(Top Banner Ad)
incoming links
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin (SEO)

incoming links

UK: /ˈɪnˌkʌmɪŋ lɪŋks/ • US: /ˈɪnˌkʌmɪŋ lɪŋks/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết đến liên kết ngược backlink
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Links from other websites that point to a specific webpage or website.

Vietnamese Meaning

Các liên kết từ các trang web khác trỏ đến một trang web hoặc trang web cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The number of incoming links to your website is a key factor in search engine ranking."

    "Số lượng liên kết đến trang web của bạn là một yếu tố quan trọng trong việc xếp hạng trên các công cụ tìm kiếm."

  • "Google considers incoming links as votes of confidence."

    "Google coi các liên kết đến như là phiếu tín nhiệm."

  • "A high number of incoming links from trusted sources will boost your website's authority."

    "Một số lượng lớn các liên kết đến từ các nguồn đáng tin cậy sẽ tăng cường uy tín cho trang web của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun link liên kết, đường dẫn
Verb link liên kết, kết nối
Adjective incoming đến, đang tới, sắp tới
Noun income thu nhập, lợi tức
Noun outcome kết quả, hậu quả
Verb unlink hủy liên kết, tháo rời
Noun linkage sự liên kết, mối nối

Synonyms

Antonyms

outgoing links (liên kết đi)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin (SEO)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hlinc
Middle English
linke
Modern English
link (chain part, connection)
Old English
in + cuman
Middle English
incomynge
Modern English
incoming (coming in, arriving)
Digital Age (1990s-present)
incoming links (as a technical term in SEO)

Sự ra đời của 'Incoming Links' trong kỷ nguyên số

Cụm từ 'incoming links' (liên kết đến) không có lịch sử lâu đời như nhiều từ tiếng Anh khác, mà nó nổi lên cùng với sự phát triển của Internet và các công cụ tìm kiếm vào cuối thế kỷ 20. Từ 'link' (liên kết) ban đầu có nghĩa là một bộ phận trong chuỗi hoặc một mối nối vật lý. 'Incoming' (đến) mô tả thứ gì đó đang di chuyển về phía người nói hoặc điểm tham chiếu. Khi Internet phát triển, các hyperlink (siêu liên kết) trở thành cách chính để điều hướng giữa các trang web. Các công cụ tìm kiếm bắt đầu sử dụng số lượng và chất lượng của các 'incoming links' trỏ về một trang web như một yếu tố quan trọng để đánh giá độ tin cậy và thứ hạng của trang đó, từ đó tạo nên ý nghĩa kỹ thuật hiện đại của cụm từ này trong lĩnh vực SEO (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm).

Usage Note

Trong lĩnh vực SEO, 'incoming links' (còn được gọi là backlinks) là một yếu tố quan trọng để đánh giá độ uy tín và thẩm quyền của một trang web. Số lượng và chất lượng của các incoming links có thể ảnh hưởng lớn đến thứ hạng của trang web trên các công cụ tìm kiếm. Các incoming links từ các trang web uy tín và liên quan thường được đánh giá cao hơn. Ngược lại, các incoming links từ các trang web spam hoặc không liên quan có thể gây hại cho thứ hạng của trang web.

Prepositions

to from

'to': dùng để chỉ đích đến của liên kết. Ví dụ: 'These incoming links point *to* our website.'
'from': dùng để chỉ nguồn gốc của liên kết. Ví dụ: 'We received a lot of incoming links *from* reputable websites.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + incoming links
  • acquire acquire incoming links
    (có được các liên kết đến)
  • build build incoming links
    (xây dựng các liên kết đến)
  • earn earn incoming links
    (kiếm được các liên kết đến (một cách tự nhiên))
  • track track incoming links
    (theo dõi các liên kết đến)
  • analyze analyze incoming links
    (phân tích các liên kết đến)
  • monitor monitor incoming links
    (giám sát các liên kết đến)
Adjective + incoming links
  • high-quality high-quality incoming links
    (các liên kết đến chất lượng cao)
  • valuable valuable incoming links
    (các liên kết đến có giá trị)
  • natural natural incoming links
    (các liên kết đến tự nhiên)
  • relevant relevant incoming links
    (các liên kết đến phù hợp/có liên quan)
  • spammy spammy incoming links
    (các liên kết đến rác (spam))
  • many many incoming links
    (nhiều liên kết đến)
Noun + of incoming links
  • number number of incoming links
    (số lượng liên kết đến)
  • source source of incoming links
    (nguồn các liên kết đến)
  • quality quality of incoming links
    (chất lượng các liên kết đến)

Idioms

  • build incoming links

    Tạo ra/xây dựng các liên kết từ các trang web khác đến trang của bạn. Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến trong SEO, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng.

    "SEO specialists work to build incoming links to improve search rankings."

    (Các chuyên gia SEO làm việc để xây dựng các liên kết đến nhằm cải thiện thứ hạng tìm kiếm.)

  • earn incoming links naturally

    Thu hút các liên kết đến một cách tự nhiên nhờ nội dung chất lượng cao, không phải bằng cách mua bán hay tạo ra. Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến trong SEO, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng.

    "Websites with valuable content tend to earn incoming links naturally over time."

    (Các trang web có nội dung giá trị thường thu hút các liên kết đến một cách tự nhiên theo thời gian.)

  • quality over quantity of incoming links

    Trong SEO, chất lượng của các liên kết đến quan trọng hơn số lượng. Đây là một nguyên tắc hoặc cụm từ phổ biến trong lĩnh vực SEO, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng.

    "Remember, it's always quality over quantity when it comes to incoming links for SEO."

    (Hãy nhớ rằng, chất lượng luôn quan trọng hơn số lượng khi nói đến các liên kết đến trong SEO.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incoming links

Danh từ
Lật mặt

Các liên kết từ các trang web khác trỏ đến một trang web hoặc trang web cụ thể.

"The number of incoming links to your website is a key factor in search engine ranking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our SEO team will be monitoring the incoming links tomorrow to identify any suspicious activity.
Đội SEO của chúng tôi sẽ theo dõi các liên kết đến vào ngày mai để xác định bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.
Phủ định
The website won't be receiving many incoming links if the content is not high quality.
Trang web sẽ không nhận được nhiều liên kết đến nếu nội dung không chất lượng cao.
Nghi vấn
Will the server be processing incoming links at midnight?
Liệu máy chủ có đang xử lý các liên kết đến vào nửa đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incoming links".

Tầm quan trọng trong SEO và Xây dựng Uy tín Website

Trong văn hóa Internet hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), 'incoming links' (còn gọi là backlinks) có vai trò cực kỳ quan trọng. Các công cụ tìm kiếm như Google coi chúng như một 'phiếu bầu' tín nhiệm. Một trang web nhận được nhiều liên kết đến chất lượng cao từ các trang web uy tín khác thường được Google đánh giá là có thẩm quyền và độ tin cậy cao hơn, từ đó cải thiện thứ hạng trên kết quả tìm kiếm và tăng khả năng tiếp cận người dùng.

Link Building: Nghệ thuật và Khoa học của Tiếp thị Kỹ thuật số

'Link building' (xây dựng liên kết) là một thực hành cốt lõi và đôi khi gây tranh cãi trong tiếp thị kỹ thuật số. Nó liên quan đến các chiến lược để có được 'incoming links'. Các phương pháp 'white hat' (mũ trắng) tập trung vào việc tạo nội dung giá trị để tự nhiên thu hút liên kết, trong khi các phương pháp 'black hat' (mũ đen) lại sử dụng các kỹ thuật thao túng (như mua bán liên kết, trao đổi liên kết quá mức) có thể dẫn đến hình phạt từ các công cụ tìm kiếm. Do đó, việc hiểu và thực hiện link building một cách đạo đức là một kỹ năng quan trọng trong ngành.