(Top Banner Ad)
individual item
B1
Noun Phrase B1 Tổng quát

individual item

UK: /ˌɪndɪˈvɪvɪdʒuəl ˈaɪtəm/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈaɪtəm/

Nghĩa tiếng Việt

mặt hàng riêng lẻ vật phẩm riêng lẻ từng món riêng biệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single, separate object or unit.

Vietnamese Meaning

Một đối tượng hoặc đơn vị riêng lẻ, tách biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each individual item is carefully inspected before being shipped."

    "Mỗi vật phẩm riêng lẻ đều được kiểm tra cẩn thận trước khi được vận chuyển."

  • "The price of each individual item is clearly marked."

    "Giá của mỗi mặt hàng riêng lẻ được đánh dấu rõ ràng."

  • "We need to account for each individual item in the inventory."

    "Chúng ta cần phải thống kê cho từng mặt hàng riêng lẻ trong kho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual Cá thể, cá nhân
Adjective individual Riêng lẻ, riêng biệt, cá nhân
Adverb individually Một cách riêng lẻ, từng cái một
Noun individuality Tính cá nhân, nét riêng
Verb individualize Cá nhân hóa, làm cho riêng biệt
Noun item Mục, món, vật phẩm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus
Late Latin
individualis
Old French
individuel
English
individual
Latin
item
Middle English
item
English Phrase
individual item

Nguồn gốc của 'individual'

Từ 'individual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'individuus', mang nghĩa 'không thể chia cắt' hoặc 'không thể phân chia'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một vật thể không thể tách nhỏ hơn. Dần dần, ý nghĩa này phát triển để chỉ một người hoặc một vật duy nhất, riêng biệt, khác với những thứ khác trong một nhóm.

Nguồn gốc của 'item'

Từ 'item' xuất phát từ tiếng Latin 'item', có nghĩa là 'tương tự, cũng vậy' hoặc 'theo cùng cách đó'. Trong tiếng Anh thời Trung cổ, nó được dùng phổ biến trong các danh sách để giới thiệu một mục hoặc một khoản mới, như 'mục thứ nhất, item mục thứ hai'. Từ đó, nó mang ý nghĩa là một mục, một món hoặc một vật phẩm riêng lẻ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính duy nhất và độc lập của một vật phẩm hoặc mục nào đó. 'Individual' nhấn mạnh rằng nó không phải là một phần của một nhóm hoặc một tập thể lớn hơn. Phân biệt với 'item' không có 'individual' thì có thể chỉ một vật phẩm nói chung, không nhấn mạnh tính riêng lẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + individual item
  • Each each individual item
    (Mỗi món đồ/vật phẩm riêng lẻ)
  • Every every individual item
    (Mọi món đồ/vật phẩm riêng lẻ)
  • Specific specific individual item
    (Món đồ/vật phẩm riêng biệt)
  • Single single individual item
    (Một món đồ/vật phẩm duy nhất)
  • Unique unique individual item
    (Món đồ/vật phẩm độc đáo riêng biệt)
Verb + individual item
  • Examine examine each individual item
    (Kiểm tra từng món đồ/vật phẩm riêng lẻ)
  • Process process individual items
    (Xử lý từng món đồ/vật phẩm riêng lẻ)
  • Package package individual items
    (Đóng gói từng món đồ/vật phẩm riêng lẻ)
  • Handle handle individual items
    (Xử lý/giải quyết từng món đồ/vật phẩm riêng lẻ)

Idioms

  • each individual item

    Mỗi món đồ/vật phẩm riêng lẻ (nhấn mạnh sự tách biệt)

    "Please ensure each individual item is accounted for before shipping."

    (Vui lòng đảm bảo mỗi món đồ/vật phẩm riêng lẻ được kiểm kê đầy đủ trước khi vận chuyển.)

  • break down into individual items

    Phân chia thành từng mục/vật phẩm riêng lẻ

    "The large dataset was broken down into individual items for detailed analysis."

    (Tập dữ liệu lớn đã được chia nhỏ thành từng mục riêng lẻ để phân tích chi tiết.)

  • to focus on the individual item

    Tập trung vào từng món đồ/vật phẩm cụ thể

    "For optimal results, it's essential to focus on the individual item and its specific needs."

    (Để đạt kết quả tối ưu, điều cần thiết là phải tập trung vào từng món đồ/vật phẩm riêng lẻ và các nhu cầu cụ thể của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individual item

Noun Phrase
Lật mặt

Một đối tượng hoặc đơn vị riêng lẻ, tách biệt.

"Each individual item is carefully inspected before being shipped."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual item".

Sự chú trọng vào kiểm soát chất lượng

Trong nhiều ngành công nghiệp phương Tây, đặc biệt là sản xuất và dịch vụ cao cấp, việc 'kiểm tra từng món đồ riêng lẻ' (examining each individual item) là rất quan trọng. Điều này phản ánh cam kết về chất lượng, sự tỉ mỉ và xây dựng niềm tin với khách hàng, đảm bảo rằng mọi sản phẩm đến tay người tiêu dùng đều đạt tiêu chuẩn cao nhất.

Cá nhân hóa trong tiêu dùng

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, cụm từ 'individual item' cũng liên quan đến xu hướng cá nhân hóa. Người tiêu dùng thường tìm kiếm những món đồ có thể 'tùy chỉnh cho riêng mình' (customized individual item), thể hiện phong cách và nhu cầu độc đáo của họ, thay vì những sản phẩm hàng loạt, nhằm khẳng định bản thân.