(Top Banner Ad)
infant care
B1
Noun B1 Y tế, Chăm sóc trẻ em

infant care

UK: /ˈɪnfənt keər/ • US: /ˈɪnfənt ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc trẻ sơ sinh chăm sóc em bé giữ trẻ sơ sinh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The care and supervision of infants.

Vietnamese Meaning

Sự chăm sóc và giám sát trẻ sơ sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many working parents rely on infant care centers to look after their babies during the day."

    "Nhiều bậc cha mẹ đi làm dựa vào các trung tâm chăm sóc trẻ sơ sinh để trông nom con của họ vào ban ngày."

  • "She enrolled in a course on infant care."

    "Cô ấy đăng ký một khóa học về chăm sóc trẻ sơ sinh."

  • "Finding affordable infant care can be a challenge."

    "Việc tìm kiếm dịch vụ chăm sóc trẻ sơ sinh giá cả phải chăng có thể là một thách thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infant trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ (thường dưới 1 tuổi)
Noun infancy thời thơ ấu, giai đoạn sơ sinh
Adjective infantile thuộc về trẻ sơ sinh, ấu trĩ
Verb care quan tâm, chăm sóc
Noun caregiver người chăm sóc
Adjective caring chu đáo, ân cần
Adjective careful cẩn thận, kỹ lưỡng

Synonyms

baby care (chăm sóc em bé)childcare (chăm sóc trẻ em)

Related Words

Subject Area

Y tế, Chăm sóc trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infans
Old French
enfant
Middle English
infant
Proto-Germanic
*karō
Old English
caru
Middle English
care
English
infant care

Nguồn gốc của 'infant'

Từ 'infant' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'infans' trong tiếng Latin, nghĩa là 'không nói được' (ghép từ 'in-' nghĩa là 'không' và 'fans' là phân từ hiện tại của động từ 'fari' nghĩa là 'nói'). Điều này phản ánh giai đoạn đầu đời của con người, khi trẻ sơ sinh chưa thể giao tiếp bằng lời nói. Theo thời gian, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'enfant' rồi vào tiếng Anh trung cổ và hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa cơ bản về trẻ nhỏ.

Nguồn gốc của 'care'

Từ 'care' có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic '*karō' (nghĩa là 'than vãn, buồn rầu' hoặc 'gánh nặng'). Trong tiếng Anh cổ, nó là 'caru', có nghĩa là 'nỗi buồn, lo lắng, gánh nặng'. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành 'sự quan tâm, chú ý' như chúng ta hiểu ngày nay, đặc biệt khi nói về việc chăm sóc, bảo vệ ai đó một cách ân cần.

Usage Note

Cụm từ 'infant care' thường đề cập đến việc cung cấp các nhu cầu cơ bản cho trẻ sơ sinh, bao gồm cho ăn, thay tã, tắm rửa, dỗ dành và đảm bảo an toàn. Nó có thể được cung cấp bởi cha mẹ, người thân, người giữ trẻ hoặc các trung tâm chăm sóc trẻ em.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'training in infant care' (đào tạo về chăm sóc trẻ sơ sinh), 'services for infant care' (dịch vụ cho việc chăm sóc trẻ sơ sinh). 'In' thường dùng để chỉ lĩnh vực, còn 'for' chỉ mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infant care
  • quality quality infant care
    (chăm sóc trẻ sơ sinh chất lượng)
  • comprehensive comprehensive infant care
    (chăm sóc trẻ sơ sinh toàn diện)
  • early early infant care
    (chăm sóc trẻ sơ sinh sớm (trong giai đoạn đầu đời))
  • proper proper infant care
    (chăm sóc trẻ sơ sinh đúng cách)
Verb + infant care
  • provide provide infant care
    (cung cấp dịch vụ/sự chăm sóc trẻ sơ sinh)
  • ensure ensure infant care
    (đảm bảo việc chăm sóc trẻ sơ sinh)
  • manage manage infant care
    (quản lý việc chăm sóc trẻ sơ sinh)
Noun + infant care (compounds/phrases)
  • infant care infant care services
    (các dịch vụ chăm sóc trẻ sơ sinh)
  • infant care infant care facilities
    (các cơ sở/nhà trẻ chăm sóc trẻ sơ sinh)
  • infant care infant care practices
    (các phương pháp/thực hành chăm sóc trẻ sơ sinh)

Idioms

  • infant care leave

    Nghỉ phép chăm sóc trẻ sơ sinh (thường là chế độ nghỉ thai sản hoặc nghỉ dành cho phụ huynh chăm con nhỏ)

    "Many companies now offer extended infant care leave for both parents."

    (Nhiều công ty hiện nay cung cấp chế độ nghỉ phép chăm sóc trẻ sơ sinh kéo dài cho cả cha và mẹ.)

  • infant care center

    Trung tâm/nhà trẻ chăm sóc trẻ sơ sinh

    "They decided to enroll their baby in a reputable infant care center."

    (Họ quyết định gửi con của mình vào một trung tâm chăm sóc trẻ sơ sinh có uy tín.)

  • safe infant care practices

    Các thực hành chăm sóc trẻ sơ sinh an toàn

    "New parents are encouraged to learn safe infant care practices to prevent accidents."

    (Các bậc cha mẹ mới sinh con được khuyến khích học các thực hành chăm sóc trẻ sơ sinh an toàn để phòng tránh tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infant care

Noun
Lật mặt

Sự chăm sóc và giám sát trẻ sơ sinh.

"Many working parents rely on infant care centers to look after their babies during the day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infant care".

Tầm quan trọng của phát triển sớm

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'infant care' không chỉ là việc đáp ứng các nhu cầu cơ bản như ăn uống, ngủ nghỉ mà còn đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phát triển nhận thức và cảm xúc sớm. Các chương trình và phương pháp chăm sóc thường được thiết kế để kích thích sự phát triển não bộ, kỹ năng xã hội và gắn kết tình cảm giữa trẻ và người chăm sóc ngay từ những tháng đầu đời.

Chính sách nghỉ phép của cha mẹ

Các quốc gia phương Tây có những chính sách 'infant care leave' (nghỉ phép chăm sóc trẻ sơ sinh) rất đa dạng. Từ việc nghỉ phép thai sản dài hạn cho mẹ đến nghỉ phép dành riêng cho cha và thậm chí là nghỉ phép chung có thể chia sẻ linh hoạt giữa hai phụ huynh. Điều này phản ánh sự công nhận ngày càng tăng về vai trò của cả cha và mẹ trong việc chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ sơ sinh, cũng như nỗ lực hỗ trợ gia đình cân bằng công việc và cuộc sống.