indispensable resource
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Absolutely necessary; essential; vital.
Vietnamese Meaning
Tuyệt đối cần thiết; thiết yếu; sống còn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A good dictionary is an indispensable tool for language learners."
"Một cuốn từ điển tốt là một công cụ không thể thiếu cho người học ngôn ngữ."
-
"Reliable transportation is an indispensable resource for businesses."
"Vận tải đáng tin cậy là một nguồn lực không thể thiếu đối với các doanh nghiệp."
-
"Information is an indispensable resource in the modern world."
"Thông tin là một nguồn lực không thể thiếu trong thế giới hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | indispensability | sự không thể thiếu, tính thiết yếu |
| Adverb | indispensably | một cách không thể thiếu |
| Noun | resourcefulness | sự tháo vát, khả năng xoay xở |
| Adjective | resourceful | tháo vát, có tài xoay xở |
| Verb | resource | cung cấp tài nguyên, cung cấp nguồn lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "indispensable" nhấn mạnh sự cần thiết đến mức không thể thiếu, nếu thiếu sẽ gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Thường dùng để mô tả những thứ cực kỳ quan trọng cho sự thành công, hoạt động, hoặc sự tồn tại của một cái gì đó. So với "essential", "indispensable" mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh tính chất không thể thay thế.
Prepositions
"Indispensable to" thường được dùng để chỉ cái gì đó không thể thiếu đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Education is indispensable to personal growth'. "Indispensable for" được dùng để chỉ sự cần thiết cho một mục đích nào đó. Ví dụ: 'A good team is indispensable for success'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly indispensable resource (một nguồn lực thực sự không thể thiếu)
-
valuable a valuable indispensable resource (một nguồn lực không thể thiếu quý giá)
-
vital a vital indispensable resource (một nguồn lực không thể thiếu cực kỳ quan trọng)
-
become to become an indispensable resource (trở thành một nguồn lực không thể thiếu)
-
serve as to serve as an indispensable resource (đóng vai trò là một nguồn lực không thể thiếu)
-
utilize to utilize an indispensable resource (sử dụng một nguồn lực không thể thiếu)
Idioms
-
an indispensable resource for [something/someone]
một nguồn lực/tài nguyên không thể thiếu cho [thứ gì đó/ai đó]
"The internet has become an indispensable resource for learning and communication."
(Internet đã trở thành một nguồn lực không thể thiếu cho việc học tập và giao tiếp.)
-
to be deemed/considered an indispensable resource
được coi là một nguồn lực/tài nguyên không thể thiếu
"Talented employees are often deemed an indispensable resource for any successful company."
(Những nhân viên tài năng thường được coi là một nguồn lực không thể thiếu đối với bất kỳ công ty thành công nào.)
-
to prove (itself) an indispensable resource
chứng tỏ (bản thân) là một nguồn lực/tài nguyên không thể thiếu
"During the crisis, the emergency fund proved an indispensable resource for many families."
(Trong cuộc khủng hoảng, quỹ khẩn cấp đã chứng tỏ là một nguồn lực không thể thiếu đối với nhiều gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indispensable resource
adjectiveTuyệt đối cần thiết; thiết yếu; sống còn.
"A good dictionary is an indispensable tool for language learners."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is complete, the team will have considered online tutorials an indispensable resource. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, nhóm sẽ xem hướng dẫn trực tuyến là một nguồn tài nguyên không thể thiếu. |
| Phủ định | By the deadline, the students won't have considered the library an indispensable resource for their research. |
Trước thời hạn, các sinh viên sẽ không coi thư viện là một nguồn tài nguyên không thể thiếu cho nghiên cứu của họ. |
| Nghi vấn | Will the company have recognized data analysis as an indispensable resource before making strategic decisions? |
Liệu công ty có nhận ra phân tích dữ liệu là một nguồn tài nguyên không thể thiếu trước khi đưa ra các quyết định chiến lược không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indispensable resource".
