(Top Banner Ad)
strategic resource
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Chính trị, Quân sự

strategic resource

UK: /strəˈtiːdʒɪk rɪˈsɔːs/ • US: /strəˈtiːdʒɪk ˈriːsɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn lực chiến lược tài nguyên chiến lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A resource that is of significant importance and is essential for achieving strategic goals, national security, or economic stability.

Vietnamese Meaning

Một nguồn lực có tầm quan trọng đáng kể và thiết yếu để đạt được các mục tiêu chiến lược, an ninh quốc gia hoặc sự ổn định kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oil is often considered a strategic resource due to its importance in transportation and energy production."

    "Dầu mỏ thường được coi là một nguồn lực chiến lược do tầm quan trọng của nó trong giao thông vận tải và sản xuất năng lượng."

  • "Water is becoming an increasingly strategic resource in arid regions."

    "Nước đang trở thành một nguồn lực chiến lược ngày càng quan trọng ở các khu vực khô cằn."

  • "Access to rare earth minerals is a strategic resource in the tech industry."

    "Tiếp cận các khoáng sản đất hiếm là một nguồn lực chiến lược trong ngành công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy Chiến lược
Adverb strategically Một cách chiến lược
Verb strategize Lên kế hoạch chiến lược, hoạch định chiến lược
Noun strategist Chiến lược gia
Noun resource Tài nguyên, nguồn lực
Adjective resourceful Tháo vát, có nhiều sáng kiến
Noun resourcefulness Sự tháo vát, khả năng xoay sở

Synonyms

Antonyms

non-essential resource (nguồn lực không thiết yếu)trivial resource (nguồn lực tầm thường)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
strategos (στρατηγός)
Latin
resurgere
Old French
resourdre
French
stratégie / ressource
English
strategy / resource
English (compound)
strategic resource

Nguồn gốc của 'Strategic'

Từ 'strategic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategos', có nghĩa là 'tướng quân' hoặc 'người chỉ huy quân đội'. Nó liên quan đến nghệ thuật chỉ huy quân sự và lập kế hoạch để đạt được mục tiêu. Sau đó, từ này phát triển thành 'strategy' (chiến lược) trong tiếng Pháp và tiếng Anh, mang ý nghĩa về một kế hoạch tổng thể để đạt được thành công lâu dài.

Nguồn gốc của 'Resource'

Từ 'resource' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resurgere', nghĩa là 'trỗi dậy' hoặc 'phục hồi'. Qua tiếng Pháp cổ 'resourdre', nó mang ý nghĩa về khả năng phục hồi hoặc tìm lại được nguồn cung cấp. Đến thế kỷ 17, từ này trong tiếng Anh bắt đầu được dùng để chỉ các phương tiện, nguồn cung cấp hoặc tài sản có thể sử dụng để đáp ứng nhu cầu hoặc đạt được mục tiêu.

Usage Note

Cụm từ 'strategic resource' nhấn mạnh tầm quan trọng đặc biệt của một nguồn lực đối với việc đạt được các mục tiêu dài hạn và có tính quyết định. Nó thường liên quan đến các nguồn lực mà sự kiểm soát hoặc tiếp cận chúng có thể mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể. Khác với 'resource' đơn thuần, 'strategic resource' mang ý nghĩa về sức mạnh và ảnh hưởng.

Prepositions

for in of

Ví dụ:
- 'strategic resource *for* economic growth': Nguồn lực chiến lược cho tăng trưởng kinh tế.
- 'strategic resource *in* national defense': Nguồn lực chiến lược trong quốc phòng.
- 'strategic resource *of* the country': Nguồn lực chiến lược của quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strategic resource
  • vital vital strategic resource
    (tài nguyên chiến lược tối quan trọng)
  • critical critical strategic resource
    (tài nguyên chiến lược thiết yếu)
  • key key strategic resource
    (tài nguyên chiến lược chủ chốt)
  • scarce scarce strategic resource
    (tài nguyên chiến lược khan hiếm)
  • valuable valuable strategic resource
    (tài nguyên chiến lược quý giá)
Verb + strategic resource
  • manage manage strategic resources
    (quản lý các tài nguyên chiến lược)
  • secure secure strategic resources
    (đảm bảo các tài nguyên chiến lược)
  • control control strategic resources
    (kiểm soát các tài nguyên chiến lược)
  • exploit exploit strategic resources
    (khai thác các tài nguyên chiến lược)
  • access access strategic resources
    (tiếp cận các tài nguyên chiến lược)
Strategic resource + Noun
  • management strategic resource management
    (quản lý tài nguyên chiến lược)
  • allocation strategic resource allocation
    (phân bổ tài nguyên chiến lược)

Idioms

  • secure strategic resources

    Đảm bảo các nguồn tài nguyên chiến lược (để duy trì sự ổn định hoặc lợi thế)

    "Nations often compete fiercely to secure strategic resources like oil and rare earth minerals."

    (Các quốc gia thường cạnh tranh gay gắt để đảm bảo các nguồn tài nguyên chiến lược như dầu mỏ và khoáng sản đất hiếm.)

  • control over strategic resources

    Kiểm soát các nguồn tài nguyên chiến lược (có quyền lực chi phối)

    "The conflict escalated due to ongoing disputes over control over strategic resources in the region."

    (Xung đột leo thang do các tranh chấp liên tục về quyền kiểm soát các nguồn tài nguyên chiến lược trong khu vực.)

  • access to strategic resources

    Quyền tiếp cận các nguồn tài nguyên chiến lược (khả năng sử dụng chúng)

    "Maintaining unimpeded access to strategic resources is crucial for national security."

    (Duy trì quyền tiếp cận không bị cản trở đối với các nguồn tài nguyên chiến lược là rất quan trọng đối với an ninh quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strategic resource

Danh từ
Lật mặt

Một nguồn lực có tầm quan trọng đáng kể và thiết yếu để đạt được các mục tiêu chiến lược, an ninh quốc gia hoặc sự ổn định kinh tế.

"Oil is often considered a strategic resource due to its importance in transportation and energy production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oil is considered a strategic resource for many countries.
Dầu mỏ được coi là một nguồn tài nguyên chiến lược đối với nhiều quốc gia.
Phủ định
Isn't access to water a strategic resource in arid regions?
Không phải việc tiếp cận nguồn nước là một nguồn tài nguyên chiến lược ở các vùng khô cằn sao?
Nghi vấn
Shouldn't strategically important resources be protected?
Có phải các nguồn tài nguyên quan trọng về mặt chiến lược nên được bảo vệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic resource".

Lời nguyền tài nguyên (Resource Curse)

Đây là một nghịch lý văn hóa và kinh tế, nơi các quốc gia giàu tài nguyên thiên nhiên (như dầu mỏ, khoáng sản) lại có xu hướng tăng trưởng kinh tế chậm hơn và có nhiều xung đột nội bộ hơn so với các quốc gia ít tài nguyên hơn. Điều này thường do quản lý kém, tham nhũng, hoặc sự phụ thuộc quá mức vào một loại tài nguyên, dẫn đến bỏ bê các ngành kinh tế khác.

Cạnh tranh địa chính trị (Geopolitical Competition)

Trong lịch sử và hiện tại, các nguồn tài nguyên chiến lược như dầu mỏ, khí đốt, nước, đất hiếm hay các tuyến đường thương mại quan trọng luôn là trọng tâm của cạnh tranh và xung đột địa chính trị giữa các quốc gia. Việc đảm bảo nguồn cung và kiểm soát các tài nguyên này thường là yếu tố then chốt định hình chính sách đối ngoại và các liên minh quốc tế.