industrial goods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Goods that are used in the production of other goods or services. They are typically used by businesses and industries rather than individual consumers.
Vietnamese Meaning
Hàng hóa được sử dụng trong quá trình sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ khác. Chúng thường được sử dụng bởi các doanh nghiệp và ngành công nghiệp thay vì người tiêu dùng cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company manufactures industrial goods such as steel and machinery."
"Công ty sản xuất hàng công nghiệp như thép và máy móc."
-
"Demand for industrial goods has increased due to the expansion of the manufacturing sector."
"Nhu cầu về hàng công nghiệp đã tăng lên do sự mở rộng của ngành sản xuất."
-
"The trade show featured a wide range of industrial goods, from heavy machinery to specialized components."
"Hội chợ thương mại giới thiệu một loạt các hàng công nghiệp, từ máy móc hạng nặng đến các bộ phận chuyên dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | industry | ngành công nghiệp; sự cần cù |
| Verb | industrialize | công nghiệp hóa |
| Noun | industrialization | sự công nghiệp hóa |
| Adverb | industrially | về mặt công nghiệp; thuộc công nghiệp |
| Adjective | industrious | chăm chỉ, cần cù |
| Noun | good | điều tốt đẹp, lợi ích (số ít) |
| Adjective | good | tốt, có ích |
| Noun | goodness | lòng tốt, phẩm chất tốt |
| Noun | goodwill | thiện chí; lợi thế thương mại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'consumer goods' (hàng tiêu dùng) được mua bởi người tiêu dùng cuối cùng, 'industrial goods' được sử dụng cho mục đích sản xuất hoặc kinh doanh. Cụm từ này thường đề cập đến các loại hàng hóa như máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu, và các bộ phận dùng trong sản xuất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
produce produce industrial goods (sản xuất hàng hóa công nghiệp)
-
manufacture manufacture industrial goods (chế tạo hàng hóa công nghiệp)
-
export export industrial goods (xuất khẩu hàng hóa công nghiệp)
-
import import industrial goods (nhập khẩu hàng hóa công nghiệp)
-
supply supply industrial goods (cung cấp hàng hóa công nghiệp)
-
heavy heavy industrial goods (hàng hóa công nghiệp nặng)
-
light light industrial goods (hàng hóa công nghiệp nhẹ)
-
capital capital industrial goods (tư liệu sản xuất (hàng hóa công nghiệp))
-
finished finished industrial goods (hàng hóa công nghiệp thành phẩm)
-
demand for demand for industrial goods (nhu cầu về hàng hóa công nghiệp)
-
production of production of industrial goods (sản lượng hàng hóa công nghiệp)
-
trade in trade in industrial goods (thương mại hàng hóa công nghiệp)
Idioms
-
demand for industrial goods
nhu cầu về hàng hóa công nghiệp
"The global demand for industrial goods has increased steadily."
(Nhu cầu toàn cầu về hàng hóa công nghiệp đã tăng đều đặn.)
-
production of industrial goods
sản xuất hàng hóa công nghiệp / sản lượng hàng hóa công nghiệp
"Many countries prioritize the production of industrial goods to boost their economies."
(Nhiều quốc gia ưu tiên sản xuất hàng hóa công nghiệp để thúc đẩy nền kinh tế của họ.)
-
export/import industrial goods
xuất khẩu/nhập khẩu hàng hóa công nghiệp
"The company specializes in exporting industrial goods to developing nations."
(Công ty chuyên xuất khẩu hàng hóa công nghiệp sang các quốc gia đang phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
industrial goods
Danh từHàng hóa được sử dụng trong quá trình sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ khác. Chúng thường được sử dụng bởi các doanh nghiệp và ngành công nghiệp thay vì người tiêu dùng cá nhân.
"The company manufactures industrial goods such as steel and machinery."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory, which produces industrial goods, is located in the economic zone. |
Nhà máy, nơi sản xuất hàng hóa công nghiệp, nằm trong khu kinh tế. |
| Phủ định | The shipment did not include industrial goods, which were essential for the project's completion. |
Lô hàng không bao gồm hàng hóa công nghiệp, những thứ rất cần thiết cho việc hoàn thành dự án. |
| Nghi vấn | Are these industrial goods, which were manufactured last month, ready for export? |
Những hàng hóa công nghiệp này, được sản xuất vào tháng trước, đã sẵn sàng để xuất khẩu chưa? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Investing in industrial goods requires careful market analysis. |
Đầu tư vào hàng hóa công nghiệp đòi hỏi phân tích thị trường cẩn thận. |
| Phủ định | She avoids purchasing industrial goods without a thorough inspection. |
Cô ấy tránh mua hàng hóa công nghiệp mà không kiểm tra kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Is considering the lifespan of industrial goods essential for budgeting? |
Có phải xem xét tuổi thọ của hàng hóa công nghiệp là điều cần thiết cho việc lập ngân sách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial goods".
