separate item
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An individual object or thing that is distinct from others.
Vietnamese Meaning
Một đối tượng hoặc vật phẩm riêng lẻ, khác biệt với những đối tượng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please list each separate item on the inventory sheet."
"Vui lòng liệt kê từng vật phẩm riêng biệt trên bảng kiểm kê."
-
"Each separate item was carefully packaged before shipping."
"Mỗi vật phẩm riêng biệt được đóng gói cẩn thận trước khi vận chuyển."
-
"The bill listed each separate item and its price."
"Hóa đơn liệt kê từng mặt hàng riêng biệt và giá của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | separate | tách rời, chia ra |
| Adjective | separate | riêng biệt, độc lập |
| Adverb | separately | một cách riêng biệt |
| Noun | separation | sự tách rời, sự chia ly |
| Noun | separator | công cụ/thiết bị tách, vật phân chia |
| Adjective | separable | có thể tách rời |
| Noun | item | mục, món hàng, điều khoản |
| Verb | itemize | liệt kê thành từng mục |
| Noun | itemization | sự liệt kê thành từng mục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính độc lập và phân biệt của một vật phẩm. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liệt kê, kiểm kê hoặc phân loại các mục khác nhau. 'Separate' ở đây là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'item'. So sánh với 'individual item', 'distinct item', 'single item' có sắc thái tương tự nhưng mức độ nhấn mạnh có thể khác nhau tùy ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
each each separate item (mỗi mục riêng biệt)
-
every every separate item (mọi mục riêng biệt)
-
distinct distinct separate item (mục riêng biệt rõ ràng)
-
individual individual separate item (mỗi mục riêng lẻ)
-
treat as a treat as a separate item (xử lý như một mục riêng biệt)
-
list as a list as a separate item (liệt kê như một mục riêng biệt)
-
consider as a consider as a separate item (coi như một mục riêng biệt)
-
purchase as a purchase as a separate item (mua như một mặt hàng riêng biệt)
-
keep as a keep as a separate item (giữ như một mục riêng biệt)
Idioms
-
to treat something as a separate item
Xử lý, xem xét hoặc đối phó với điều gì đó một cách độc lập, không gộp chung với những thứ khác.
"We should treat this complaint as a separate item, not part of the general feedback."
(Chúng ta nên xử lý khiếu nại này như một mục riêng biệt, không phải là một phần của phản hồi chung.)
-
to be listed as a separate item (on an invoice/menu/agenda)
Được ghi chú, liệt kê một cách riêng lẻ (trên hóa đơn, thực đơn, chương trình nghị sự), không gộp chung với các mục khác.
"The service charge will be listed as a separate item on your bill."
(Phí dịch vụ sẽ được liệt kê như một mục riêng biệt trên hóa đơn của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
separate item
Danh từMột đối tượng hoặc vật phẩm riêng lẻ, khác biệt với những đối tượng khác.
"Please list each separate item on the inventory sheet."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Each separate item will be delivered tomorrow. |
Mỗi món hàng riêng lẻ sẽ được giao vào ngày mai. |
| Phủ định | That separate item was not identified. |
Món hàng riêng lẻ đó đã không được xác định. |
| Nghi vấn | Can each separate item be tracked individually? |
Mỗi món hàng riêng lẻ có thể được theo dõi riêng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separate item".
