(Top Banner Ad)
inert metal
B2
tính từ (inert) B2 Hóa học

inert metal

UK: /ɪˈnɜːt ˈmetl/ • US: /ɪˈnɜːrt ˈmetl/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại trơ kim loại không hoạt động hóa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Chemically inactive; unable to react with other substances under normal conditions.

Vietnamese Meaning

Trơ về mặt hóa học; không có khả năng phản ứng với các chất khác trong điều kiện bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gold is an inert metal, which makes it suitable for jewelry."

    "Vàng là một kim loại trơ, điều này làm cho nó phù hợp để làm đồ trang sức."

  • "Platinum is an inert metal commonly used in catalytic converters."

    "Platinum là một kim loại trơ thường được sử dụng trong bộ chuyển đổi xúc tác."

  • "The inert metal is resistant to corrosion."

    "Kim loại trơ có khả năng chống ăn mòn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inert Trơ, không phản ứng hóa học; bất động, không hoạt động.
Noun inertia Quán tính (trong vật lý); sự ì, sự trơ (tính không thay đổi).
Adverb inertly Một cách trơ, một cách bất động.
Noun metal Kim loại.
Adjective metallic Thuộc kim loại; có tính chất của kim loại.
Noun metallurgy Luyện kim; ngành khoa học nghiên cứu về kim loại.

Synonyms

noble metal (kim loại quý)unreactive metal (kim loại không phản ứng)

Antonyms

reactive metal (kim loại phản ứng)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iners (inactive, unskilled, idle, without ars 'skill' or 'art')
English
inert (late 16th century, adopted with meaning 'lacking power to move or act', later 'chemically inactive')
Ancient Greek
μέταλλον (metallon, 'mine, quarry', later 'metal')
Latin
metallum ('mine, metal')
Old French
metal
Middle English
metal (c. 13th century)

Nguồn gốc của 'Inert'

Từ 'inert' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iners', nghĩa là 'không hoạt động', 'không có kỹ năng' hoặc 'nhàn rỗi'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (không) và 'ars' (nghệ thuật, kỹ năng). Trong tiếng Anh, nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 16 để chỉ sự thiếu khả năng di chuyển hoặc hành động, và sau này được dùng rộng rãi trong hóa học để chỉ tính không phản ứng.

Câu chuyện của 'Metal'

Từ 'metal' đã có một hành trình dài từ tiếng Hy Lạp cổ 'metallon', ban đầu có nghĩa là 'mỏ' hoặc 'khu khai thác'. Dần dần, nghĩa của từ này chuyển sang chỉ vật liệu được khai thác từ mỏ. Qua tiếng Latin 'metallum' và tiếng Pháp cổ 'metal', nó đã đi vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 13, mang ý nghĩa như chúng ta biết ngày nay về các nguyên tố hóa học có tính chất đặc trưng như dẫn điện, dẫn nhiệt tốt.

Khi 'Inert' gặp 'Metal'

Khi hai từ 'inert' và 'metal' kết hợp lại, chúng tạo thành một thuật ngữ khoa học mô tả một loại kim loại đặc biệt: những kim loại không dễ dàng phản ứng hóa học với các chất khác trong môi trường, như oxy, nước hay axit. Điều này khiến chúng trở nên vô cùng quý giá trong nhiều ứng dụng, từ trang sức cho đến các thiết bị công nghệ cao.

Usage Note

Tính chất 'inert' ở đây chỉ khả năng không phản ứng hoặc phản ứng rất chậm với các chất khác. Khác với 'inactive' (không hoạt động) vốn có nghĩa rộng hơn, 'inert' đặc biệt nhấn mạnh đến sự ổn định hóa học. Ví dụ, khí hiếm được gọi là 'inert gases' vì chúng rất khó tham gia phản ứng hóa học.
Trong cụm 'inert metal', 'metal' đóng vai trò là danh từ được bổ nghĩa bởi tính từ 'inert'. 'Metal' chỉ các nguyên tố hoặc hợp chất có các tính chất vật lý và hóa học đặc trưng như đã định nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inert metal
  • precious precious inert metal
    (kim loại trơ quý hiếm (ví dụ: vàng, bạch kim).)
  • highly highly inert metal
    (kim loại có tính trơ cao.)
  • chemically chemically inert metal
    (kim loại trơ về mặt hóa học.)
  • corrosion-resistant corrosion-resistant inert metal
    (kim loại trơ chống ăn mòn.)
Verb + inert metal
  • use use inert metal
    (sử dụng kim loại trơ.)
  • contain contain inert metal
    (chứa kim loại trơ.)
  • identify identify inert metal
    (nhận diện kim loại trơ.)

Idioms

  • Noble metals are inert metals.

    Các kim loại quý là kim loại trơ.

    "Gold and platinum, known as noble metals, are classic examples of inert metals due to their low reactivity."

    (Vàng và bạch kim, được biết đến là kim loại quý, là những ví dụ kinh điển về kim loại trơ do tính phản ứng thấp của chúng.)

  • An inert metal surface

    Bề mặt kim loại trơ.

    "The experiment required an inert metal surface to prevent unwanted chemical reactions with the sample."

    (Thí nghiệm yêu cầu một bề mặt kim loại trơ để ngăn chặn các phản ứng hóa học không mong muốn với mẫu vật.)

  • Used as an inert electrode

    Được dùng làm điện cực trơ.

    "Graphite is often used as an inert electrode in various electrochemical processes because it does not react with the electrolyte."

    (Than chì thường được dùng làm điện cực trơ trong nhiều quy trình điện hóa vì nó không phản ứng với chất điện giải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inert metal

tính từ (inert)
Lật mặt

Trơ về mặt hóa học; không có khả năng phản ứng với các chất khác trong điều kiện bình thường.

"Gold is an inert metal, which makes it suitable for jewelry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If gold had been an inert metal in all conditions, we would not use it for jewelry today because it would have tarnished quickly.
Nếu vàng là một kim loại trơ trong mọi điều kiện, chúng ta sẽ không sử dụng nó để làm đồ trang sức ngày nay vì nó sẽ bị xỉn màu nhanh chóng.
Phủ định
If the metal hadn't been inert, it would have reacted with the acid.
Nếu kim loại không trơ, nó đã phản ứng với axit.
Nghi vấn
If platinum had been less inert, would its widespread use in catalytic converters have been possible?
Nếu bạch kim kém trơ hơn, liệu việc sử dụng rộng rãi nó trong bộ chuyển đổi xúc tác có khả thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inert metal".

Giá trị và sự quý hiếm của kim loại quý

Các kim loại trơ, đặc biệt là vàng và bạch kim, thường được gọi là kim loại quý (noble metals). Chúng được đánh giá cao vì khả năng chống ăn mòn và oxy hóa vượt trội, giữ được vẻ đẹp và độ bền theo thời gian. Trong nhiều nền văn hóa, chúng tượng trưng cho sự giàu có, quyền lực và địa vị xã hội, được sử dụng làm tiền tệ, đồ trang sức sang trọng và biểu tượng hoàng gia qua hàng ngàn năm lịch sử.

Biểu tượng của sự bền vững và vĩnh cửu

Tính trơ của các kim loại này, tức là khả năng không phản ứng với môi trường xung quanh, đã khiến chúng trở thành biểu tượng của sự bền vững, thuần khiết và vĩnh cửu. Ví dụ, nhẫn cưới bằng vàng hay bạch kim mang ý nghĩa một tình yêu không thay đổi, trường tồn. Trong các nghi lễ tôn giáo và kiến trúc cổ, việc sử dụng vàng cũng thể hiện mong muốn về sự bất diệt và sự thiêng liêng.