income gap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The difference in income between different groups of people, usually expressed as a ratio or percentage.
Vietnamese Meaning
Sự khác biệt về thu nhập giữa các nhóm người khác nhau, thường được biểu thị bằng tỷ lệ hoặc phần trăm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The income gap between the rich and the poor is widening."
"Khoảng cách thu nhập giữa người giàu và người nghèo đang ngày càng gia tăng."
-
"Closing the income gap is a major challenge for many countries."
"Thu hẹp khoảng cách thu nhập là một thách thức lớn đối với nhiều quốc gia."
-
"The government is implementing policies to address the income gap."
"Chính phủ đang thực hiện các chính sách để giải quyết khoảng cách thu nhập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | income | Tổng số tiền một cá nhân hoặc hộ gia đình nhận được, thường là định kỳ, để đổi lấy lao động hoặc đầu tư. |
| Verb | come | Đến, tới (gốc của 'income') |
| Adjective | incoming | Sắp đến, sắp tới; liên quan đến việc thu nhận (ví dụ: incoming revenue - doanh thu sắp đến) |
| Noun | outcome | Kết quả, hậu quả của một sự kiện hoặc quá trình. |
| Noun | gap | Một khoảng trống, sự khác biệt lớn giữa hai điều hoặc hai nhóm. |
| Adjective | gappy | Có nhiều lỗ hổng, có nhiều khoảng trống, không liên tục. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'income gap' thường dùng để chỉ sự chênh lệch thu nhập giữa người giàu và người nghèo, hoặc giữa các nhóm dân tộc, giới tính khác nhau. Nó mang ý nghĩa về sự bất bình đẳng trong phân phối thu nhập.
Prepositions
Ví dụ: 'the income gap in society' (khoảng cách thu nhập trong xã hội), 'the income gap between men and women' (khoảng cách thu nhập giữa nam và nữ). Giới từ 'between' được dùng khi so sánh thu nhập giữa hai nhóm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widening widening income gap (khoảng cách thu nhập đang rộng ra)
-
growing growing income gap (khoảng cách thu nhập ngày càng tăng)
-
significant significant income gap (khoảng cách thu nhập đáng kể)
-
stark stark income gap (khoảng cách thu nhập rõ rệt, gay gắt)
-
persistent persistent income gap (khoảng cách thu nhập dai dẳng)
-
close close the income gap (thu hẹp khoảng cách thu nhập)
-
bridge bridge the income gap (kết nối/lấp đầy khoảng cách thu nhập)
-
address address the income gap (giải quyết khoảng cách thu nhập)
-
tackle tackle the income gap (xử lý/giải quyết khoảng cách thu nhập)
-
exacerbate exacerbate the income gap (làm trầm trọng thêm khoảng cách thu nhập)
Idioms
-
to close the income gap
Thu hẹp khoảng cách thu nhập (giữa các nhóm người)
"Governments are trying to implement policies to close the income gap between the rich and the poor."
(Các chính phủ đang cố gắng thực hiện các chính sách để thu hẹp khoảng cách thu nhập giữa người giàu và người nghèo.)
-
to bridge the income gap
Nối liền/lấp đầy khoảng cách thu nhập (thường bằng cách thúc đẩy công bằng)
"Education and job training programs can help bridge the income gap."
(Các chương trình giáo dục và đào tạo nghề có thể giúp nối liền khoảng cách thu nhập.)
-
a widening income gap
Một khoảng cách thu nhập ngày càng rộng ra
"The report highlights a widening income gap between urban and rural areas in many developing countries."
(Báo cáo nhấn mạnh một khoảng cách thu nhập ngày càng rộng ra giữa các khu vực thành thị và nông thôn ở nhiều quốc gia đang phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
income gap
danh từSự khác biệt về thu nhập giữa các nhóm người khác nhau, thường được biểu thị bằng tỷ lệ hoặc phần trăm.
"The income gap between the rich and the poor is widening."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "income gap".
