individual item
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A single, separate object or unit.
Vietnamese Meaning
Một đối tượng hoặc đơn vị riêng lẻ, tách biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Each individual item is carefully inspected before being shipped."
"Mỗi vật phẩm riêng lẻ đều được kiểm tra cẩn thận trước khi được vận chuyển."
-
"The price of each individual item is clearly marked."
"Giá của mỗi mặt hàng riêng lẻ được đánh dấu rõ ràng."
-
"We need to account for each individual item in the inventory."
"Chúng ta cần phải thống kê cho từng mặt hàng riêng lẻ trong kho."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | individual | Cá thể, cá nhân |
| Adjective | individual | Riêng lẻ, riêng biệt, cá nhân |
| Adverb | individually | Một cách riêng lẻ, từng cái một |
| Noun | individuality | Tính cá nhân, nét riêng |
| Verb | individualize | Cá nhân hóa, làm cho riêng biệt |
| Noun | item | Mục, món, vật phẩm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính duy nhất và độc lập của một vật phẩm hoặc mục nào đó. 'Individual' nhấn mạnh rằng nó không phải là một phần của một nhóm hoặc một tập thể lớn hơn. Phân biệt với 'item' không có 'individual' thì có thể chỉ một vật phẩm nói chung, không nhấn mạnh tính riêng lẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Each each individual item (Mỗi món đồ/vật phẩm riêng lẻ)
-
Every every individual item (Mọi món đồ/vật phẩm riêng lẻ)
-
Specific specific individual item (Món đồ/vật phẩm riêng biệt)
-
Single single individual item (Một món đồ/vật phẩm duy nhất)
-
Unique unique individual item (Món đồ/vật phẩm độc đáo riêng biệt)
-
Examine examine each individual item (Kiểm tra từng món đồ/vật phẩm riêng lẻ)
-
Process process individual items (Xử lý từng món đồ/vật phẩm riêng lẻ)
-
Package package individual items (Đóng gói từng món đồ/vật phẩm riêng lẻ)
-
Handle handle individual items (Xử lý/giải quyết từng món đồ/vật phẩm riêng lẻ)
Idioms
-
each individual item
Mỗi món đồ/vật phẩm riêng lẻ (nhấn mạnh sự tách biệt)
"Please ensure each individual item is accounted for before shipping."
(Vui lòng đảm bảo mỗi món đồ/vật phẩm riêng lẻ được kiểm kê đầy đủ trước khi vận chuyển.)
-
break down into individual items
Phân chia thành từng mục/vật phẩm riêng lẻ
"The large dataset was broken down into individual items for detailed analysis."
(Tập dữ liệu lớn đã được chia nhỏ thành từng mục riêng lẻ để phân tích chi tiết.)
-
to focus on the individual item
Tập trung vào từng món đồ/vật phẩm cụ thể
"For optimal results, it's essential to focus on the individual item and its specific needs."
(Để đạt kết quả tối ưu, điều cần thiết là phải tập trung vào từng món đồ/vật phẩm riêng lẻ và các nhu cầu cụ thể của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
individual item
Noun PhraseMột đối tượng hoặc đơn vị riêng lẻ, tách biệt.
"Each individual item is carefully inspected before being shipped."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual item".
