(Top Banner Ad)
industrialized nation
B2
Danh từ B2 Kinh tế

industrialized nation

UK: /ɪnˈdʌstriəˌlaɪzd ˈneɪʃən/ • US: /ɪnˈdʌstriəˌlaɪzd ˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia công nghiệp hóa nước công nghiệp phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country with a developed industrial sector.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia có ngành công nghiệp phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Industrialized nations often have higher standards of living."

    "Các quốc gia công nghiệp hóa thường có mức sống cao hơn."

  • "The industrialized nations of Europe are facing economic challenges."

    "Các quốc gia công nghiệp hóa ở châu Âu đang đối mặt với những thách thức kinh tế."

  • "Air pollution is a significant problem in many industrialized nations."

    "Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia công nghiệp hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry Ngành công nghiệp, sự siêng năng
Adjective industrial Thuộc công nghiệp
Verb industrialize Công nghiệp hóa
Noun industrialization Sự công nghiệp hóa
Noun nation Quốc gia, dân tộc
Adjective national Thuộc quốc gia, dân tộc
Noun nationality Quốc tịch, quốc gia
Verb nationalize Quốc hữu hóa

Synonyms

developed nation (quốc gia phát triển)

Antonyms

developing nation (quốc gia đang phát triển)less developed nation (quốc gia kém phát triển)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
Old French
industrie
English
industry
English
industrialize
English
industrialized
Latin
natio
Old French
nacion
English
nation

Nguồn gốc của từ 'Industrialized'

Từ 'industrialized' xuất phát từ 'industry'. Ban đầu, từ Latin 'industria' (thế kỷ 15) có nghĩa là 'siêng năng, chăm chỉ'. Qua tiếng Pháp cổ 'industrie' (thế kỷ 16), nó mang nghĩa 'kỹ năng, nghề thủ công'. Đến thế kỷ 18, trong tiếng Anh, 'industry' bắt đầu được dùng để chỉ các ngành sản xuất, thương mại. Từ đây, động từ 'industrialize' (công nghiệp hóa) và tính từ 'industrialized' (đã công nghiệp hóa) ra đời, mô tả sự phát triển kinh tế dựa vào sản xuất quy mô lớn.

Nguồn gốc của từ 'Nation'

Từ 'nation' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'natio', mang nghĩa 'sự ra đời, chủng tộc, bộ tộc'. Nó dùng để chỉ một nhóm người có chung nguồn gốc hoặc đặc điểm. Qua tiếng Pháp cổ 'nacion', từ này du nhập vào tiếng Anh, dần mang ý nghĩa hiện đại hơn là một cộng đồng người lớn có chung lịch sử, văn hóa, ngôn ngữ và thường sống trên cùng một lãnh thổ, tạo nên một quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các quốc gia có nền kinh tế dựa trên sản xuất công nghiệp quy mô lớn, công nghệ tiên tiến và cơ sở hạ tầng phát triển. Nó thường trái ngược với 'developing nation' (quốc gia đang phát triển) hoặc 'less developed nation' (quốc gia kém phát triển). 'Industrialized' nhấn mạnh quá trình công nghiệp hóa đã diễn ra ở quốc gia đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industrialized nation
  • major major industrialized nation
    (quốc gia công nghiệp hóa lớn)
  • leading leading industrialized nation
    (quốc gia công nghiệp hóa hàng đầu)
  • wealthy wealthy industrialized nation
    (quốc gia công nghiệp hóa giàu có)
  • advanced advanced industrialized nation
    (quốc gia công nghiệp hóa tiên tiến)
Verb + industrialized nation
  • support support industrialized nations
    (hỗ trợ các quốc gia công nghiệp hóa)
  • compete with compete with industrialized nations
    (cạnh tranh với các quốc gia công nghiệp hóa)
  • depend on depend on industrialized nations
    (phụ thuộc vào các quốc gia công nghiệp hóa)
Industrialized nation + Verb
  • industrialized nations industrialized nations cooperate
    (các quốc gia công nghiệp hóa hợp tác)
  • industrialized nations industrialized nations contribute
    (các quốc gia công nghiệp hóa đóng góp)

Idioms

  • group of industrialized nations

    nhóm các quốc gia công nghiệp hóa (thường ám chỉ các tổ chức như G7, G20)

    "The G7 is an informal 'group of industrialized nations' that meets annually."

    (G7 là một 'nhóm các quốc gia công nghiệp hóa' không chính thức, họp thường niên.)

  • developed and industrialized nations

    các quốc gia phát triển và công nghiệp hóa (thường dùng để nhấn mạnh mức độ phát triển cao)

    "Policies in 'developed and industrialized nations' often serve as models for others."

    (Các chính sách ở 'các quốc gia phát triển và công nghiệp hóa' thường được dùng làm mô hình cho các nước khác.)

  • the challenges facing industrialized nations

    những thách thức mà các quốc gia công nghiệp hóa phải đối mặt

    "Climate change is one of 'the challenges facing industrialized nations'."

    (Biến đổi khí hậu là một trong 'những thách thức mà các quốc gia công nghiệp hóa phải đối mặt'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrialized nation

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia có ngành công nghiệp phát triển.

"Industrialized nations often have higher standards of living."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Japan, an industrialized nation, is known for its technological advancements.
Nhật Bản, một quốc gia công nghiệp hóa, nổi tiếng với những tiến bộ công nghệ.
Phủ định
Unlike some developing countries, this industrialized nation, despite its challenges, has a high standard of living.
Không giống như một số quốc gia đang phát triển, quốc gia công nghiệp hóa này, mặc dù có những thách thức, có mức sống cao.
Nghi vấn
Considering its economic power, is this nation truly an industrialized nation, or does it rely heavily on other countries?
Xét đến sức mạnh kinh tế của nó, quốc gia này có thực sự là một quốc gia công nghiệp hóa hay nó phụ thuộc nhiều vào các quốc gia khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrialized nation".

Cách mạng Công nghiệp và Sự ra đời của các Quốc gia Công nghiệp hóa

Khái niệm 'industrialized nation' gắn liền mật thiết với Cách mạng Công nghiệp, một giai đoạn chuyển đổi lớn về kinh tế và xã hội bắt đầu từ cuối thế kỷ 18. Các quốc gia như Anh, Mỹ, Đức đã tiên phong trong việc sử dụng máy móc, nhà máy và sản xuất hàng loạt, từ đó hình thành nên định nghĩa đầu tiên về các 'quốc gia công nghiệp hóa' với nền kinh tế chủ yếu dựa vào sản xuất và công nghệ tiên tiến.

Sự phân hóa giữa Quốc gia Công nghiệp hóa và Quốc gia Đang phát triển

Trong kinh tế học và chính trị quốc tế, các 'industrialized nations' (quốc gia công nghiệp hóa) thường được đối lập với 'developing nations' (các quốc gia đang phát triển). Sự phân biệt này phản ánh sự chênh lệch về mức độ phát triển kinh tế, thu nhập bình quân đầu người, cơ sở hạ tầng, và chất lượng cuộc sống. Nó cũng là cơ sở cho các cuộc thảo luận về thương mại toàn cầu, viện trợ phát triển và trách nhiệm môi trường.