market consolidation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which fewer companies control a larger share of supply in a particular market.
Vietnamese Meaning
Quá trình mà ít công ty hơn kiểm soát thị phần lớn hơn trong một thị trường cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recent wave of mergers has led to significant market consolidation in the telecommunications industry."
"Làn sóng sáp nhập gần đây đã dẫn đến sự hợp nhất thị trường đáng kể trong ngành viễn thông."
-
"Market consolidation can lead to higher prices for consumers."
"Sự hợp nhất thị trường có thể dẫn đến giá cao hơn cho người tiêu dùng."
-
"The government is concerned about the potential for market consolidation in the airline industry."
"Chính phủ lo ngại về khả năng hợp nhất thị trường trong ngành hàng không."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | market | Chợ, thị trường |
| Verb | market | Tiếp thị, đưa ra thị trường |
| Noun | marketing | Sự tiếp thị, hoạt động tiếp thị |
| Adjective | marketable | Có thể bán được, có tính thị trường |
| Verb | consolidate | Củng cố, hợp nhất, củng cố |
| Noun | consolidation | Sự hợp nhất, sự củng cố |
| Adjective | consolidated | Đã hợp nhất, đã củng cố |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Market consolidation thường xảy ra thông qua các vụ sáp nhập và mua lại (M&A), hoặc khi các công ty nhỏ hơn thất bại và các công ty lớn hơn hấp thụ thị phần của họ. Nó có thể dẫn đến giảm cạnh tranh, tăng giá và ít lựa chọn hơn cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến hiệu quả cao hơn và đổi mới nếu các công ty lớn hơn có thể tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô và đầu tư vào R&D.
Prepositions
"in": thường được sử dụng để chỉ thị trường cụ thể đang trải qua quá trình hợp nhất (ví dụ: 'market consolidation in the banking sector'). "of": thường được sử dụng để chỉ phần trăm thị phần đang được hợp nhất (ví dụ: 'a period of market consolidation of 20%').
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant market consolidation (sự hợp nhất thị trường đáng kể)
-
rapid rapid market consolidation (sự hợp nhất thị trường nhanh chóng)
-
further further market consolidation (sự hợp nhất thị trường hơn nữa)
-
ongoing ongoing market consolidation (sự hợp nhất thị trường đang diễn ra)
-
industry-wide industry-wide market consolidation (sự hợp nhất thị trường toàn ngành)
-
drive drive market consolidation (thúc đẩy sự hợp nhất thị trường)
-
undergo undergo market consolidation (trải qua sự hợp nhất thị trường)
-
witness witness market consolidation (chứng kiến sự hợp nhất thị trường)
-
facilitate facilitate market consolidation (tạo điều kiện cho sự hợp nhất thị trường)
-
a wave of a wave of market consolidation (một làn sóng hợp nhất thị trường)
-
the trend of the trend of market consolidation (xu hướng hợp nhất thị trường)
-
period of a period of market consolidation (một giai đoạn hợp nhất thị trường)
Idioms
-
a wave of market consolidation
một làn sóng hợp nhất thị trường (ám chỉ một giai đoạn có nhiều hoạt động sáp nhập và mua lại trong ngành)
"The tech sector is currently experiencing a wave of market consolidation, with many smaller companies being acquired."
(Lĩnh vực công nghệ hiện đang trải qua một làn sóng hợp nhất thị trường, với nhiều công ty nhỏ hơn đang được mua lại.)
-
to drive market consolidation
thúc đẩy sự hợp nhất thị trường (gây ra hoặc dẫn đến việc các công ty sáp nhập hoặc mua lại)
"Economic pressures can often drive market consolidation as weaker firms struggle to compete."
(Áp lực kinh tế thường có thể thúc đẩy sự hợp nhất thị trường khi các công ty yếu hơn phải vật lộn để cạnh tranh.)
-
to emerge from market consolidation
nổi lên/xuất hiện sau sự hợp nhất thị trường (thường nói về một công ty trở nên mạnh hơn hoặc thay đổi vị thế sau quá trình hợp nhất)
"Only a few major players are expected to emerge from the intense market consolidation in the telecommunications industry."
(Chỉ một vài ông lớn dự kiến sẽ nổi lên sau quá trình hợp nhất thị trường khốc liệt trong ngành viễn thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
market consolidation
Danh từQuá trình mà ít công ty hơn kiểm soát thị phần lớn hơn trong một thị trường cụ thể.
"The recent wave of mergers has led to significant market consolidation in the telecommunications industry."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Market consolidation, which often leads to fewer competitors, can sometimes result in higher prices for consumers. |
Sự hợp nhất thị trường, điều mà thường dẫn đến ít đối thủ cạnh tranh hơn, đôi khi có thể dẫn đến giá cao hơn cho người tiêu dùng. |
| Phủ định | The industry, where market consolidation hasn't occurred significantly, remains highly fragmented. |
Ngành công nghiệp, nơi mà sự hợp nhất thị trường chưa xảy ra đáng kể, vẫn còn rất phân mảnh. |
| Nghi vấn | Is market consolidation, which many believe is inevitable, always beneficial for shareholders? |
Liệu sự hợp nhất thị trường, điều mà nhiều người tin là không thể tránh khỏi, luôn có lợi cho các cổ đông? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market consolidation".
