(Top Banner Ad)
noble metal
C1
noun C1 Hóa học, Vật liệu học

noble metal

UK: /ˈnəʊbəl ˈmɛtl/ • US: /ˈnoʊbəl ˈmɛtəl/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại quý kim loại благородный (Russian transliteration)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a group of metallic elements (such as gold, platinum, and silver) that are resistant to corrosion and oxidation in moist air.

Vietnamese Meaning

Một trong số các kim loại (như vàng, bạch kim và bạc) có khả năng chống ăn mòn và oxy hóa trong không khí ẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gold is a classic example of a noble metal."

    "Vàng là một ví dụ điển hình của một kim loại quý."

  • "Platinum is a noble metal used in catalytic converters."

    "Bạch kim là một kim loại quý được sử dụng trong bộ chuyển đổi xúc tác."

  • "The resistance to corrosion is a key characteristic of noble metals."

    "Khả năng chống ăn mòn là một đặc điểm chính của các kim loại quý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective noble cao quý, quý phái
Noun nobility giới quý tộc, sự cao quý
Verb ennoble làm cho cao quý, phong tước
Noun metal kim loại
Adjective metallic thuộc kim loại, có tính kim loại
Noun metallurgy luyện kim

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gno-
Latin
nobilis
Old French
noble
Middle English
noble
Ancient Greek
μέταλλον (métallon)
Latin
metallum
Old French
metal
Middle English
metal
Modern English
noble metal

Nguồn gốc của 'noble' và 'metal'

Từ 'noble' (cao quý) bắt nguồn từ tiếng Latin 'nobilis', có nghĩa là 'nổi tiếng', 'xuất chúng'. Từ 'metal' (kim loại) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'métallon', ban đầu có nghĩa là 'mỏ' hoặc 'khoáng chất'. Sự kết hợp 'noble metal' xuất hiện trong hóa học để chỉ những kim loại có khả năng chống ăn mòn và oxy hóa cao, không dễ phản ứng với các chất khác, giống như một quý tộc không bị ảnh hưởng bởi những vấn đề tầm thường.

Usage Note

Thuật ngữ 'noble metal' được sử dụng để chỉ các kim loại có tính trơ hóa học cao, tức là chúng không dễ dàng phản ứng với các chất khác. Tính 'noble' này liên quan đến điện thế khử tiêu chuẩn cao của chúng. Khác với các kim loại 'base' (kim loại thường) dễ bị oxy hóa hoặc ăn mòn.

Prepositions

of as

of: Sử dụng để chỉ bản chất hoặc thành phần. Ví dụ: a property of noble metals.
as: Sử dụng để liệt kê ví dụ. Ví dụ: Noble metals as gold.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + noble metal
  • precious precious noble metal
    (kim loại quý hiếm (vàng, bạc, bạch kim...))
  • corrosion-resistant corrosion-resistant noble metal
    (kim loại quý chống ăn mòn)
  • catalytic catalytic noble metal
    (kim loại quý có tính xúc tác)
Verb + noble metal
  • extract extract noble metal
    (khai thác kim loại quý)
  • use use noble metal
    (sử dụng kim loại quý)
  • process process noble metal
    (chế biến kim loại quý)
Noun + of noble metals
  • properties properties of noble metals
    (tính chất của các kim loại quý)
  • applications applications of noble metals
    (ứng dụng của các kim loại quý)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noble metal

noun
Lật mặt

Một trong số các kim loại (như vàng, bạch kim và bạc) có khả năng chống ăn mòn và oxy hóa trong không khí ẩm.

"Gold is a classic example of a noble metal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying noble metal properties is essential for material scientists.
Nghiên cứu các tính chất của kim loại quý là điều cần thiết đối với các nhà khoa học vật liệu.
Phủ định
Not understanding noble metal characteristics can lead to incorrect alloy design.
Không hiểu các đặc tính của kim loại quý có thể dẫn đến thiết kế hợp kim không chính xác.
Nghi vấn
Is researching noble metal corrosion resistance a priority for this project?
Nghiên cứu khả năng chống ăn mòn của kim loại quý có phải là ưu tiên cho dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noble metal".

Biểu tượng của sự giàu có và địa vị

Trong nhiều nền văn hóa, các kim loại quý như vàng, bạc và bạch kim từ lâu đã được xem là biểu tượng của sự giàu có, quyền lực và địa vị xã hội. Chúng được sử dụng để chế tác trang sức, tiền tệ, vật phẩm tôn giáo và các vật phẩm trang trí tinh xảo, thể hiện sự sang trọng và giá trị vĩnh cửu.

Tiền tệ và lưu trữ giá trị

Vàng và bạc đã từng là nền tảng của nhiều hệ thống tiền tệ trong lịch sử. Khả năng chống ăn mòn và độ bền cao của chúng khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng để lưu trữ giá trị qua thời gian, ít bị suy giảm chất lượng hay mất giá trị theo thời gian so với các vật liệu khác.