(Top Banner Ad)
independent store
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Bán lẻ

independent store

UK: /ˌɪndɪˈpendənt stɔː/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng tư nhân cửa hàng độc lập cửa hàng nhỏ lẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail business owned and operated by an individual or small group, not part of a larger chain or franchise.

Vietnamese Meaning

Một doanh nghiệp bán lẻ thuộc sở hữu và điều hành bởi một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ, không phải là một phần của chuỗi hoặc nhượng quyền lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The independent store down the street sells organic produce."

    "Cửa hàng độc lập ở cuối phố bán các sản phẩm hữu cơ."

  • "Supporting independent stores helps the local economy."

    "Ủng hộ các cửa hàng độc lập giúp ích cho nền kinh tế địa phương."

  • "Many people prefer the personalized service at independent stores."

    "Nhiều người thích dịch vụ cá nhân hóa hơn tại các cửa hàng độc lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj independent độc lập, không phụ thuộc
N independence sự độc lập, sự tự chủ
Adv independently một cách độc lập, tự chủ
V depend phụ thuộc, tùy thuộc
Adj dependent phụ thuộc, lệ thuộc
N dependence sự phụ thuộc, sự lệ thuộc
N store cửa hàng, kho hàng
V store lưu trữ, cất giữ
N storage sự lưu trữ, kho chứa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
dependere
Old French
independent
English
independent
Latin
instaurare
Old French
estorer
English
store

Nguồn Gốc Của 'Independent'

Từ 'independent' bắt nguồn từ tiếng Latin với tiền tố 'in-' (không) và động từ 'dependere' (phụ thuộc). Điều này đã hình thành ý nghĩa của sự tự chủ, không bị kiểm soát hay phụ thuộc vào bên ngoài. Một 'independent store' (cửa hàng độc lập) đúng như tên gọi, là một doanh nghiệp tự chủ, không thuộc về một chuỗi hay tập đoàn lớn.

Sự Phát Triển Của 'Store'

Từ 'store' có gốc từ tiếng Latin 'instaurare' (phục hồi, cung cấp) qua tiếng Pháp cổ 'estorer' (xây dựng, cung cấp). Ban đầu, 'store' nghĩa là nơi lưu trữ hàng hóa hoặc vật tư. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành 'cửa hàng' như ngày nay, nơi hàng hóa được bày bán và kinh doanh.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính độc lập về quyền sở hữu và điều hành. Nó khác với các chuỗi cửa hàng (chain stores) hoặc cửa hàng nhượng quyền (franchise stores) thường có quy trình và tiêu chuẩn chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + independent store
  • local local independent store
    (cửa hàng độc lập địa phương)
  • small small independent store
    (cửa hàng độc lập nhỏ)
  • charming charming independent store
    (cửa hàng độc lập quyến rũ)
  • thriving thriving independent store
    (cửa hàng độc lập đang phát triển mạnh)
Verb + independent store
  • support support independent stores
    (ủng hộ các cửa hàng độc lập)
  • run run an independent store
    (điều hành một cửa hàng độc lập)
  • visit visit independent stores
    (ghé thăm các cửa hàng độc lập)
  • open open an independent store
    (mở một cửa hàng độc lập)
Noun + independent store
  • owner owner of an independent store
    (chủ sở hữu của một cửa hàng độc lập)
  • charm the charm of independent stores
    (nét quyến rũ của các cửa hàng độc lập)
  • future the future of independent stores
    (tương lai của các cửa hàng độc lập)

Idioms

  • Shop local, support independent stores.

    Hãy mua sắm tại địa phương, ủng hộ các cửa hàng độc lập.

    "Many communities encourage residents to shop local and support independent stores to boost the local economy."

    (Nhiều cộng đồng khuyến khích cư dân mua sắm tại địa phương và ủng hộ các cửa hàng độc lập để thúc đẩy kinh tế địa phương.)

  • The backbone of the community.

    Xương sống của cộng đồng (ám chỉ các cửa hàng độc lập đóng vai trò quan trọng).

    "Independent stores are often seen as the backbone of the community, offering unique products and personalized service."

    (Các cửa hàng độc lập thường được coi là xương sống của cộng đồng, mang đến sản phẩm độc đáo và dịch vụ cá nhân hóa.)

  • A haven for unique finds.

    Thiên đường của những món đồ độc đáo/khó tìm.

    "For many, an independent bookstore is a haven for unique finds and a quiet place to explore new titles."

    (Đối với nhiều người, một hiệu sách độc lập là thiên đường của những món đồ độc đáo và là nơi yên tĩnh để khám phá những tựa sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independent store

Danh từ
Lật mặt

Một doanh nghiệp bán lẻ thuộc sở hữu và điều hành bởi một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ, không phải là một phần của chuỗi hoặc nhượng quyền lớn hơn.

"The independent store down the street sells organic produce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she preferred to shop at independent stores because they offered unique products.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích mua sắm ở các cửa hàng độc lập vì chúng cung cấp các sản phẩm độc đáo.
Phủ định
He told me that he didn't believe independent stores could compete with larger chains on price.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tin các cửa hàng độc lập có thể cạnh tranh với các chuỗi lớn hơn về giá.
Nghi vấn
She asked if I knew whether the new store on Main Street was an independent store.
Cô ấy hỏi tôi có biết liệu cửa hàng mới trên đường Main có phải là một cửa hàng độc lập hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent store".

Phong trào 'Mua sắm tại địa phương' (Shop Local)

Ở nhiều nước phương Tây, có một phong trào mạnh mẽ khuyến khích người tiêu dùng ưu tiên mua sắm tại các cửa hàng độc lập ở địa phương thay vì các chuỗi cửa hàng lớn. Điều này nhằm hỗ trợ kinh tế địa phương, tạo ra việc làm, duy trì nét đặc trưng của cộng đồng và giảm thiểu tác động môi trường.

Giá trị Cộng đồng và Tính Cá Nhân Hóa

Các cửa hàng độc lập thường được trân trọng vì chúng mang lại cảm giác thân thuộc, dịch vụ khách hàng cá nhân hóa và cung cấp các sản phẩm độc đáo mà không thể tìm thấy ở các siêu thị hoặc chuỗi cửa hàng lớn. Chúng thường là nơi gặp gỡ, giao lưu, tạo nên bản sắc riêng cho khu phố hoặc thị trấn, góp phần xây dựng một cộng đồng gắn kết.