(Top Banner Ad)
person with a mental disorder
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Y học/Tâm lý học

person with a mental disorder

UK: ˈpɜːsən wɪð ə ˈmɛntl dɪˈsɔːdə • US: ˈpɜːrsən wɪθ ə ˈmɛntl dɪˈsɔrdər

Nghĩa tiếng Việt

người bị rối loạn tâm thần người có vấn đề về tâm lý người mắc bệnh tâm thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual who experiences a diagnosable mental health condition, significantly affecting their thinking, feeling, behavior, or ability to function.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân trải qua một tình trạng sức khỏe tâm thần có thể chẩn đoán được, ảnh hưởng đáng kể đến suy nghĩ, cảm xúc, hành vi hoặc khả năng hoạt động của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Providing support is crucial for a person with a mental disorder to improve their quality of life."

    "Việc cung cấp hỗ trợ là rất quan trọng để một người có rối loạn tâm thần cải thiện chất lượng cuộc sống của họ."

  • "The organization provides resources for people with mental disorders and their families."

    "Tổ chức cung cấp nguồn lực cho những người có rối loạn tâm thần và gia đình của họ."

  • "It's important to approach discussions about mental health with sensitivity, especially when discussing a person with a mental disorder."

    "Điều quan trọng là tiếp cận các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần một cách nhạy cảm, đặc biệt khi thảo luận về một người có rối loạn tâm thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality nhân cách, tính cách
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Noun mind tâm trí, trí óc
Adjective mental thuộc về tâm trí, tinh thần
Adverb mentally về mặt tinh thần, trong tâm trí
Noun disorder sự rối loạn, sự mất trật tự
Adjective disordered bị rối loạn, mất trật tự

Synonyms

individual with a mental illness (cá nhân mắc bệnh tâm thần)person with a psychological condition (người có tình trạng tâm lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persone
English
person
Latin
mentalis
Old French
mental
Middle English
mental
English
mental
Latin
disordinare (verb)
Old French
desordre (noun)
Middle English
disordre
English
disorder

Sự Phát Triển Của Ngôn Ngữ Y Học Tâm Thần

Cụm từ "person with a mental disorder" (người mắc rối loạn tâm thần) phản ánh một sự thay đổi quan trọng trong cách xã hội hiện đại nhìn nhận và nói về sức khỏe tâm thần. Trước đây, những thuật ngữ mang tính kỳ thị như "lunatic" (người điên) hay "insane person" (người mất trí) thường được sử dụng. Việc chuyển sang "person-first language" (ngôn ngữ lấy con người làm trung tâm) như cụm từ này nhấn mạnh rằng người đó là một cá nhân trước tiên, và tình trạng sức khỏe tâm thần chỉ là một khía cạnh của họ, không định nghĩa toàn bộ con người họ. Sự thay đổi này thể hiện nhận thức ngày càng cao về sự tôn trọng, phẩm giá và tầm quan trọng của việc chống lại sự kỳ thị đối với những người mắc bệnh tâm thần.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ những người có rối loạn tâm thần đã được chẩn đoán. Nó nhấn mạnh rằng người đó là trên hết, và tình trạng bệnh tật là một phần của họ, chứ không phải định nghĩa toàn bộ con người họ. Lưu ý việc sử dụng "person with" thay vì các thuật ngữ lỗi thời như "mentally ill person" để tránh kỳ thị và phân biệt đối xử.

Prepositions

with

Giới từ "with" trong cụm này chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc sự hiện diện của một đặc điểm. Trong trường hợp này, nó cho thấy người đó có (with) một rối loạn tâm thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + person with a mental disorder
  • vulnerable a vulnerable person with a mental disorder
    (một người dễ bị tổn thương mắc rối loạn tâm thần)
  • diagnosed a diagnosed person with a mental disorder
    (một người được chẩn đoán mắc rối loạn tâm thần)
  • severely affected a severely affected person with a mental disorder
    (một người bị ảnh hưởng nặng nề bởi rối loạn tâm thần)
Verb + person with a mental disorder
  • support support a person with a mental disorder
    (hỗ trợ một người mắc rối loạn tâm thần)
  • treat treat a person with a mental disorder
    (điều trị cho một người mắc rối loạn tâm thần)
  • care for care for a person with a mental disorder
    (chăm sóc một người mắc rối loạn tâm thần)
Noun + person with a mental disorder
  • rights of the rights of a person with a mental disorder
    (quyền của một người mắc rối loạn tâm thần)
  • advocacy for advocacy for a person with a mental disorder
    (sự vận động bảo vệ quyền lợi cho một người mắc rối loạn tâm thần)
  • stigma towards the stigma towards a person with a mental disorder
    (sự kỳ thị đối với một người mắc rối loạn tâm thần)

Idioms

  • advocate for a person with a mental disorder

    Vận động bảo vệ quyền lợi và lợi ích cho một người mắc rối loạn tâm thần.

    "It's crucial to advocate for a person with a mental disorder to ensure they receive proper care and respect."

    (Điều quan trọng là phải vận động bảo vệ quyền lợi cho một người mắc rối loạn tâm thần để đảm bảo họ nhận được sự chăm sóc và tôn trọng phù hợp.)

  • provide comprehensive care for a person with a mental disorder

    Cung cấp sự chăm sóc toàn diện (về y tế, xã hội, tâm lý) cho một người mắc rối loạn tâm thần.

    "The new clinic aims to provide comprehensive care for a person with a mental disorder, focusing on both treatment and social integration."

    (Phòng khám mới đặt mục tiêu cung cấp sự chăm sóc toàn diện cho một người mắc rối loạn tâm thần, tập trung vào cả điều trị và hòa nhập xã hội.)

  • understand the challenges faced by a person with a mental disorder

    Thấu hiểu những khó khăn, thách thức mà một người mắc rối loạn tâm thần phải đối mặt trong cuộc sống.

    "Educating the public helps them understand the challenges faced by a person with a mental disorder."

    (Việc giáo dục công chúng giúp họ thấu hiểu những thách thức mà một người mắc rối loạn tâm thần phải đối mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

person with a mental disorder

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một cá nhân trải qua một tình trạng sức khỏe tâm thần có thể chẩn đoán được, ảnh hưởng đáng kể đến suy nghĩ, cảm xúc, hành vi hoặc khả năng hoạt động của họ.

"Providing support is crucial for a person with a mental disorder to improve their quality of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People with mental disorders should receive the best care possible.
Những người mắc bệnh rối loạn tâm thần nên nhận được sự chăm sóc tốt nhất có thể.
Phủ định
We must not discriminate against a person with a mental disorder.
Chúng ta không được phân biệt đối xử với một người mắc bệnh rối loạn tâm thần.
Nghi vấn
Can society better support persons with mental disorders?
Xã hội có thể hỗ trợ tốt hơn cho những người mắc bệnh rối loạn tâm thần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "person with a mental disorder".

Ngôn Ngữ Lấy Con Người Làm Trung Tâm (Person-First Language)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế và xã hội học, việc sử dụng "ngôn ngữ lấy con người làm trung tâm" (person-first language) được khuyến khích mạnh mẽ. Thay vì nói "a mentally disordered person" (một người rối loạn tâm thần), người ta dùng "a person with a mental disorder". Sự khác biệt này rất quan trọng: nó đặt con người lên hàng đầu, coi rối loạn chỉ là một khía cạnh của người đó, chứ không phải là toàn bộ định nghĩa về họ. Điều này nhằm mục đích giảm thiểu sự kỳ thị, thúc đẩy sự tôn trọng và khẳng định giá trị của mỗi cá nhân.

Nâng Cao Nhận Thức Về Sức Khỏe Tâm Thần

Trong những thập kỷ gần đây, có một phong trào toàn cầu nhằm nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần và giảm sự kỳ thị. Các chiến dịch truyền thông và sáng kiến cộng đồng đã nhấn mạnh rằng các rối loạn tâm thần là tình trạng sức khỏe thực sự, có thể điều trị được, và không phải là dấu hiệu của điểm yếu hay thất bại cá nhân. Mục tiêu là tạo ra một môi trường mà ở đó, một người mắc rối loạn tâm thần có thể tìm kiếm sự giúp đỡ mà không sợ bị phán xét hay phân biệt đối xử, đồng thời thúc đẩy sự hòa nhập và hỗ trợ cộng đồng.