(Top Banner Ad)
heightened sexual desire
C1
Tính từ + Danh từ C1 Sức khỏe/Tâm lý học

heightened sexual desire

UK: /ˈhaɪtənd ˈsɛksjuəl dɪˈzaɪər/ • US: /ˈhaɪtənd ˈsɛkʃuəl dɪˈzaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

ham muốn tình dục tăng cao kích thích tình dục mãnh liệt nhu cầu tình dục dâng trào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An increased or intensified feeling of sexual attraction or arousal.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác ham muốn hoặc kích thích tình dục tăng cao hoặc được đẩy mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medication caused a heightened sexual desire."

    "Thuốc gây ra sự ham muốn tình dục tăng cao."

  • "She experienced a heightened sexual desire during ovulation."

    "Cô ấy trải qua sự ham muốn tình dục tăng cao trong thời kỳ rụng trứng."

  • "Heightened sexual desire can be a side effect of certain medications."

    "Ham muốn tình dục tăng cao có thể là một tác dụng phụ của một số loại thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective heightened tăng cao, mãnh liệt
Noun height chiều cao, đỉnh điểm
Verb heighten làm tăng lên, làm mạnh mẽ hơn
Adjective sexual thuộc về tình dục
Noun sexuality tình dục
Noun desire sự khao khát, ham muốn
Verb desire khao khát, mong muốn
Adjective desirable đáng mong muốn

Synonyms

increased libido (tăng ham muốn tình dục)intensified sexual arousal (kích thích tình dục tăng cường)

Antonyms

decreased libido (giảm ham muốn tình dục)low sexual desire (ham muốn tình dục thấp)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
heightened
English
sexual
English
desire

Nguồn Gốc của 'Heightened'

Từ 'heightened' xuất phát từ động từ 'heighten' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'làm tăng lên' hoặc 'làm mạnh mẽ hơn'. Nó thường được dùng để chỉ sự gia tăng về cường độ hoặc mức độ của một cái gì đó. Trong cụm từ 'heightened sexual desire', nó nhấn mạnh rằng ham muốn tình dục đã trở nên mạnh mẽ hơn bình thường.

Nguồn Gốc của 'Sexual Desire'

'Sexual desire' (ham muốn tình dục) là một khái niệm phức tạp liên quan đến cả khía cạnh sinh học và tâm lý của con người. Mong muốn tình dục là một phần tự nhiên của sự tồn tại và sinh sản của loài người, nhưng cách nó biểu hiện có thể rất khác nhau giữa các cá nhân và các nền văn hóa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, tâm lý học, hoặc văn học để mô tả một trạng thái cảm xúc hoặc thể chất đặc biệt. 'Heightened' nhấn mạnh sự gia tăng cường độ so với mức bình thường. Cần phân biệt với 'normal sexual desire' (ham muốn tình dục bình thường) và 'low sexual desire' (giảm ham muốn tình dục).

Prepositions

in due to from

'in' (in cases of heightened sexual desire), 'due to' (heightened sexual desire due to medication), 'from' (heightened sexual desire from stress).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heightened sexual desire
  • Sudden sudden heightened sexual desire
    (ham muốn tình dục tăng cao đột ngột)
  • Intense intense heightened sexual desire
    (ham muốn tình dục tăng cao dữ dội)
  • Unexplained unexplained heightened sexual desire
    (ham muốn tình dục tăng cao không rõ nguyên nhân)
Verb + heightened sexual desire
  • Experience experience heightened sexual desire
    (trải qua ham muốn tình dục tăng cao)
  • Feel feel heightened sexual desire
    (cảm thấy ham muốn tình dục tăng cao)
  • Report report heightened sexual desire
    (báo cáo về việc ham muốn tình dục tăng cao)

Idioms

  • To be consumed by heightened sexual desire

    Bị ham muốn tình dục tăng cao chi phối

    "He was consumed by heightened sexual desire and couldn't think of anything else."

    (Anh ta bị ham muốn tình dục tăng cao chi phối và không thể nghĩ về bất cứ điều gì khác.)

  • Heightened sexual desire taking over

    Ham muốn tình dục tăng cao đang kiểm soát

    "The heightened sexual desire was taking over her thoughts and actions."

    (Ham muốn tình dục tăng cao đang kiểm soát suy nghĩ và hành động của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heightened sexual desire

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cảm giác ham muốn hoặc kích thích tình dục tăng cao hoặc được đẩy mạnh.

"The medication caused a heightened sexual desire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heightened sexual desire".

Quan Niệm Xã Hội

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện và thảo luận về ham muốn tình dục được xem là một phần tự nhiên của cuộc sống, mặc dù vẫn có những quy tắc và giới hạn nhất định. Ngược lại, ở một số nền văn hóa khác, vấn đề này có thể được xem là tế nhị và ít được công khai thảo luận hơn.

Ảnh Hưởng của Truyền Thông

Truyền thông và giải trí thường xuyên mô tả các khía cạnh khác nhau của tình dục và ham muốn, điều này có thể ảnh hưởng đến quan điểm và kỳ vọng của mọi người về tình dục trong cuộc sống thực.