(Top Banner Ad)
separate item
B1
Danh từ B1 Tổng quát

separate item

UK: /ˈsepərət ˈaɪtəm/ • US: /ˈsepəreɪt ˈaɪtəm/

Nghĩa tiếng Việt

vật phẩm riêng biệt mặt hàng riêng lẻ từng món riêng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual object or thing that is distinct from others.

Vietnamese Meaning

Một đối tượng hoặc vật phẩm riêng lẻ, khác biệt với những đối tượng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please list each separate item on the inventory sheet."

    "Vui lòng liệt kê từng vật phẩm riêng biệt trên bảng kiểm kê."

  • "Each separate item was carefully packaged before shipping."

    "Mỗi vật phẩm riêng biệt được đóng gói cẩn thận trước khi vận chuyển."

  • "The bill listed each separate item and its price."

    "Hóa đơn liệt kê từng mặt hàng riêng biệt và giá của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb separate tách rời, chia ra
Adjective separate riêng biệt, độc lập
Adverb separately một cách riêng biệt
Noun separation sự tách rời, sự chia ly
Noun separator công cụ/thiết bị tách, vật phân chia
Adjective separable có thể tách rời
Noun item mục, món hàng, điều khoản
Verb itemize liệt kê thành từng mục
Noun itemization sự liệt kê thành từng mục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
se- (apart) + parare (to prepare, arrange)
Latin
separare (to separate, divide)
Old French
separer
Middle English
separate (verb, adjective)
Latin
item (likewise, also, in like manner)
Middle English
item (an article, entry)

Nguồn gốc của 'Separate'

Từ 'separate' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'separare', ghép bởi 'se-' mang ý nghĩa 'riêng biệt, tách rời' và 'parare' có nghĩa là 'chuẩn bị, sắp xếp'. Điều này hình thành nên ý nghĩa của việc 'tách rời ra để sắp đặt mọi thứ một cách độc lập và rõ ràng'.

Nguồn gốc của 'Item'

Ban đầu, từ 'item' trong tiếng Latin có nghĩa là 'tương tự như vậy' hoặc 'cũng thế'. Nó thường được dùng khi thêm một mục mới vào danh sách. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ 'một mục riêng lẻ', 'một món' hoặc 'một điều khoản cụ thể' trong một danh sách, giúp xác định rõ từng thành phần.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính độc lập và phân biệt của một vật phẩm. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liệt kê, kiểm kê hoặc phân loại các mục khác nhau. 'Separate' ở đây là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'item'. So sánh với 'individual item', 'distinct item', 'single item' có sắc thái tương tự nhưng mức độ nhấn mạnh có thể khác nhau tùy ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + separate item
  • each each separate item
    (mỗi mục riêng biệt)
  • every every separate item
    (mọi mục riêng biệt)
  • distinct distinct separate item
    (mục riêng biệt rõ ràng)
  • individual individual separate item
    (mỗi mục riêng lẻ)
Verb + separate item
  • treat as a treat as a separate item
    (xử lý như một mục riêng biệt)
  • list as a list as a separate item
    (liệt kê như một mục riêng biệt)
  • consider as a consider as a separate item
    (coi như một mục riêng biệt)
  • purchase as a purchase as a separate item
    (mua như một mặt hàng riêng biệt)
  • keep as a keep as a separate item
    (giữ như một mục riêng biệt)

Idioms

  • to treat something as a separate item

    Xử lý, xem xét hoặc đối phó với điều gì đó một cách độc lập, không gộp chung với những thứ khác.

    "We should treat this complaint as a separate item, not part of the general feedback."

    (Chúng ta nên xử lý khiếu nại này như một mục riêng biệt, không phải là một phần của phản hồi chung.)

  • to be listed as a separate item (on an invoice/menu/agenda)

    Được ghi chú, liệt kê một cách riêng lẻ (trên hóa đơn, thực đơn, chương trình nghị sự), không gộp chung với các mục khác.

    "The service charge will be listed as a separate item on your bill."

    (Phí dịch vụ sẽ được liệt kê như một mục riêng biệt trên hóa đơn của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

separate item

Danh từ
Lật mặt

Một đối tượng hoặc vật phẩm riêng lẻ, khác biệt với những đối tượng khác.

"Please list each separate item on the inventory sheet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Each separate item will be delivered tomorrow.
Mỗi món hàng riêng lẻ sẽ được giao vào ngày mai.
Phủ định
That separate item was not identified.
Món hàng riêng lẻ đó đã không được xác định.
Nghi vấn
Can each separate item be tracked individually?
Mỗi món hàng riêng lẻ có thể được theo dõi riêng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separate item".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng và cá thể hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, pháp lý và hành chính, việc 'tách rời từng mục' (separate item) là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp đảm bảo sự rõ ràng, minh bạch, dễ kiểm tra và phân tích trách nhiệm giải trình. Nó được áp dụng trong các hợp đồng, hóa đơn chi tiết, báo cáo tài chính hoặc chương trình nghị sự của cuộc họp để mọi thành phần đều được xem xét kỹ lưỡng.

Phương pháp giải quyết vấn đề

Khái niệm 'separate item' cũng phản ánh một phương pháp tư duy phổ biến trong văn hóa phương Tây: chia nhỏ một vấn đề lớn hoặc một nhiệm vụ phức tạp thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn. Mỗi 'mục riêng biệt' này sau đó có thể được giải quyết một cách có hệ thống, giúp đạt được hiệu quả và sự chính xác cao hơn, đồng thời giảm thiểu rủi ro bị choáng ngợp.