inert metal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Chemically inactive; unable to react with other substances under normal conditions.
Vietnamese Meaning
Trơ về mặt hóa học; không có khả năng phản ứng với các chất khác trong điều kiện bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gold is an inert metal, which makes it suitable for jewelry."
"Vàng là một kim loại trơ, điều này làm cho nó phù hợp để làm đồ trang sức."
-
"Platinum is an inert metal commonly used in catalytic converters."
"Platinum là một kim loại trơ thường được sử dụng trong bộ chuyển đổi xúc tác."
-
"The inert metal is resistant to corrosion."
"Kim loại trơ có khả năng chống ăn mòn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inert | Trơ, không phản ứng hóa học; bất động, không hoạt động. |
| Noun | inertia | Quán tính (trong vật lý); sự ì, sự trơ (tính không thay đổi). |
| Adverb | inertly | Một cách trơ, một cách bất động. |
| Noun | metal | Kim loại. |
| Adjective | metallic | Thuộc kim loại; có tính chất của kim loại. |
| Noun | metallurgy | Luyện kim; ngành khoa học nghiên cứu về kim loại. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính chất 'inert' ở đây chỉ khả năng không phản ứng hoặc phản ứng rất chậm với các chất khác. Khác với 'inactive' (không hoạt động) vốn có nghĩa rộng hơn, 'inert' đặc biệt nhấn mạnh đến sự ổn định hóa học. Ví dụ, khí hiếm được gọi là 'inert gases' vì chúng rất khó tham gia phản ứng hóa học.
Trong cụm 'inert metal', 'metal' đóng vai trò là danh từ được bổ nghĩa bởi tính từ 'inert'. 'Metal' chỉ các nguyên tố hoặc hợp chất có các tính chất vật lý và hóa học đặc trưng như đã định nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
precious precious inert metal (kim loại trơ quý hiếm (ví dụ: vàng, bạch kim).)
-
highly highly inert metal (kim loại có tính trơ cao.)
-
chemically chemically inert metal (kim loại trơ về mặt hóa học.)
-
corrosion-resistant corrosion-resistant inert metal (kim loại trơ chống ăn mòn.)
-
use use inert metal (sử dụng kim loại trơ.)
-
contain contain inert metal (chứa kim loại trơ.)
-
identify identify inert metal (nhận diện kim loại trơ.)
Idioms
-
Noble metals are inert metals.
Các kim loại quý là kim loại trơ.
"Gold and platinum, known as noble metals, are classic examples of inert metals due to their low reactivity."
(Vàng và bạch kim, được biết đến là kim loại quý, là những ví dụ kinh điển về kim loại trơ do tính phản ứng thấp của chúng.)
-
An inert metal surface
Bề mặt kim loại trơ.
"The experiment required an inert metal surface to prevent unwanted chemical reactions with the sample."
(Thí nghiệm yêu cầu một bề mặt kim loại trơ để ngăn chặn các phản ứng hóa học không mong muốn với mẫu vật.)
-
Used as an inert electrode
Được dùng làm điện cực trơ.
"Graphite is often used as an inert electrode in various electrochemical processes because it does not react with the electrolyte."
(Than chì thường được dùng làm điện cực trơ trong nhiều quy trình điện hóa vì nó không phản ứng với chất điện giải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inert metal
tính từ (inert)Trơ về mặt hóa học; không có khả năng phản ứng với các chất khác trong điều kiện bình thường.
"Gold is an inert metal, which makes it suitable for jewelry."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If gold had been an inert metal in all conditions, we would not use it for jewelry today because it would have tarnished quickly. |
Nếu vàng là một kim loại trơ trong mọi điều kiện, chúng ta sẽ không sử dụng nó để làm đồ trang sức ngày nay vì nó sẽ bị xỉn màu nhanh chóng. |
| Phủ định | If the metal hadn't been inert, it would have reacted with the acid. |
Nếu kim loại không trơ, nó đã phản ứng với axit. |
| Nghi vấn | If platinum had been less inert, would its widespread use in catalytic converters have been possible? |
Nếu bạch kim kém trơ hơn, liệu việc sử dụng rộng rãi nó trong bộ chuyển đổi xúc tác có khả thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inert metal".
