individual with a mental illness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người đang trải qua một tình trạng hoặc rối loạn sức khỏe tâm thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is important to treat every individual with a mental illness with respect and compassion."
"Điều quan trọng là đối xử với mọi cá nhân có bệnh tâm thần bằng sự tôn trọng và lòng trắc ẩn."
-
"The study focused on the challenges faced by individuals with a mental illness in accessing healthcare."
"Nghiên cứu tập trung vào những thách thức mà các cá nhân có bệnh tâm thần gặp phải trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe."
-
"Providing support and understanding is crucial for individuals with a mental illness."
"Cung cấp sự hỗ trợ và thấu hiểu là rất quan trọng đối với những cá nhân có bệnh tâm thần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | individuality | tính cá nhân, bản sắc riêng |
| Adverb | individually | một cách riêng lẻ, cá nhân |
| Adjective | mental | thuộc về tâm thần, trí óc |
| Adverb | mentally | về mặt tinh thần, trí óc |
| Adjective | ill | ốm yếu, bệnh tật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này là một cách tôn trọng và không kỳ thị để nói về những người có vấn đề về sức khỏe tâm thần. Nó nhấn mạnh rằng người đó là một cá nhân trước hết, và tình trạng sức khỏe tâm thần chỉ là một khía cạnh của họ. So sánh với các thuật ngữ lỗi thời hoặc kỳ thị như 'madman,' 'lunatic,' hoặc 'mentally ill person'. Cụm từ 'person with a mental illness' cũng được sử dụng rộng rãi và có nghĩa tương tự.
Prepositions
Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa cá nhân và bệnh tâm thần mà họ đang mắc phải. Nó cho thấy rằng bệnh tâm thần là một điều gì đó mà cá nhân đó đang sống chung hoặc trải qua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vulnerable vulnerable individual with a mental illness (cá nhân dễ bị tổn thương mắc bệnh tâm thần)
-
marginalized marginalized individual with a mental illness (cá nhân bị gạt ra ngoài lề xã hội mắc bệnh tâm thần)
-
resilient resilient individual with a mental illness (cá nhân kiên cường mắc bệnh tâm thần)
-
support support an individual with a mental illness (hỗ trợ một cá nhân mắc bệnh tâm thần)
-
help help an individual with a mental illness (giúp đỡ một cá nhân mắc bệnh tâm thần)
-
stigmatize stigmatize an individual with a mental illness (kỳ thị một cá nhân mắc bệnh tâm thần)
-
rights rights of individuals with a mental illness (quyền của các cá nhân mắc bệnh tâm thần)
-
care care for individuals with a mental illness (chăm sóc cho các cá nhân mắc bệnh tâm thần)
-
advocacy advocacy for individuals with a mental illness (sự vận động, bênh vực cho các cá nhân mắc bệnh tâm thần)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
individual with a mental illness
Danh từ (cụm danh từ)Một người đang trải qua một tình trạng hoặc rối loạn sức khỏe tâm thần.
"It is important to treat every individual with a mental illness with respect and compassion."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The therapist was carefully observing the individual with a mental illness during the session. |
Nhà trị liệu đang quan sát cẩn thận cá nhân mắc bệnh tâm thần trong suốt buổi trị liệu. |
| Phủ định | They were not stigmatizing individuals with mental illnesses; they were providing support. |
Họ không kỳ thị những người mắc bệnh tâm thần; họ đang cung cấp sự hỗ trợ. |
| Nghi vấn | Were you aware that the individual with the mental illness was struggling with their medication? |
Bạn có nhận thức được rằng người mắc bệnh tâm thần đang phải vật lộn với thuốc của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual with a mental illness".
