(Top Banner Ad)
inefficacious
C1
adjective C1 Chung

inefficacious

UK: /ˌɪnɛfɪˈkeɪʃəs/ • US: /ˌɪnɛfɪˈkeɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

không hiệu quả vô hiệu không có tác dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not producing the desired effect; ineffective.

Vietnamese Meaning

Không tạo ra hiệu quả mong muốn; không hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's efforts to reduce poverty have so far been inefficacious."

    "Những nỗ lực của chính phủ nhằm giảm nghèo cho đến nay vẫn chưa hiệu quả."

  • "The proposed solution proved inefficacious."

    "Giải pháp được đề xuất đã chứng minh là không hiệu quả."

  • "Despite his best efforts, the treatment remained inefficacious."

    "Mặc dù đã cố gắng hết sức, phương pháp điều trị vẫn không hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inefficacious Không hiệu quả, không hiệu nghiệm
Noun inefficacy Sự không hiệu quả, sự không hiệu nghiệm
Adverb inefficaciously Một cách không hiệu quả, một cách không hiệu nghiệm
Adjective efficacious Hiệu quả, hiệu nghiệm
Noun efficacy Sự hiệu quả, sự hiệu nghiệm
Adverb efficaciously Một cách hiệu quả, một cách hiệu nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
efficax
English
efficacious
English
inefficacious

Nguồn gốc Latin và ý nghĩa "Không hiệu quả"

Từ "inefficacious" có gốc từ tiếng Latin. Tiền tố "in-" trong tiếng Latin mang nghĩa "không" hoặc "ngược lại". Gốc "efficacious" lại đến từ "efficax" (Latin), có nghĩa là "có hiệu lực, hiệu quả". Ghép lại, "inefficacious" mang ý nghĩa rõ ràng là "không hiệu quả" hoặc "không mang lại kết quả mong muốn".

Usage Note

Từ 'inefficacious' thường được dùng để mô tả một phương pháp, biện pháp, hoặc nỗ lực không mang lại kết quả như kỳ vọng. Nó nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả một cách tổng quát, không nhất thiết do lỗi kỹ thuật hay sai sót cụ thể, mà có thể do bản chất của vấn đề hoặc hạn chế của phương pháp đó. Cần phân biệt với 'ineffective', cũng mang nghĩa không hiệu quả, nhưng có thể ám chỉ một lỗi hoặc sai sót cụ thể đã gây ra sự thất bại.

Prepositions

in

Khi đi với giới từ 'in', 'inefficacious in' thường được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà một thứ gì đó không hiệu quả. Ví dụ: 'The medicine proved inefficacious in treating the disease.' (Thuốc tỏ ra không hiệu quả trong việc điều trị bệnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inefficacious
  • utterly utterly inefficacious
    (hoàn toàn không hiệu quả)
  • largely largely inefficacious
    (phần lớn không hiệu quả)
  • completely completely inefficacious
    (hoàn toàn không hiệu quả)
  • somewhat somewhat inefficacious
    (hơi không hiệu quả)
  • proven proven inefficacious
    (đã được chứng minh là không hiệu quả)
Verb + inefficacious
  • prove prove inefficacious
    (chứng tỏ không hiệu quả)
  • render render inefficacious
    (làm cho không hiệu quả)
  • become become inefficacious
    (trở nên không hiệu quả)
inefficacious + Noun
  • treatment inefficacious treatment
    (phương pháp điều trị không hiệu quả)
  • remedy inefficacious remedy
    (biện pháp khắc phục không hiệu quả)
  • method inefficacious method
    (phương pháp không hiệu quả)
  • attempts inefficacious attempts
    (những nỗ lực không hiệu quả)
  • efforts inefficacious efforts
    (những cố gắng không hiệu quả)

Idioms

  • prove inefficacious

    Chứng tỏ không hiệu quả; được chứng minh là không hiệu quả

    "Despite their best intentions, the new policy proved inefficacious in addressing the root causes."

    (Dù có ý định tốt đẹp nhất, chính sách mới đã chứng tỏ không hiệu quả trong việc giải quyết các nguyên nhân gốc rễ.)

  • render something inefficacious

    Làm cho thứ gì đó trở nên không hiệu quả; vô hiệu hóa

    "The lack of resources will render our efforts inefficacious."

    (Việc thiếu tài nguyên sẽ làm cho những nỗ lực của chúng ta trở nên không hiệu quả.)

  • largely inefficacious

    Phần lớn không hiệu quả

    "For many years, the existing security measures were largely inefficacious against sophisticated cyber attacks."

    (Trong nhiều năm, các biện pháp an ninh hiện có phần lớn không hiệu quả trước các cuộc tấn công mạng tinh vi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inefficacious

adjective
Lật mặt

Không tạo ra hiệu quả mong muốn; không hiệu quả.

"The government's efforts to reduce poverty have so far been inefficacious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, their efforts to revive the company proved inefficacious.
Than ôi, những nỗ lực của họ để hồi sinh công ty đã tỏ ra không hiệu quả.
Phủ định
Well, the new medicine wasn't inefficacious, but it didn't cure the disease completely.
Chà, loại thuốc mới không phải là không hiệu quả, nhưng nó đã không chữa khỏi bệnh hoàn toàn.
Nghi vấn
Oh, was the proposed solution truly inefficacious in addressing the core problem?
Ồ, liệu giải pháp được đề xuất có thực sự không hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề cốt lõi không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the doctor had prescribed a more potent drug, the treatment wouldn't have been so inefficacious.
Nếu bác sĩ kê một loại thuốc mạnh hơn, thì việc điều trị đã không kém hiệu quả đến vậy.
Phủ định
If the government had not implemented such an inefficacious policy, the economy might not have suffered so much.
Nếu chính phủ không thực hiện một chính sách kém hiệu quả như vậy, thì nền kinh tế có lẽ đã không bị ảnh hưởng nhiều đến vậy.
Nghi vấn
Might the project have succeeded if the initial plan had not been so inefficacious?
Liệu dự án có thể thành công nếu kế hoạch ban đầu không quá kém hiệu quả không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the medicine weren't so inefficacious; it would relieve my pain.
Tôi ước thuốc không vô hiệu như vậy; nó sẽ giảm bớt cơn đau của tôi.
Phủ định
If only the government weren't promoting such inefficacious policies.
Giá như chính phủ không thúc đẩy những chính sách vô hiệu như vậy.
Nghi vấn
I wish I knew why this treatment was so inefficacious. If only I understood the cause.
Tôi ước tôi biết tại sao phương pháp điều trị này lại vô hiệu như vậy. Giá như tôi hiểu nguyên nhân.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inefficacious".

Khoa học và Y học: Đánh giá Hiệu quả

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học và y học, việc đánh giá tính hiệu quả (efficacy) là cực kỳ quan trọng. Khái niệm "inefficacious" thường được dùng để chỉ các phương pháp điều trị, lý thuyết hoặc giải pháp đã được thử nghiệm và chứng minh là không mang lại kết quả mong muốn. Điều này thúc đẩy tư duy phản biện và tìm kiếm bằng chứng, thay vì chấp nhận mù quáng những gì không có tác dụng.

Bài học từ thất bại: Khi nỗ lực không hiệu quả

Từ "inefficacious" cũng gợi nhắc về một khía cạnh văn hóa quan trọng: học hỏi từ những nỗ lực không thành công. Khi một phương pháp hay chiến lược được chứng minh là "inefficacious", điều đó không nhất thiết là một sự thất bại hoàn toàn mà là cơ hội để điều chỉnh, tìm kiếm giải pháp mới hiệu quả hơn. Đây là một phần của quá trình đổi mới và tiến bộ trong nhiều lĩnh vực, từ kinh doanh đến phát triển cá nhân.