(Top Banner Ad)
indubitable
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học

indubitable

UK: /ɪnˈdjuːbɪtəbəl/ • US: /ɪnˈduːbɪtəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể nghi ngờ chắc chắn hiển nhiên không có gì phải bàn cãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to doubt; unquestionable.

Vietnamese Meaning

Không thể nghi ngờ; chắc chắn, không có gì phải bàn cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His guilt was indubitable."

    "Sự có tội của anh ta là không thể nghi ngờ."

  • "It is indubitable that the Earth is round."

    "Không còn nghi ngờ gì nữa, Trái Đất hình tròn."

  • "The evidence presented made his involvement indubitable."

    "Những bằng chứng được đưa ra khiến sự liên quan của anh ta là không thể chối cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb indubitably
Adjective dubitable
Noun doubt
Verb doubt
Adjective doubtful

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dubius
Latin
dubitare
Late Latin
indubitabilis
Old French
indubitable
English
indubitable

Nguồn gốc từ 'nghi ngờ' và 'số hai'

Từ 'indubitable' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') và 'dubitabilis' (có thể nghi ngờ). Gốc của 'dubitabilis' là động từ 'dubitare' (nghi ngờ), mà sâu xa hơn nữa là 'dubius' (do dự, lưỡng lự). Điều thú vị là 'dubius' lại có liên quan đến 'duo' (nghĩa là 'hai'), ngụ ý có hai khả năng, hai lựa chọn khiến người ta băn khoăn, nghi ngờ. Vì vậy, 'indubitable' có nghĩa là 'không thể nghi ngờ', chỉ điều gì đó chắc chắn đến mức không ai có thể phủ nhận.

Usage Note

Từ 'indubitable' mang sắc thái mạnh mẽ hơn các từ đồng nghĩa như 'certain' hoặc 'sure'. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên, không cần chứng minh thêm. Khác với 'unquestionable' (không thể đặt câu hỏi) có thể ám chỉ một quy tắc hoặc thẩm quyền, 'indubitable' tập trung vào tính xác thực tuyệt đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Indubitable + Danh từ
  • fact an indubitable fact
    (một sự thật không thể phủ nhận)
  • truth an indubitable truth
    (một chân lý hiển nhiên)
  • evidence indubitable evidence
    (bằng chứng không thể chối cãi)
  • proof indubitable proof
    (bằng chứng không thể bác bỏ)
  • right an indubitable right
    (một quyền không thể tranh cãi)

Idioms

  • an indubitable fact/truth

    một sự thật/chân lý hiển nhiên, không thể chối cãi

    "It is an indubitable fact that regular exercise is good for your health."

    (Việc tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe là một sự thật không thể phủ nhận.)

  • indubitable proof/evidence

    bằng chứng/chứng cứ không thể bác bỏ/chối cãi

    "The detective presented indubitable proof of the suspect's involvement."

    (Thám tử đã đưa ra bằng chứng không thể bác bỏ về sự liên quan của nghi phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indubitable

Tính từ
Lật mặt

Không thể nghi ngờ; chắc chắn, không có gì phải bàn cãi.

"His guilt was indubitable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the Earth is round is indubitable.
Việc Trái Đất hình tròn là điều không thể nghi ngờ.
Phủ định
Whether he will succeed is not indubitable; there are still risks.
Việc anh ấy có thành công hay không không phải là điều chắc chắn; vẫn còn những rủi ro.
Nghi vấn
Isn't it indubitable that she is the best candidate for the job?
Chẳng phải việc cô ấy là ứng cử viên tốt nhất cho công việc là điều không thể nghi ngờ sao?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Indeed, it is indubitable that the sun rises in the east.
Thật vậy, không thể nghi ngờ rằng mặt trời mọc ở phía đông.
Phủ định
Alas, it is not indubitably clear what the future holds.
Than ôi, không thể chắc chắn điều gì về tương lai.
Nghi vấn
Well, is it indubitably the best course of action?
Vậy, đó có phải là hành động tốt nhất không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence must indubitably prove his innocence.
Bằng chứng chắc chắn phải chứng minh sự vô tội của anh ta.
Phủ định
He couldn't indubitably prove his alibi.
Anh ấy không thể chứng minh một cách chắc chắn về bằng chứng ngoại phạm của mình.
Nghi vấn
Could this indubitable fact change the outcome?
Liệu sự thật không thể chối cãi này có thể thay đổi kết quả không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the evidence is presented, the defendant will have indubitably been proven guilty.
Vào thời điểm bằng chứng được đưa ra, bị cáo chắc chắn sẽ được chứng minh là có tội.
Phủ định
By the end of the investigation, they won't have indubitably determined the cause of the accident.
Vào cuối cuộc điều tra, họ sẽ không thể xác định chắc chắn nguyên nhân của vụ tai nạn.
Nghi vấn
Will the success of the project have indubitably proven her leadership skills by next year?
Liệu sự thành công của dự án có chắc chắn chứng minh được kỹ năng lãnh đạo của cô ấy vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indubitable".

Tầm quan trọng của sự thật không thể nghi ngờ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như luật pháp, khoa học và triết học, khái niệm về 'sự thật không thể nghi ngờ' (indubitable truth) có vai trò cực kỳ quan trọng. Nó đề cao việc chỉ chấp nhận những tuyên bố, lý thuyết hoặc bằng chứng đã được chứng minh một cách chắc chắn, không còn bất kỳ kẽ hở nào cho sự nghi ngờ. Điều này phản ánh tư duy tìm kiếm sự khách quan và chính xác tuyệt đối, là nền tảng cho sự phát triển của kiến thức và công lý.