(Top Banner Ad)
at odds with
C1
Tính từ (cụm từ) C1 Chung

at odds with

UK: æt ɒdz wɪð • US: æˈt ɑːdz wɪθ

Nghĩa tiếng Việt

trái ngược với mâu thuẫn với bất đồng với xung khắc với
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In disagreement; conflicting.

Vietnamese Meaning

Bất đồng, xung đột, trái ngược với.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president's views are at odds with the majority of voters."

    "Quan điểm của tổng thống trái ngược với phần lớn cử tri."

  • "The company's new strategy is at odds with its traditional values."

    "Chiến lược mới của công ty đi ngược lại các giá trị truyền thống của nó."

  • "His testimony was at odds with the evidence."

    "Lời khai của anh ta mâu thuẫn với bằng chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun odd lẻ, kỳ quặc, khác thường (trong tiếng Việt)
Adjective odd lẻ, kỳ quặc, khác thường (trong tiếng Việt)
Noun odds tỷ lệ, cơ hội; sự bất đồng (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'at odds'

Cụm từ 'at odds' bắt nguồn từ ý nghĩa cổ xưa của 'odds' là 'sự khác biệt' hoặc 'bất đồng'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý chỉ sự xung đột hoặc mâu thuẫn. Nó liên quan đến từ 'odd' nghĩa là 'lẻ', 'khác thường', ngụ ý sự không đồng đều, không hòa hợp.

Usage Note

Cụm từ 'at odds with' diễn tả sự bất đồng hoặc xung đột giữa hai hoặc nhiều thứ. Nó thường được sử dụng để mô tả sự khác biệt về quan điểm, ý kiến, hoặc hành động. Sắc thái của nó mạnh hơn so với 'in disagreement' và cho thấy một sự đối lập đáng kể. Cần phân biệt với 'in accordance with' (phù hợp với).

Prepositions

with

Giới từ 'with' liên kết đối tượng hoặc ý tưởng mà chủ thể đang bất đồng hoặc xung đột.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at odds with
  • be to be at odds with someone
    (bất đồng với ai đó, mâu thuẫn với ai đó)
  • find to find yourself at odds with someone
    (thấy mình bất đồng với ai đó)
  • put to put someone at odds with someone
    (đẩy ai đó vào tình thế bất đồng với người khác)
Adjective + at odds with
  • sharply sharply at odds with
    (mâu thuẫn gay gắt với)
  • completely completely at odds with
    (hoàn toàn mâu thuẫn với)

Idioms

  • at sixes and sevens

    rối tung, lộn xộn, không biết phải làm gì

    "After the change in management, the team was at sixes and sevens."

    (Sau khi thay đổi quản lý, cả đội trở nên rối tung.)

  • at loggerheads

    bất đồng sâu sắc, cãi vã gay gắt

    "The two companies are at loggerheads over the contract."

    (Hai công ty đang bất đồng sâu sắc về hợp đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at odds with

Tính từ (cụm từ)
Lật mặt

Bất đồng, xung đột, trái ngược với.

"The president's views are at odds with the majority of voters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new regulations are often found to be at odds with existing company policies.
Các quy định mới thường được phát hiện là trái ngược với các chính sách hiện hành của công ty.
Phủ định
The team's strategy was not found to be at odds with the project's overall objectives.
Chiến lược của nhóm đã không được phát hiện là trái ngược với các mục tiêu tổng thể của dự án.
Nghi vấn
Is the proposed solution being considered at odds with the client's expectations?
Có phải giải pháp được đề xuất đang được xem xét là trái ngược với mong đợi của khách hàng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at odds with".

Chủ nghĩa cá nhân và tập thể

Trong văn hóa phương Tây, sự khác biệt và tranh luận thường được coi là một phần tự nhiên của quá trình ra quyết định và phát triển. Tuy nhiên, trong một số nền văn hóa phương Đông, sự hài hòa và thống nhất thường được ưu tiên hơn, và việc 'at odds with' có thể được xem là tiêu cực hơn.