person with a mental disorder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An individual who experiences a diagnosable mental health condition, significantly affecting their thinking, feeling, behavior, or ability to function.
Vietnamese Meaning
Một cá nhân trải qua một tình trạng sức khỏe tâm thần có thể chẩn đoán được, ảnh hưởng đáng kể đến suy nghĩ, cảm xúc, hành vi hoặc khả năng hoạt động của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Providing support is crucial for a person with a mental disorder to improve their quality of life."
"Việc cung cấp hỗ trợ là rất quan trọng để một người có rối loạn tâm thần cải thiện chất lượng cuộc sống của họ."
-
"The organization provides resources for people with mental disorders and their families."
"Tổ chức cung cấp nguồn lực cho những người có rối loạn tâm thần và gia đình của họ."
-
"It's important to approach discussions about mental health with sensitivity, especially when discussing a person with a mental disorder."
"Điều quan trọng là tiếp cận các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần một cách nhạy cảm, đặc biệt khi thảo luận về một người có rối loạn tâm thần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Noun | personality | nhân cách, tính cách |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Noun | mind | tâm trí, trí óc |
| Adjective | mental | thuộc về tâm trí, tinh thần |
| Adverb | mentally | về mặt tinh thần, trong tâm trí |
| Noun | disorder | sự rối loạn, sự mất trật tự |
| Adjective | disordered | bị rối loạn, mất trật tự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ những người có rối loạn tâm thần đã được chẩn đoán. Nó nhấn mạnh rằng người đó là trên hết, và tình trạng bệnh tật là một phần của họ, chứ không phải định nghĩa toàn bộ con người họ. Lưu ý việc sử dụng "person with" thay vì các thuật ngữ lỗi thời như "mentally ill person" để tránh kỳ thị và phân biệt đối xử.
Prepositions
Giới từ "with" trong cụm này chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc sự hiện diện của một đặc điểm. Trong trường hợp này, nó cho thấy người đó có (with) một rối loạn tâm thần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vulnerable a vulnerable person with a mental disorder (một người dễ bị tổn thương mắc rối loạn tâm thần)
-
diagnosed a diagnosed person with a mental disorder (một người được chẩn đoán mắc rối loạn tâm thần)
-
severely affected a severely affected person with a mental disorder (một người bị ảnh hưởng nặng nề bởi rối loạn tâm thần)
-
support support a person with a mental disorder (hỗ trợ một người mắc rối loạn tâm thần)
-
treat treat a person with a mental disorder (điều trị cho một người mắc rối loạn tâm thần)
-
care for care for a person with a mental disorder (chăm sóc một người mắc rối loạn tâm thần)
-
rights of the rights of a person with a mental disorder (quyền của một người mắc rối loạn tâm thần)
-
advocacy for advocacy for a person with a mental disorder (sự vận động bảo vệ quyền lợi cho một người mắc rối loạn tâm thần)
-
stigma towards the stigma towards a person with a mental disorder (sự kỳ thị đối với một người mắc rối loạn tâm thần)
Idioms
-
advocate for a person with a mental disorder
Vận động bảo vệ quyền lợi và lợi ích cho một người mắc rối loạn tâm thần.
"It's crucial to advocate for a person with a mental disorder to ensure they receive proper care and respect."
(Điều quan trọng là phải vận động bảo vệ quyền lợi cho một người mắc rối loạn tâm thần để đảm bảo họ nhận được sự chăm sóc và tôn trọng phù hợp.)
-
provide comprehensive care for a person with a mental disorder
Cung cấp sự chăm sóc toàn diện (về y tế, xã hội, tâm lý) cho một người mắc rối loạn tâm thần.
"The new clinic aims to provide comprehensive care for a person with a mental disorder, focusing on both treatment and social integration."
(Phòng khám mới đặt mục tiêu cung cấp sự chăm sóc toàn diện cho một người mắc rối loạn tâm thần, tập trung vào cả điều trị và hòa nhập xã hội.)
-
understand the challenges faced by a person with a mental disorder
Thấu hiểu những khó khăn, thách thức mà một người mắc rối loạn tâm thần phải đối mặt trong cuộc sống.
"Educating the public helps them understand the challenges faced by a person with a mental disorder."
(Việc giáo dục công chúng giúp họ thấu hiểu những thách thức mà một người mắc rối loạn tâm thần phải đối mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
person with a mental disorder
Danh từ (cụm danh từ)Một cá nhân trải qua một tình trạng sức khỏe tâm thần có thể chẩn đoán được, ảnh hưởng đáng kể đến suy nghĩ, cảm xúc, hành vi hoặc khả năng hoạt động của họ.
"Providing support is crucial for a person with a mental disorder to improve their quality of life."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People with mental disorders should receive the best care possible. |
Những người mắc bệnh rối loạn tâm thần nên nhận được sự chăm sóc tốt nhất có thể. |
| Phủ định | We must not discriminate against a person with a mental disorder. |
Chúng ta không được phân biệt đối xử với một người mắc bệnh rối loạn tâm thần. |
| Nghi vấn | Can society better support persons with mental disorders? |
Xã hội có thể hỗ trợ tốt hơn cho những người mắc bệnh rối loạn tâm thần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "person with a mental disorder".
