(Top Banner Ad)
individualized education program
C1
Noun Phrase C1 Giáo dục đặc biệt

individualized education program

UK: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəˌlaɪzd ˌedʒuˈkeɪʃən ˈprəʊɡræm/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəˌlaɪzd ˌedʒuˈkeɪʃən ˈproʊɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình giáo dục cá nhân hóa kế hoạch giáo dục cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan or program developed to ensure that a child with a disability who attends an elementary or secondary educational institution receives specialized instruction and related services.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc chương trình được phát triển để đảm bảo rằng một đứa trẻ khuyết tật đang theo học tại một cơ sở giáo dục tiểu học hoặc trung học nhận được sự hướng dẫn chuyên biệt và các dịch vụ liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school psychologist helped develop an individualized education program for the student with learning disabilities."

    "Nhà tâm lý học của trường đã giúp phát triển một chương trình giáo dục cá nhân hóa cho học sinh khuyết tật học tập."

  • "Parents have the right to participate in the development of their child's individualized education program."

    "Cha mẹ có quyền tham gia vào việc phát triển chương trình giáo dục cá nhân hóa của con mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual cá nhân
Adjective individual riêng lẻ, cá nhân
Verb individualize cá nhân hóa
Adverb individually một cách riêng lẻ, riêng từng người
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục
Verb educate giáo dục, đào tạo
Adjective educational thuộc về giáo dục
Noun program chương trình
Verb program lập chương trình, lên kế hoạch

Synonyms

IEP (Viết tắt của individualized education program)

Related Words

Subject Area

Giáo dục đặc biệt

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus
Old French
individuel
English
individual
Latin
educatio
Old French
educacion
English
education
Greek
programma
Latin
programma
French
programme
English
program

Nguồn gốc pháp lý của thuật ngữ

Cụm từ "Individualized Education Program" (Chương trình Giáo dục Cá nhân hóa) không có lịch sử từ nguyên cổ xưa như các từ đơn lẻ, mà là một thuật ngữ pháp lý và giáo dục hiện đại. Nó nổi lên mạnh mẽ tại Hoa Kỳ với Đạo luật Giáo dục cho Tất cả Trẻ em Khuyết tật năm 1975 (EHA), sau này được đổi tên thành Đạo luật Giáo dục cho Người Khuyết tật (IDEA). Đạo luật này quy định rằng mỗi học sinh khuyết tật phải có một chương trình giáo dục được thiết kế riêng để đáp ứng nhu cầu độc đáo của họ, đảm bảo quyền được giáo dục phù hợp.

Usage Note

Individualized education program (IEP) là một thuật ngữ pháp lý trong luật giáo dục đặc biệt của Hoa Kỳ, cụ thể là Đạo luật Giáo dục dành cho Người khuyết tật (IDEA). IEP được thiết kế riêng cho từng học sinh khuyết tật, vạch ra các mục tiêu giáo dục có thể đo lường được và các dịch vụ cần thiết để đạt được những mục tiêu đó. Nó khác với kế hoạch giảng dạy thông thường vì nó tập trung vào nhu cầu cá nhân của học sinh khuyết tật và thường bao gồm các điều chỉnh và hỗ trợ đặc biệt.

Prepositions

for in

‘for’ được sử dụng khi nói về mục đích của chương trình, ví dụ: “This IEP is for a student with autism.” ‘in’ được sử dụng khi nói về nội dung hoặc khía cạnh của chương trình, ví dụ: “The IEP includes modifications in math and reading.”

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + individualized education program
  • develop develop an individualized education program
    (xây dựng/phát triển một chương trình giáo dục cá nhân hóa)
  • implement implement an individualized education program
    (thực hiện một chương trình giáo dục cá nhân hóa)
  • review review an individualized education program
    (đánh giá lại một chương trình giáo dục cá nhân hóa)
  • create create an individualized education program
    (tạo một chương trình giáo dục cá nhân hóa)
  • revise revise an individualized education program
    (sửa đổi một chương trình giáo dục cá nhân hóa)
Adjective + individualized education program
  • effective an effective individualized education program
    (một chương trình giáo dục cá nhân hóa hiệu quả)
  • comprehensive a comprehensive individualized education program
    (một chương trình giáo dục cá nhân hóa toàn diện)
  • tailored a tailored individualized education program
    (một chương trình giáo dục cá nhân hóa được thiết kế riêng)
  • appropriate an appropriate individualized education program
    (một chương trình giáo dục cá nhân hóa phù hợp)
individualized education program + Noun
  • meeting individualized education program meeting
    (cuộc họp về chương trình giáo dục cá nhân hóa)
  • goals individualized education program goals
    (các mục tiêu của chương trình giáo dục cá nhân hóa)
  • team individualized education program team
    (đội ngũ phụ trách chương trình giáo dục cá nhân hóa)

Idioms

  • develop an individualized education program (IEP)

    Xây dựng một chương trình giáo dục cá nhân hóa (IEP) - quá trình lên kế hoạch và thiết kế các mục tiêu, dịch vụ và hỗ trợ giáo dục cụ thể cho học sinh có nhu cầu đặc biệt.

    "The school team will meet next week to develop an individualized education program for the new student."

    (Đội ngũ nhà trường sẽ họp vào tuần tới để xây dựng một chương trình giáo dục cá nhân hóa cho học sinh mới.)

  • implement an individualized education program (IEP)

    Thực hiện/áp dụng một chương trình giáo dục cá nhân hóa (IEP) - đưa vào thực tế các kế hoạch và dịch vụ đã được thiết lập trong IEP.

    "Teachers are responsible for implementing the individualized education program in the classroom."

    (Giáo viên chịu trách nhiệm thực hiện chương trình giáo dục cá nhân hóa trong lớp học.)

  • attend an individualized education program (IEP) meeting

    Tham dự một cuộc họp về chương trình giáo dục cá nhân hóa (IEP) - tham gia vào cuộc thảo luận giữa phụ huynh, giáo viên và các chuyên gia để lập hoặc xem xét IEP.

    "Parents have the right to attend an individualized education program meeting to discuss their child's progress."

    (Phụ huynh có quyền tham dự cuộc họp về chương trình giáo dục cá nhân hóa để thảo luận về sự tiến bộ của con mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individualized education program

Noun Phrase
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc chương trình được phát triển để đảm bảo rằng một đứa trẻ khuyết tật đang theo học tại một cơ sở giáo dục tiểu học hoặc trung học nhận được sự hướng dẫn chuyên biệt và các dịch vụ liên quan.

"The school psychologist helped develop an individualized education program for the student with learning disabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school will implement an individualized education program for him next year.
Trường sẽ triển khai một chương trình giáo dục cá nhân hóa cho em vào năm tới.
Phủ định
They are not going to offer an individualized program to all students.
Họ sẽ không cung cấp một chương trình cá nhân hóa cho tất cả học sinh.
Nghi vấn
Will the individualized education program address her specific learning needs?
Liệu chương trình giáo dục cá nhân hóa có đáp ứng được các nhu cầu học tập cụ thể của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individualized education program".

Nền tảng luật pháp tại Hoa Kỳ

Chương trình Giáo dục Cá nhân hóa (IEP) là một phần cốt lõi của Đạo luật Giáo dục cho Người Khuyết tật (IDEA) tại Hoa Kỳ. IDEA là luật liên bang quy định rằng các trường công lập phải cung cấp giáo dục công miễn phí và phù hợp cho trẻ em khuyết tật. IEP là tài liệu pháp lý quan trọng vạch ra các mục tiêu, dịch vụ hỗ trợ và điều chỉnh cụ thể mà một học sinh khuyết tật sẽ nhận được để thành công trong môi trường học đường.

Sự tham gia của phụ huynh và giáo dục hòa nhập

Một khía cạnh văn hóa quan trọng của IEP là sự nhấn mạnh vào việc cha mẹ hoặc người giám hộ phải tham gia vào mọi giai đoạn của quá trình. Điều này phản ánh niềm tin rằng phụ huynh là người hiểu rõ nhất về con mình và nên là đối tác trong các quyết định giáo dục. IEP cũng thúc đẩy khái niệm về giáo dục hòa nhập, theo đó học sinh khuyết tật nên được giáo dục cùng với các bạn không khuyết tật ở mức độ phù hợp nhất có thể, nhận được hỗ trợ cần thiết để hòa nhập thành công.