ biến được nhiều chính phủ sử dụng để cố gắng giảm bớt khoảng cách thu nhập và tái phân phối của cải trong xã hội.