(Top Banner Ad)
bulk item
B1
Noun B1 Thương mại, Bán lẻ

bulk item

UK: /ˈbʌlk ˈaɪtəm/ • US: /ˈbʌlk ˈaɪtəm/

Nghĩa tiếng Việt

hàng số lượng lớn hàng rời hàng bán sỉ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large item or quantity of items sold or handled together.

Vietnamese Meaning

Một mặt hàng lớn hoặc số lượng lớn các mặt hàng được bán hoặc xử lý cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store offers discounts on bulk items such as paper towels and canned goods."

    "Cửa hàng giảm giá cho các mặt hàng số lượng lớn như khăn giấy và đồ hộp."

  • "We need to order bulk items for the school cafeteria."

    "Chúng ta cần đặt hàng số lượng lớn các mặt hàng cho nhà ăn của trường."

  • "Buying in bulk can save you money in the long run."

    "Mua số lượng lớn có thể giúp bạn tiết kiệm tiền về lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bulky Cồng kềnh, quá khổ, chiếm nhiều không gian.
Verb itemize Liệt kê từng khoản mục (chi tiết hóa).
Phrase/Adverb in bulk Với số lượng lớn; mua sỉ.
Noun bulk Khối lượng lớn; phần lớn; số lượng lớn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
búlki
Latin
item
Middle English
bulke
English (Modern)
bulk item

Sự kết hợp của Khối lượng và Đơn vị

Từ 'bulk' (số lượng lớn) có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ búlki, chỉ một đống hàng hóa hay một kiện hàng lớn. 'Item' (mặt hàng) xuất phát từ tiếng Latin item, mang nghĩa là 'một khoản mục mới.' Khi kết hợp lại thành 'bulk item,' nó mô tả một đơn vị hàng hóa được bán theo số lượng rất lớn (mua sỉ) hoặc một vật thể đơn lẻ nhưng có kích thước và khối lượng lớn, khó vận chuyển.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các sản phẩm được bán với số lượng lớn, không đóng gói riêng lẻ hoặc đóng gói với số lượng lớn hơn so với bình thường. Thường liên quan đến việc mua sắm hoặc vận chuyển hàng hóa.

Prepositions

of

`of` dùng để chỉ thành phần, bản chất hoặc số lượng của bulk item. Ví dụ: 'a bulk item of rice' (một lượng lớn gạo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bulk item
  • oversized oversized bulk item
    (Mặt hàng cồng kềnh quá khổ.)
  • non-perishable non-perishable bulk item
    (Mặt hàng số lượng lớn không dễ hỏng (đồ khô).)
  • heavy heavy bulk item
    (Mặt hàng nặng cồng kềnh.)
Verb + bulk item
  • purchase purchase bulk items
    (Mua các mặt hàng số lượng lớn (mua sỉ).)
  • dispose of dispose of a bulk item
    (Vứt bỏ một món đồ cồng kềnh.)
  • stock up on stock up on bulk items
    (Tích trữ các mặt hàng số lượng lớn.)

Idioms

  • Bulk item disposal

    Việc xử lý/vứt bỏ các món đồ cồng kềnh.

    "The apartment complex charges extra for bulk item disposal."

    (Khu chung cư tính thêm phí cho việc xử lý các món đồ cồng kềnh.)

  • Bulk item rate

    Mức giá dành cho việc mua số lượng lớn (giá sỉ).

    "We got the cleaning supplies at the bulk item rate."

    (Chúng tôi đã mua vật tư vệ sinh theo mức giá sỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bulk item

Noun
Lật mặt

Một mặt hàng lớn hoặc số lượng lớn các mặt hàng được bán hoặc xử lý cùng nhau.

"The store offers discounts on bulk items such as paper towels and canned goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We bought several bulk items at Costco to save money.
Chúng tôi đã mua một vài mặt hàng số lượng lớn ở Costco để tiết kiệm tiền.
Phủ định
I didn't expect to find so many bulk items on sale today.
Tôi đã không mong đợi tìm thấy quá nhiều mặt hàng số lượng lớn được giảm giá hôm nay.
Nghi vấn
Are these considered bulk items because of their size or quantity?
Chúng có được coi là hàng số lượng lớn vì kích thước hay số lượng của chúng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy a bulk item, the price per unit is usually lower.
Nếu bạn mua một mặt hàng số lượng lớn, giá trên mỗi đơn vị thường thấp hơn.
Phủ định
When the store doesn't have enough storage space, they don't stock bulk items.
Khi cửa hàng không có đủ không gian lưu trữ, họ không dự trữ hàng hóa số lượng lớn.
Nghi vấn
If a customer buys a bulk item, does the store offer a discount?
Nếu khách hàng mua một mặt hàng số lượng lớn, cửa hàng có giảm giá không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't bought that bulk item; now I have too much and it's taking up space.
Tôi ước tôi đã không mua món hàng số lượng lớn đó; bây giờ tôi có quá nhiều và nó đang chiếm diện tích.
Phủ định
If only I hadn't needed to buy the bulk item, I wouldn't have had to spend so much money.
Giá mà tôi không cần phải mua món hàng số lượng lớn đó, tôi đã không phải tiêu nhiều tiền đến thế.
Nghi vấn
If only the store would clearly label which items are cheaper as a bulk item.
Giá mà cửa hàng dán nhãn rõ ràng những mặt hàng nào rẻ hơn khi mua số lượng lớn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulk item".

Văn hóa mua sắm tại Kho hàng (Warehouse Clubs)

Ở các nước phương Tây, việc mua sắm 'bulk item' là trung tâm của các chuỗi cửa hàng kho hàng lớn (như Costco hoặc Sam’s Club). Người tiêu dùng mua số lượng rất lớn các mặt hàng thiết yếu để đạt được mức tiết kiệm chi phí đáng kể, dù điều này đòi hỏi họ phải có không gian lưu trữ lớn tại nhà.

Quy tắc thu gom Rác thải Đô thị

Trong bối cảnh quản lý đô thị, 'bulk item' thường đề cập đến những vật dụng trong gia đình quá lớn hoặc quá nặng không thể bỏ vào thùng rác tiêu chuẩn (ví dụ: sofa cũ, nệm, tủ lạnh). Các thành phố thường có ngày hoặc dịch vụ đặc biệt để thu gom những món 'rác thải cồng kềnh' này.