local business
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A business that primarily serves customers in its immediate geographic area.
Vietnamese Meaning
Một doanh nghiệp chủ yếu phục vụ khách hàng trong khu vực địa lý lân cận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Supporting local businesses helps to boost the community's economy."
"Hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương giúp thúc đẩy nền kinh tế của cộng đồng."
-
"We should all try to support local businesses."
"Tất cả chúng ta nên cố gắng hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương."
-
"The town's economy relies heavily on its local businesses."
"Nền kinh tế của thị trấn phụ thuộc nhiều vào các doanh nghiệp địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | locality | địa phương, khu vực |
| Verb | localize | địa phương hóa, khoanh vùng |
| Adverb | locally | một cách địa phương, tại địa phương |
| Noun | businessperson | doanh nhân (người làm kinh doanh) |
| Adjective | busy | bận rộn (tính từ liên quan đến gốc từ của 'business') |
| Noun | businessman/woman | doanh nhân nam/nữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'local business' nhấn mạnh vào phạm vi hoạt động hẹp của doanh nghiệp. Nó thường dùng để phân biệt với các tập đoàn lớn hoặc các doanh nghiệp có phạm vi hoạt động trên toàn quốc hoặc quốc tế. 'Local business' thường được coi là đóng góp vào cộng đồng địa phương thông qua việc tạo việc làm và hỗ trợ các hoạt động kinh tế địa phương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small local business (doanh nghiệp nhỏ tại địa phương)
-
independent independent local business (doanh nghiệp độc lập tại địa phương)
-
thriving thriving local business (doanh nghiệp địa phương phát đạt, thịnh vượng)
-
struggling struggling local business (doanh nghiệp địa phương đang gặp khó khăn)
-
family-owned family-owned local business (doanh nghiệp địa phương thuộc sở hữu gia đình)
-
support support local businesses (ủng hộ các doanh nghiệp địa phương)
-
patronize patronize a local business (trở thành khách hàng quen thuộc, ủng hộ một doanh nghiệp địa phương)
-
boost boost local businesses (thúc đẩy, tăng cường các doanh nghiệp địa phương)
-
help help local businesses (giúp đỡ các doanh nghiệp địa phương)
-
impact impact local businesses (tác động đến các doanh nghiệp địa phương)
-
owner owner of a local business (chủ sở hữu một doanh nghiệp địa phương)
-
customer customer of a local business (khách hàng của một doanh nghiệp địa phương)
-
community the community and local businesses (cộng đồng và các doanh nghiệp địa phương)
-
promotion promotion of local businesses (sự quảng bá các doanh nghiệp địa phương)
Idioms
-
support local businesses
ủng hộ các doanh nghiệp địa phương (bằng cách mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ của họ)
"It's important to support local businesses to keep money in our community."
(Điều quan trọng là phải ủng hộ các doanh nghiệp địa phương để giữ tiền trong cộng đồng của chúng ta.)
-
grow a local business
phát triển một doanh nghiệp địa phương (tăng quy mô, doanh thu, hoặc tầm ảnh hưởng)
"The government offers grants to help people grow a local business."
(Chính phủ cung cấp các khoản tài trợ để giúp mọi người phát triển doanh nghiệp địa phương.)
-
invest in local businesses
đầu tư vào các doanh nghiệp địa phương
"Many residents choose to invest in local businesses to foster community development."
(Nhiều cư dân chọn đầu tư vào các doanh nghiệp địa phương để thúc đẩy sự phát triển cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
local business
Danh từMột doanh nghiệp chủ yếu phục vụ khách hàng trong khu vực địa lý lân cận.
"Supporting local businesses helps to boost the community's economy."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The local business is thriving in our community. |
Doanh nghiệp địa phương đang phát triển mạnh trong cộng đồng của chúng ta. |
| Phủ định | That local business isn't accepting new clients at the moment. |
Doanh nghiệp địa phương đó hiện không nhận khách hàng mới. |
| Nghi vấn | Is the local business hiring new employees? |
Doanh nghiệp địa phương có đang tuyển nhân viên mới không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of next year, our company will have been supporting local businesses for over a decade. |
Vào cuối năm sau, công ty của chúng tôi sẽ đã hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | The government won't have been investing in local business development for long enough to see significant results by 2025. |
Chính phủ sẽ không đầu tư vào phát triển kinh doanh địa phương đủ lâu để thấy kết quả đáng kể vào năm 2025. |
| Nghi vấn | Will the community have been relying on local businesses to provide essential services if the pandemic continues? |
Liệu cộng đồng sẽ vẫn dựa vào các doanh nghiệp địa phương để cung cấp các dịch vụ thiết yếu nếu đại dịch tiếp tục? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local business".
