indisposed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Slightly unwell; unwilling or unable to do something.
Vietnamese Meaning
Không khỏe (ở mức độ nhẹ); không sẵn lòng hoặc không thể làm gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chairman is indisposed and unable to attend the meeting."
"Chủ tịch không khỏe và không thể tham dự cuộc họp."
-
"She was indisposed with a cold."
"Cô ấy không khỏe vì bị cảm lạnh."
-
"He said he was indisposed to discuss the matter."
"Anh ấy nói anh ấy không muốn thảo luận vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | indisposition | sự không khỏe, sự miễn cưỡng |
| Adjective | disposed | có xu hướng, có ý định (thường dùng với 'well-', 'ill-', 'favourably-') |
| Noun | disposition | tính khí, khuynh hướng; sự sắp đặt, bố trí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'indisposed' thường được sử dụng một cách lịch sự để chỉ một tình trạng bệnh nhẹ, không muốn tiết lộ chi tiết, hoặc một sự từ chối khéo léo. Nó mang sắc thái trang trọng và tế nhị hơn so với các từ như 'sick' hay 'busy'. So với 'unwell', 'indisposed' có thể ám chỉ một tình trạng tạm thời hơn và ít nghiêm trọng hơn. Nó cũng có thể dùng để diễn tả sự không sẵn lòng hoặc không thể làm điều gì đó vì lý do cá nhân.
Prepositions
Khi đi với 'to', 'indisposed' có nghĩa là không sẵn lòng hoặc không thể làm gì đó (ví dụ: 'I am indisposed to help'). Khi đi với 'for' thường ám chỉ tình trạng sức khỏe không phù hợp để làm gì đó (ví dụ: 'He is indisposed for travel').
Collocations (Từ đi kèm)
-
slightly slightly indisposed (hơi khó chịu, hơi không khỏe)
-
temporarily temporarily indisposed (tạm thời không khỏe)
-
be be indisposed (bị ốm, không khỏe (cách nói lịch sự))
-
feel feel indisposed (cảm thấy không khỏe)
-
indisposed to indisposed to work (miễn cưỡng làm việc)
Idioms
-
be indisposed
Không khỏe, bị ốm (cách nói lịch sự và gián tiếp)
"The chairman is indisposed and cannot attend the meeting."
(Chủ tịch không được khỏe nên không thể tham dự cuộc họp.)
-
indisposed to something/doing something
Miễn cưỡng, không sẵn lòng làm gì đó
"She felt indisposed to leave her comfortable bed."
(Cô ấy cảm thấy miễn cưỡng không muốn rời khỏi chiếc giường êm ái của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indisposed
Tính từKhông khỏe (ở mức độ nhẹ); không sẵn lòng hoặc không thể làm gì đó.
"The chairman is indisposed and unable to attend the meeting."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Feeling somewhat indisposed, she decided to stay home from the party, a decision she later regretted, as her friends had a wonderful time. |
Cảm thấy hơi không khỏe, cô ấy quyết định ở nhà thay vì đến bữa tiệc, một quyết định mà sau đó cô ấy hối hận, vì bạn bè cô ấy đã có một khoảng thời gian tuyệt vời. |
| Phủ định | He wasn't indisposed, despite his claims, and went to the gym, the park, and the cinema. |
Anh ấy không hề không khỏe, mặc dù anh ấy nói vậy, và anh ấy đã đến phòng tập thể dục, công viên và rạp chiếu phim. |
| Nghi vấn | Are you indisposed, my friend, or are you simply avoiding the meeting, a meeting we've been planning for weeks? |
Bạn không khỏe sao, bạn của tôi, hay bạn chỉ đang tránh mặt cuộc họp, một cuộc họp mà chúng ta đã lên kế hoạch trong nhiều tuần? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she hadn't been indisposed yesterday, she would attend the meeting today. |
Nếu hôm qua cô ấy không bị khó ở trong người, hôm nay cô ấy đã tham dự cuộc họp. |
| Phủ định | If he weren't so indisposed, he would have finished the report by now. |
Nếu anh ấy không quá khó chịu, anh ấy đã hoàn thành báo cáo rồi. |
| Nghi vấn | If she hadn't been feeling indisposed, would she go to the party tonight? |
Nếu cô ấy không cảm thấy khó chịu, liệu cô ấy có đến bữa tiệc tối nay không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had not been indisposed, she would have attended the meeting. |
Nếu cô ấy không bị khó ở, cô ấy đã tham dự cuộc họp. |
| Phủ định | If I hadn't been indisposed yesterday, I would not have missed the concert. |
Nếu hôm qua tôi không cảm thấy không khỏe, tôi đã không bỏ lỡ buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | Would he have finished the project if he hadn't been indisposed? |
Liệu anh ấy có hoàn thành dự án nếu anh ấy không bị khó chịu không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meeting was understood to be indisposed due to the chairman's illness. |
Cuộc họp được hiểu là không thể tiến hành do chủ tịch bị ốm. |
| Phủ định | The annual report was not understood to be indisposed, and it was delivered on time. |
Báo cáo thường niên không bị cho là không thể hoàn thành, và nó đã được giao đúng hạn. |
| Nghi vấn | Was the concert expected to be indisposed because of the weather? |
Buổi hòa nhạc có bị cho là không thể diễn ra vì thời tiết không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be remaining indisposed tomorrow morning, so the meeting is postponed. |
Cô ấy sẽ vẫn không khỏe vào sáng mai, vì vậy cuộc họp bị hoãn lại. |
| Phủ định | I won't be feeling indisposed if I get enough rest tonight. |
Tôi sẽ không cảm thấy không khỏe nếu tôi được nghỉ ngơi đầy đủ tối nay. |
| Nghi vấn | Will he be remaining indisposed for the rest of the week? |
Liệu anh ấy có tiếp tục không khỏe trong suốt phần còn lại của tuần không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the meeting starts, she will have been indisposed and unable to prepare her presentation. |
Đến thời điểm cuộc họp bắt đầu, cô ấy sẽ bị khó ở và không thể chuẩn bị bài thuyết trình của mình. |
| Phủ định | They won't have been indisposed for long; they should be back on their feet by tomorrow. |
Họ sẽ không khó ở lâu đâu; họ sẽ hồi phục vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Will he have been indisposed before the crucial match, impacting his performance? |
Liệu anh ấy có bị khó ở trước trận đấu quan trọng, ảnh hưởng đến phong độ của anh ấy không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was indisposed yesterday, so she couldn't attend the meeting. |
Hôm qua cô ấy không khỏe, vì vậy cô ấy không thể tham dự cuộc họp. |
| Phủ định | I was not indisposed; I simply chose not to go. |
Tôi không hề khó ở; Tôi chỉ đơn giản là chọn không đi. |
| Nghi vấn | Were you indisposed when the accident happened? |
Bạn có cảm thấy khó chịu khi tai nạn xảy ra không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is being indisposed this week, so she can't attend the meeting. |
Cô ấy đang bị ốm trong tuần này, vì vậy cô ấy không thể tham dự cuộc họp. |
| Phủ định | I am not being indisposed; I can definitely help you with the project. |
Tôi không bị ốm; tôi chắc chắn có thể giúp bạn với dự án này. |
| Nghi vấn | Are you being indisposed, or are you just tired? |
Bạn đang bị ốm hay chỉ là mệt mỏi? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been indisposed all week, so she couldn't attend the meeting. |
Cô ấy đã không khỏe cả tuần nay, vì vậy cô ấy không thể tham dự cuộc họp. |
| Phủ định | They haven't been indisposed to help with the charity event. |
Họ không hề không sẵn lòng giúp đỡ sự kiện từ thiện. |
| Nghi vấn | Has he been indisposed since the accident? |
Anh ấy đã không khỏe kể từ vụ tai nạn phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to be indisposed to attend parties because of her shyness. |
Cô ấy từng không thích tham dự các bữa tiệc vì sự nhút nhát của mình. |
| Phủ định | He didn't use to be indisposed to helping others, but recently he's become less willing. |
Anh ấy đã từng không ngại giúp đỡ người khác, nhưng gần đây anh ấy trở nên ít sẵn lòng hơn. |
| Nghi vấn | Did you use to be indisposed when someone asked to borrow your car? |
Bạn đã từng khó chịu khi ai đó hỏi mượn xe của bạn phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I weren't so indisposed today; I would love to go to the party. |
Tôi ước gì hôm nay tôi không khó ở như vậy; tôi rất muốn đi dự tiệc. |
| Phủ định | If only she hadn't been indisposed, she could have attended the meeting. |
Giá mà cô ấy không bị khó ở, cô ấy đã có thể tham dự cuộc họp. |
| Nghi vấn | Do you wish he weren't indisposed so he could help us with the project? |
Bạn có ước anh ấy không khó ở để có thể giúp chúng ta làm dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indisposed".
