infant care
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The care and supervision of infants.
Vietnamese Meaning
Sự chăm sóc và giám sát trẻ sơ sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many working parents rely on infant care centers to look after their babies during the day."
"Nhiều bậc cha mẹ đi làm dựa vào các trung tâm chăm sóc trẻ sơ sinh để trông nom con của họ vào ban ngày."
-
"She enrolled in a course on infant care."
"Cô ấy đăng ký một khóa học về chăm sóc trẻ sơ sinh."
-
"Finding affordable infant care can be a challenge."
"Việc tìm kiếm dịch vụ chăm sóc trẻ sơ sinh giá cả phải chăng có thể là một thách thức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'infant care' thường đề cập đến việc cung cấp các nhu cầu cơ bản cho trẻ sơ sinh, bao gồm cho ăn, thay tã, tắm rửa, dỗ dành và đảm bảo an toàn. Nó có thể được cung cấp bởi cha mẹ, người thân, người giữ trẻ hoặc các trung tâm chăm sóc trẻ em.
Prepositions
Ví dụ: 'training in infant care' (đào tạo về chăm sóc trẻ sơ sinh), 'services for infant care' (dịch vụ cho việc chăm sóc trẻ sơ sinh). 'In' thường dùng để chỉ lĩnh vực, còn 'for' chỉ mục đích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quality quality infant care (chăm sóc trẻ sơ sinh chất lượng)
-
comprehensive comprehensive infant care (chăm sóc trẻ sơ sinh toàn diện)
-
early early infant care (chăm sóc trẻ sơ sinh sớm (trong giai đoạn đầu đời))
-
proper proper infant care (chăm sóc trẻ sơ sinh đúng cách)
-
provide provide infant care (cung cấp dịch vụ/sự chăm sóc trẻ sơ sinh)
-
ensure ensure infant care (đảm bảo việc chăm sóc trẻ sơ sinh)
-
manage manage infant care (quản lý việc chăm sóc trẻ sơ sinh)
-
infant care infant care services (các dịch vụ chăm sóc trẻ sơ sinh)
-
infant care infant care facilities (các cơ sở/nhà trẻ chăm sóc trẻ sơ sinh)
-
infant care infant care practices (các phương pháp/thực hành chăm sóc trẻ sơ sinh)
Idioms
-
infant care leave
Nghỉ phép chăm sóc trẻ sơ sinh (thường là chế độ nghỉ thai sản hoặc nghỉ dành cho phụ huynh chăm con nhỏ)
"Many companies now offer extended infant care leave for both parents."
(Nhiều công ty hiện nay cung cấp chế độ nghỉ phép chăm sóc trẻ sơ sinh kéo dài cho cả cha và mẹ.)
-
infant care center
Trung tâm/nhà trẻ chăm sóc trẻ sơ sinh
"They decided to enroll their baby in a reputable infant care center."
(Họ quyết định gửi con của mình vào một trung tâm chăm sóc trẻ sơ sinh có uy tín.)
-
safe infant care practices
Các thực hành chăm sóc trẻ sơ sinh an toàn
"New parents are encouraged to learn safe infant care practices to prevent accidents."
(Các bậc cha mẹ mới sinh con được khuyến khích học các thực hành chăm sóc trẻ sơ sinh an toàn để phòng tránh tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
infant care
NounSự chăm sóc và giám sát trẻ sơ sinh.
"Many working parents rely on infant care centers to look after their babies during the day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infant care".
