strategic resource
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A resource that is of significant importance and is essential for achieving strategic goals, national security, or economic stability.
Vietnamese Meaning
Một nguồn lực có tầm quan trọng đáng kể và thiết yếu để đạt được các mục tiêu chiến lược, an ninh quốc gia hoặc sự ổn định kinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Oil is often considered a strategic resource due to its importance in transportation and energy production."
"Dầu mỏ thường được coi là một nguồn lực chiến lược do tầm quan trọng của nó trong giao thông vận tải và sản xuất năng lượng."
-
"Water is becoming an increasingly strategic resource in arid regions."
"Nước đang trở thành một nguồn lực chiến lược ngày càng quan trọng ở các khu vực khô cằn."
-
"Access to rare earth minerals is a strategic resource in the tech industry."
"Tiếp cận các khoáng sản đất hiếm là một nguồn lực chiến lược trong ngành công nghệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strategy | Chiến lược |
| Adverb | strategically | Một cách chiến lược |
| Verb | strategize | Lên kế hoạch chiến lược, hoạch định chiến lược |
| Noun | strategist | Chiến lược gia |
| Noun | resource | Tài nguyên, nguồn lực |
| Adjective | resourceful | Tháo vát, có nhiều sáng kiến |
| Noun | resourcefulness | Sự tháo vát, khả năng xoay sở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'strategic resource' nhấn mạnh tầm quan trọng đặc biệt của một nguồn lực đối với việc đạt được các mục tiêu dài hạn và có tính quyết định. Nó thường liên quan đến các nguồn lực mà sự kiểm soát hoặc tiếp cận chúng có thể mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể. Khác với 'resource' đơn thuần, 'strategic resource' mang ý nghĩa về sức mạnh và ảnh hưởng.
Prepositions
Ví dụ:
- 'strategic resource *for* economic growth': Nguồn lực chiến lược cho tăng trưởng kinh tế.
- 'strategic resource *in* national defense': Nguồn lực chiến lược trong quốc phòng.
- 'strategic resource *of* the country': Nguồn lực chiến lược của quốc gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vital vital strategic resource (tài nguyên chiến lược tối quan trọng)
-
critical critical strategic resource (tài nguyên chiến lược thiết yếu)
-
key key strategic resource (tài nguyên chiến lược chủ chốt)
-
scarce scarce strategic resource (tài nguyên chiến lược khan hiếm)
-
valuable valuable strategic resource (tài nguyên chiến lược quý giá)
-
manage manage strategic resources (quản lý các tài nguyên chiến lược)
-
secure secure strategic resources (đảm bảo các tài nguyên chiến lược)
-
control control strategic resources (kiểm soát các tài nguyên chiến lược)
-
exploit exploit strategic resources (khai thác các tài nguyên chiến lược)
-
access access strategic resources (tiếp cận các tài nguyên chiến lược)
-
management strategic resource management (quản lý tài nguyên chiến lược)
-
allocation strategic resource allocation (phân bổ tài nguyên chiến lược)
Idioms
-
secure strategic resources
Đảm bảo các nguồn tài nguyên chiến lược (để duy trì sự ổn định hoặc lợi thế)
"Nations often compete fiercely to secure strategic resources like oil and rare earth minerals."
(Các quốc gia thường cạnh tranh gay gắt để đảm bảo các nguồn tài nguyên chiến lược như dầu mỏ và khoáng sản đất hiếm.)
-
control over strategic resources
Kiểm soát các nguồn tài nguyên chiến lược (có quyền lực chi phối)
"The conflict escalated due to ongoing disputes over control over strategic resources in the region."
(Xung đột leo thang do các tranh chấp liên tục về quyền kiểm soát các nguồn tài nguyên chiến lược trong khu vực.)
-
access to strategic resources
Quyền tiếp cận các nguồn tài nguyên chiến lược (khả năng sử dụng chúng)
"Maintaining unimpeded access to strategic resources is crucial for national security."
(Duy trì quyền tiếp cận không bị cản trở đối với các nguồn tài nguyên chiến lược là rất quan trọng đối với an ninh quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strategic resource
Danh từMột nguồn lực có tầm quan trọng đáng kể và thiết yếu để đạt được các mục tiêu chiến lược, an ninh quốc gia hoặc sự ổn định kinh tế.
"Oil is often considered a strategic resource due to its importance in transportation and energy production."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oil is considered a strategic resource for many countries. |
Dầu mỏ được coi là một nguồn tài nguyên chiến lược đối với nhiều quốc gia. |
| Phủ định | Isn't access to water a strategic resource in arid regions? |
Không phải việc tiếp cận nguồn nước là một nguồn tài nguyên chiến lược ở các vùng khô cằn sao? |
| Nghi vấn | Shouldn't strategically important resources be protected? |
Có phải các nguồn tài nguyên quan trọng về mặt chiến lược nên được bảo vệ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic resource".
