(Top Banner Ad)
increased sex drive
B2
Danh từ B2 Y học/Sức khỏe

increased sex drive

UK: /ɪnˈkriːst sɛks draɪv/ • US: /ɪnˈkriːst sɛks draɪv/

Nghĩa tiếng Việt

tăng ham muốn tình dục ham muốn tình dục tăng cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heightened or elevated level of sexual desire or libido.

Vietnamese Meaning

Mức độ ham muốn tình dục hoặc libido tăng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medication caused an increased sex drive."

    "Thuốc đã gây ra sự tăng ham muốn tình dục."

  • "Some people experience an increased sex drive during pregnancy."

    "Một số người trải qua sự tăng ham muốn tình dục trong thời kỳ mang thai."

  • "He noticed an increased sex drive after starting the new supplement."

    "Anh ấy nhận thấy sự tăng ham muốn tình dục sau khi bắt đầu dùng thực phẩm bổ sung mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb increase làm tăng, tăng lên
Noun increase sự tăng lên, mức tăng
Adjective sexual thuộc về tình dục
Noun sexuality tính dục, bản năng tình dục
Noun drive sự thôi thúc, động lực (bên trong)

Synonyms

heightened libido (libido tăng cao)elevated sexual desire (ham muốn tình dục tăng cao)

Antonyms

decreased sex drive (ham muốn tình dục giảm)low libido (libido thấp)

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
increscere
Old French
encreistre
Middle English
encrease
English
increase
Latin
sexus
Old French
sexe
English
sex
Old English
drifan
English
drive (urge)

Nguồn gốc 'increase' (tăng lên)

Từ 'increase' bắt nguồn từ tiếng Latin 'increscere' (in- nghĩa là 'vào trong' và crescere nghĩa là 'phát triển'), mang ý nghĩa 'lớn lên' hoặc 'tăng trưởng'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, thể hiện khái niệm về sự phát triển hoặc gia tăng.

Sự ra đời của 'sex drive' (ham muốn tình dục)

Cụm từ 'sex drive' (ham muốn tình dục) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực tâm lý học. Nó kết hợp từ 'sex' (tình dục, bắt nguồn từ tiếng Latin 'sexus') và 'drive' (sự thôi thúc, động lực, mà nghĩa này phát triển từ động từ 'drive' ban đầu có nghĩa là 'thúc đẩy' hay 'lái'). Cụm từ này mô tả một bản năng sinh học mạnh mẽ hoặc sự thôi thúc tâm lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự thay đổi trong mức độ ham muốn tình dục của một người, có thể do nhiều yếu tố như thay đổi nội tiết tố, thuốc men, hoặc các yếu tố tâm lý. 'Sex drive' đồng nghĩa với 'libido', nhưng 'sex drive' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. 'Increased' ở đây thể hiện sự gia tăng so với mức bình thường hoặc mức trước đó.

Prepositions

in

'In' được sử dụng khi muốn đề cập đến sự gia tăng ham muốn tình dục trong một bối cảnh cụ thể, ví dụ: 'an increase in sex drive'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + increased sex drive
  • noticeable a noticeable increased sex drive
    (ham muốn tình dục tăng lên rõ rệt)
  • significant a significant increased sex drive
    (ham muốn tình dục tăng lên đáng kể)
  • unexplained an unexplained increased sex drive
    (ham muốn tình dục tăng không rõ nguyên nhân)
  • sudden a sudden increased sex drive
    (ham muốn tình dục tăng đột ngột)
Verb + increased sex drive
  • experience experience an increased sex drive
    (có/trải qua ham muốn tình dục tăng lên)
  • report report an increased sex drive
    (cho biết có ham muốn tình dục tăng lên)
  • have have an increased sex drive
    (có ham muốn tình dục tăng lên)
  • cause cause an increased sex drive
    (gây ra sự tăng ham muốn tình dục)
Noun + increased sex drive
  • symptom a symptom of an increased sex drive
    (một triệu chứng của việc tăng ham muốn tình dục)
  • sign a sign of an increased sex drive
    (một dấu hiệu của việc tăng ham muốn tình dục)

Idioms

  • experience an increased sex drive

    Trải qua/có một sự tăng ham muốn tình dục

    "Many teenagers experience an increased sex drive during puberty."

    (Nhiều thanh thiếu niên trải qua sự tăng ham muốn tình dục trong tuổi dậy thì.)

  • be associated with an increased sex drive

    Được liên kết/có liên quan đến sự tăng ham muốn tình dục

    "Certain hormonal changes can be associated with an increased sex drive."

    (Một số thay đổi nội tiết tố có thể liên quan đến việc tăng ham muốn tình dục.)

  • a symptom of an increased sex drive

    Một triệu chứng của sự tăng ham muốn tình dục

    "Restlessness can sometimes be a symptom of an increased sex drive."

    (Sự bồn chồn đôi khi có thể là một triệu chứng của việc tăng ham muốn tình dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

increased sex drive

Danh từ
Lật mặt

Mức độ ham muốn tình dục hoặc libido tăng cao.

"The medication caused an increased sex drive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increased sex drive".

Quan niệm văn hóa về ham muốn tình dục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, việc có ham muốn tình dục lành mạnh thường được xem là dấu hiệu của sức khỏe và sự nam tính hoặc nữ tính. Tuy nhiên, nếu ham muốn này tăng lên một cách bất thường hoặc quá mức, nó có thể bị xã hội đánh giá tiêu cực, đôi khi bị coi là bệnh lý hoặc hành vi không kiểm soát, tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và xã hội.

Tác động của yếu tố sinh học và tâm lý

Ham muốn tình dục tăng lên thường có nguồn gốc từ các yếu tố sinh học như thay đổi nội tiết tố (ví dụ: tuổi dậy thì, mang thai, một số tình trạng y tế) hoặc yếu tố tâm lý. Về mặt văn hóa, việc thảo luận cởi mở về sự thay đổi này có thể là một chủ đề nhạy cảm, nhưng trong bối cảnh y tế, nó được công nhận là một khía cạnh quan trọng của sức khỏe sinh sản và tâm lý tổng thể.