(Top Banner Ad)
market consolidation
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market consolidation

UK: /ˈmɑːkɪt kənˌsɒlɪˈdeɪʃən/ • US: /ˈmɑːrkɪt kənˌsɑːlɪˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hợp nhất thị trường củng cố thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which fewer companies control a larger share of supply in a particular market.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà ít công ty hơn kiểm soát thị phần lớn hơn trong một thị trường cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recent wave of mergers has led to significant market consolidation in the telecommunications industry."

    "Làn sóng sáp nhập gần đây đã dẫn đến sự hợp nhất thị trường đáng kể trong ngành viễn thông."

  • "Market consolidation can lead to higher prices for consumers."

    "Sự hợp nhất thị trường có thể dẫn đến giá cao hơn cho người tiêu dùng."

  • "The government is concerned about the potential for market consolidation in the airline industry."

    "Chính phủ lo ngại về khả năng hợp nhất thị trường trong ngành hàng không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Chợ, thị trường
Verb market Tiếp thị, đưa ra thị trường
Noun marketing Sự tiếp thị, hoạt động tiếp thị
Adjective marketable Có thể bán được, có tính thị trường
Verb consolidate Củng cố, hợp nhất, củng cố
Noun consolidation Sự hợp nhất, sự củng cố
Adjective consolidated Đã hợp nhất, đã củng cố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old Northern French
market
Old English
market
Latin
consolidare
Old French
consolider
English (16th Century)
consolidate
English (Modern Business)
market consolidation

Gốc gác của 'Market'

Từ 'market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus', có nghĩa là 'chợ' hoặc 'nơi buôn bán'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, mô tả những nơi công cộng nơi mọi người tụ tập để mua bán hàng hóa và dịch vụ từ xa xưa.

Nguồn gốc của 'Consolidate'

'Consolidate' xuất phát từ tiếng Latin 'consolidare', có nghĩa là 'làm cho vững chắc', 'kết hợp lại'. Nó bao gồm tiền tố 'con-' (cùng nhau) và 'solidare' (làm cho vững chắc, từ 'solidus' nghĩa là 'rắn chắc'). Từ này ám chỉ hành động hợp nhất các yếu tố riêng lẻ thành một thể thống nhất và mạnh mẽ hơn.

Sự ra đời của 'Market Consolidation'

Cụm từ 'market consolidation' là một thuật ngữ kinh doanh hiện đại, được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau này. Nó mô tả quá trình các công ty trong một ngành hoặc thị trường nhất định sáp nhập hoặc mua lại lẫn nhau, dẫn đến số lượng đối thủ cạnh tranh ít hơn và thị trường tập trung hơn. Đây là một hiện tượng kinh tế quan trọng, đặc biệt trong thời kỳ tăng trưởng hoặc suy thoái.

Usage Note

Market consolidation thường xảy ra thông qua các vụ sáp nhập và mua lại (M&A), hoặc khi các công ty nhỏ hơn thất bại và các công ty lớn hơn hấp thụ thị phần của họ. Nó có thể dẫn đến giảm cạnh tranh, tăng giá và ít lựa chọn hơn cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến hiệu quả cao hơn và đổi mới nếu các công ty lớn hơn có thể tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô và đầu tư vào R&D.

Prepositions

in of

"in": thường được sử dụng để chỉ thị trường cụ thể đang trải qua quá trình hợp nhất (ví dụ: 'market consolidation in the banking sector'). "of": thường được sử dụng để chỉ phần trăm thị phần đang được hợp nhất (ví dụ: 'a period of market consolidation of 20%').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market consolidation
  • significant significant market consolidation
    (sự hợp nhất thị trường đáng kể)
  • rapid rapid market consolidation
    (sự hợp nhất thị trường nhanh chóng)
  • further further market consolidation
    (sự hợp nhất thị trường hơn nữa)
  • ongoing ongoing market consolidation
    (sự hợp nhất thị trường đang diễn ra)
  • industry-wide industry-wide market consolidation
    (sự hợp nhất thị trường toàn ngành)
Verb + market consolidation
  • drive drive market consolidation
    (thúc đẩy sự hợp nhất thị trường)
  • undergo undergo market consolidation
    (trải qua sự hợp nhất thị trường)
  • witness witness market consolidation
    (chứng kiến sự hợp nhất thị trường)
  • facilitate facilitate market consolidation
    (tạo điều kiện cho sự hợp nhất thị trường)
Noun + market consolidation
  • a wave of a wave of market consolidation
    (một làn sóng hợp nhất thị trường)
  • the trend of the trend of market consolidation
    (xu hướng hợp nhất thị trường)
  • period of a period of market consolidation
    (một giai đoạn hợp nhất thị trường)

Idioms

  • a wave of market consolidation

    một làn sóng hợp nhất thị trường (ám chỉ một giai đoạn có nhiều hoạt động sáp nhập và mua lại trong ngành)

    "The tech sector is currently experiencing a wave of market consolidation, with many smaller companies being acquired."

    (Lĩnh vực công nghệ hiện đang trải qua một làn sóng hợp nhất thị trường, với nhiều công ty nhỏ hơn đang được mua lại.)

  • to drive market consolidation

    thúc đẩy sự hợp nhất thị trường (gây ra hoặc dẫn đến việc các công ty sáp nhập hoặc mua lại)

    "Economic pressures can often drive market consolidation as weaker firms struggle to compete."

    (Áp lực kinh tế thường có thể thúc đẩy sự hợp nhất thị trường khi các công ty yếu hơn phải vật lộn để cạnh tranh.)

  • to emerge from market consolidation

    nổi lên/xuất hiện sau sự hợp nhất thị trường (thường nói về một công ty trở nên mạnh hơn hoặc thay đổi vị thế sau quá trình hợp nhất)

    "Only a few major players are expected to emerge from the intense market consolidation in the telecommunications industry."

    (Chỉ một vài ông lớn dự kiến sẽ nổi lên sau quá trình hợp nhất thị trường khốc liệt trong ngành viễn thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market consolidation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mà ít công ty hơn kiểm soát thị phần lớn hơn trong một thị trường cụ thể.

"The recent wave of mergers has led to significant market consolidation in the telecommunications industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Market consolidation, which often leads to fewer competitors, can sometimes result in higher prices for consumers.
Sự hợp nhất thị trường, điều mà thường dẫn đến ít đối thủ cạnh tranh hơn, đôi khi có thể dẫn đến giá cao hơn cho người tiêu dùng.
Phủ định
The industry, where market consolidation hasn't occurred significantly, remains highly fragmented.
Ngành công nghiệp, nơi mà sự hợp nhất thị trường chưa xảy ra đáng kể, vẫn còn rất phân mảnh.
Nghi vấn
Is market consolidation, which many believe is inevitable, always beneficial for shareholders?
Liệu sự hợp nhất thị trường, điều mà nhiều người tin là không thể tránh khỏi, luôn có lợi cho các cổ đông?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market consolidation".

Ảnh hưởng đến Cạnh tranh và Đổi mới

Sự hợp nhất thị trường thường được xem xét kỹ lưỡng bởi các cơ quan quản lý chống độc quyền ở các nước phương Tây vì nó có thể làm giảm cạnh tranh. Khi số lượng công ty giảm đi, người tiêu dùng có thể phải đối mặt với ít lựa chọn hơn và giá cả cao hơn. Ngoài ra, nó cũng có thể ảnh hưởng đến sự đổi mới, vì ít đối thủ cạnh tranh hơn có thể làm giảm động lực để các công ty cải tiến.

Quyền lực của các 'Ông lớn'

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'market consolidation' thường dẫn đến việc hình thành các tập đoàn lớn hơn, có sức ảnh hưởng mạnh mẽ. Điều này có thể được coi là hiệu quả về mặt kinh tế đối với các công ty đó, nhưng cũng gây ra lo ngại về việc tăng cường quyền lực của các 'ông lớn' này và khả năng thao túng thị trường hoặc gây ra rào cản gia nhập cho các doanh nghiệp mới.