(Top Banner Ad)
local business
B1
Danh từ B1 Kinh tế

local business

UK: /ˈləʊkəl ˈbɪznɪs/ • US: /ˈloʊkəl ˈbɪznɪs/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp địa phương cơ sở kinh doanh địa phương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business that primarily serves customers in its immediate geographic area.

Vietnamese Meaning

Một doanh nghiệp chủ yếu phục vụ khách hàng trong khu vực địa lý lân cận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Supporting local businesses helps to boost the community's economy."

    "Hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương giúp thúc đẩy nền kinh tế của cộng đồng."

  • "We should all try to support local businesses."

    "Tất cả chúng ta nên cố gắng hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương."

  • "The town's economy relies heavily on its local businesses."

    "Nền kinh tế của thị trấn phụ thuộc nhiều vào các doanh nghiệp địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun locality địa phương, khu vực
Verb localize địa phương hóa, khoanh vùng
Adverb locally một cách địa phương, tại địa phương
Noun businessperson doanh nhân (người làm kinh doanh)
Adjective busy bận rộn (tính từ liên quan đến gốc từ của 'business')
Noun businessman/woman doanh nhân nam/nữ

Synonyms

small business (doanh nghiệp nhỏ)community business (doanh nghiệp cộng đồng)

Antonyms

multinational corporation (tập đoàn đa quốc gia)national chain (chuỗi cửa hàng quốc gia)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus (place)
Old French
local
English
local
Old English
bisignisse (state of being busy)
Middle English
businesse
English
business
Modern English
local business (combination)

Nguồn gốc của 'local'

Từ 'local' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'locus', có nghĩa là 'nơi chốn' hoặc 'địa điểm'. Qua tiếng Pháp cổ ('local'), nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến một khu vực hoặc vùng cụ thể.

Nguồn gốc của 'business'

Ban đầu, từ 'business' trong tiếng Anh cổ ('bisignisse') dùng để chỉ 'tình trạng bận rộn'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'hoạt động' hoặc 'nghề nghiệp', và sau đó chuyên biệt hóa thành 'hoạt động thương mại', 'kinh doanh' như ngày nay.

Sự kết hợp 'local business'

Cụm từ 'local business' là sự kết hợp hiện đại của hai từ 'local' và 'business' để chỉ một doanh nghiệp hoạt động và phục vụ trong một khu vực địa lý cụ thể, thường là để phân biệt với các tập đoàn lớn có quy mô toàn quốc hoặc quốc tế.

Usage Note

Cụm từ 'local business' nhấn mạnh vào phạm vi hoạt động hẹp của doanh nghiệp. Nó thường dùng để phân biệt với các tập đoàn lớn hoặc các doanh nghiệp có phạm vi hoạt động trên toàn quốc hoặc quốc tế. 'Local business' thường được coi là đóng góp vào cộng đồng địa phương thông qua việc tạo việc làm và hỗ trợ các hoạt động kinh tế địa phương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + local business
  • small small local business
    (doanh nghiệp nhỏ tại địa phương)
  • independent independent local business
    (doanh nghiệp độc lập tại địa phương)
  • thriving thriving local business
    (doanh nghiệp địa phương phát đạt, thịnh vượng)
  • struggling struggling local business
    (doanh nghiệp địa phương đang gặp khó khăn)
  • family-owned family-owned local business
    (doanh nghiệp địa phương thuộc sở hữu gia đình)
Verb + local business
  • support support local businesses
    (ủng hộ các doanh nghiệp địa phương)
  • patronize patronize a local business
    (trở thành khách hàng quen thuộc, ủng hộ một doanh nghiệp địa phương)
  • boost boost local businesses
    (thúc đẩy, tăng cường các doanh nghiệp địa phương)
  • help help local businesses
    (giúp đỡ các doanh nghiệp địa phương)
  • impact impact local businesses
    (tác động đến các doanh nghiệp địa phương)
Noun + of local business
  • owner owner of a local business
    (chủ sở hữu một doanh nghiệp địa phương)
  • customer customer of a local business
    (khách hàng của một doanh nghiệp địa phương)
  • community the community and local businesses
    (cộng đồng và các doanh nghiệp địa phương)
  • promotion promotion of local businesses
    (sự quảng bá các doanh nghiệp địa phương)

Idioms

  • support local businesses

    ủng hộ các doanh nghiệp địa phương (bằng cách mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ của họ)

    "It's important to support local businesses to keep money in our community."

    (Điều quan trọng là phải ủng hộ các doanh nghiệp địa phương để giữ tiền trong cộng đồng của chúng ta.)

  • grow a local business

    phát triển một doanh nghiệp địa phương (tăng quy mô, doanh thu, hoặc tầm ảnh hưởng)

    "The government offers grants to help people grow a local business."

    (Chính phủ cung cấp các khoản tài trợ để giúp mọi người phát triển doanh nghiệp địa phương.)

  • invest in local businesses

    đầu tư vào các doanh nghiệp địa phương

    "Many residents choose to invest in local businesses to foster community development."

    (Nhiều cư dân chọn đầu tư vào các doanh nghiệp địa phương để thúc đẩy sự phát triển cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

local business

Danh từ
Lật mặt

Một doanh nghiệp chủ yếu phục vụ khách hàng trong khu vực địa lý lân cận.

"Supporting local businesses helps to boost the community's economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local business is thriving in our community.
Doanh nghiệp địa phương đang phát triển mạnh trong cộng đồng của chúng ta.
Phủ định
That local business isn't accepting new clients at the moment.
Doanh nghiệp địa phương đó hiện không nhận khách hàng mới.
Nghi vấn
Is the local business hiring new employees?
Doanh nghiệp địa phương có đang tuyển nhân viên mới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, our company will have been supporting local businesses for over a decade.
Vào cuối năm sau, công ty của chúng tôi sẽ đã hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
The government won't have been investing in local business development for long enough to see significant results by 2025.
Chính phủ sẽ không đầu tư vào phát triển kinh doanh địa phương đủ lâu để thấy kết quả đáng kể vào năm 2025.
Nghi vấn
Will the community have been relying on local businesses to provide essential services if the pandemic continues?
Liệu cộng đồng sẽ vẫn dựa vào các doanh nghiệp địa phương để cung cấp các dịch vụ thiết yếu nếu đại dịch tiếp tục?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local business".

Phong trào 'Shop Local' (Mua sắm tại địa phương)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một phong trào xã hội mạnh mẽ khuyến khích người tiêu dùng mua sắm và sử dụng dịch vụ từ các 'local business' (doanh nghiệp địa phương) thay vì các chuỗi cửa hàng lớn hoặc tập đoàn đa quốc gia. Mục đích là để hỗ trợ nền kinh tế địa phương, duy trì sự đa dạng của các cửa hàng và tạo ra việc làm.

Vai trò cộng đồng của doanh nghiệp địa phương

Các doanh nghiệp địa phương thường đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành bản sắc và sự gắn kết của một cộng đồng. Họ không chỉ cung cấp hàng hóa và dịch vụ mà còn thường là nơi giao lưu xã hội, hỗ trợ các sự kiện cộng đồng và tạo ra một không khí thân thiện, cá nhân hóa mà các chuỗi cửa hàng lớn khó có thể sánh được.