(Top Banner Ad)
individual with a mental illness
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Y học, Tâm lý học, Xã hội học

individual with a mental illness

UK: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl wɪð ə ˈmɛntl ˈɪlnəs/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl wɪθ ə ˈmɛntl ˈɪlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

người mắc bệnh tâm thần người có vấn đề về sức khỏe tâm thần cá nhân có rối loạn tâm thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is experiencing a mental health condition or disorder.

Vietnamese Meaning

Một người đang trải qua một tình trạng hoặc rối loạn sức khỏe tâm thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is important to treat every individual with a mental illness with respect and compassion."

    "Điều quan trọng là đối xử với mọi cá nhân có bệnh tâm thần bằng sự tôn trọng và lòng trắc ẩn."

  • "The study focused on the challenges faced by individuals with a mental illness in accessing healthcare."

    "Nghiên cứu tập trung vào những thách thức mà các cá nhân có bệnh tâm thần gặp phải trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

  • "Providing support and understanding is crucial for individuals with a mental illness."

    "Cung cấp sự hỗ trợ và thấu hiểu là rất quan trọng đối với những cá nhân có bệnh tâm thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individuality tính cá nhân, bản sắc riêng
Adverb individually một cách riêng lẻ, cá nhân
Adjective mental thuộc về tâm thần, trí óc
Adverb mentally về mặt tinh thần, trí óc
Adjective ill ốm yếu, bệnh tật

Synonyms

person with a mental disorder (người có rối loạn tâm thần)person with a psychiatric condition (người có tình trạng tâm thần)

Antonyms

mentally healthy individual (cá nhân khỏe mạnh về mặt tinh thần)

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus
Medieval Latin
individualis
English
individual

Nguồn gốc của 'Individual' (Cá nhân)

Từ 'individual' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'individuus', mang nghĩa 'không thể chia cắt được' hoặc 'một thể thống nhất'. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ bất kỳ vật thể hay khái niệm nào không thể tách rời. Về sau, ý nghĩa này phát triển để chỉ một con người đơn lẻ, độc lập và khác biệt với những người khác, nhấn mạnh sự duy nhất và toàn vẹn của một cá thể.

Sự hình thành của cụm từ 'Mental Illness' (Bệnh tâm thần)

Cụm từ 'mental illness' là sự kết hợp của 'mental' (thuộc về tâm trí, tiếng Latin: mens) và 'illness' (bệnh tật, tiếng Anh cổ: yfel - xấu, tệ). Sự kết hợp này phản ánh sự thay đổi trong cách nhìn nhận các vấn đề sức khỏe tâm thần từ mê tín, định kiến xã hội sang một góc độ khoa học, y tế hơn. Cụm từ 'individual with a mental illness' là cách dùng hiện đại, tôn trọng, đặt 'cá nhân' lên trước 'bệnh tật' để tránh định kiến và nhấn mạnh giá trị con người.

Usage Note

Cụm từ này là một cách tôn trọng và không kỳ thị để nói về những người có vấn đề về sức khỏe tâm thần. Nó nhấn mạnh rằng người đó là một cá nhân trước hết, và tình trạng sức khỏe tâm thần chỉ là một khía cạnh của họ. So sánh với các thuật ngữ lỗi thời hoặc kỳ thị như 'madman,' 'lunatic,' hoặc 'mentally ill person'. Cụm từ 'person with a mental illness' cũng được sử dụng rộng rãi và có nghĩa tương tự.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa cá nhân và bệnh tâm thần mà họ đang mắc phải. Nó cho thấy rằng bệnh tâm thần là một điều gì đó mà cá nhân đó đang sống chung hoặc trải qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + individual with a mental illness
  • vulnerable vulnerable individual with a mental illness
    (cá nhân dễ bị tổn thương mắc bệnh tâm thần)
  • marginalized marginalized individual with a mental illness
    (cá nhân bị gạt ra ngoài lề xã hội mắc bệnh tâm thần)
  • resilient resilient individual with a mental illness
    (cá nhân kiên cường mắc bệnh tâm thần)
Verb + individual with a mental illness
  • support support an individual with a mental illness
    (hỗ trợ một cá nhân mắc bệnh tâm thần)
  • help help an individual with a mental illness
    (giúp đỡ một cá nhân mắc bệnh tâm thần)
  • stigmatize stigmatize an individual with a mental illness
    (kỳ thị một cá nhân mắc bệnh tâm thần)
Noun + of/for individual with a mental illness
  • rights rights of individuals with a mental illness
    (quyền của các cá nhân mắc bệnh tâm thần)
  • care care for individuals with a mental illness
    (chăm sóc cho các cá nhân mắc bệnh tâm thần)
  • advocacy advocacy for individuals with a mental illness
    (sự vận động, bênh vực cho các cá nhân mắc bệnh tâm thần)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individual with a mental illness

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một người đang trải qua một tình trạng hoặc rối loạn sức khỏe tâm thần.

"It is important to treat every individual with a mental illness with respect and compassion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The therapist was carefully observing the individual with a mental illness during the session.
Nhà trị liệu đang quan sát cẩn thận cá nhân mắc bệnh tâm thần trong suốt buổi trị liệu.
Phủ định
They were not stigmatizing individuals with mental illnesses; they were providing support.
Họ không kỳ thị những người mắc bệnh tâm thần; họ đang cung cấp sự hỗ trợ.
Nghi vấn
Were you aware that the individual with the mental illness was struggling with their medication?
Bạn có nhận thức được rằng người mắc bệnh tâm thần đang phải vật lộn với thuốc của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual with a mental illness".

Ngôn ngữ đặt người bệnh làm trung tâm (Person-first Language)

Cụm từ 'individual with a mental illness' là một ví dụ điển hình của 'ngôn ngữ đặt người bệnh làm trung tâm' (person-first language). Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế và xã hội, việc sử dụng ngôn ngữ này rất quan trọng. Thay vì gọi một người là 'a mentally ill person' (người bệnh tâm thần), cách dùng 'an individual with a mental illness' nhấn mạnh rằng người đó là một cá nhân trước tiên, và bệnh tâm thần chỉ là một phần trong cuộc sống của họ, không định nghĩa toàn bộ con người họ. Điều này giúp giảm thiểu sự kỳ thị và thể hiện sự tôn trọng.

Sự kỳ thị và nhận thức xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây trong quá khứ, các cá nhân mắc bệnh tâm thần thường phải đối mặt với sự kỳ thị, phân biệt đối xử và hiểu lầm nghiêm trọng. Xã hội hiện đại đã và đang nỗ lực nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần, phá vỡ các rào cản kỳ thị thông qua giáo dục và vận động chính sách. Việc sử dụng ngôn ngữ chính xác, tôn trọng như 'individual with a mental illness' là một phần của nỗ lực này, khuyến khích sự chấp nhận, thấu hiểu và hỗ trợ cộng đồng.