(Top Banner Ad)
infinite time
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Triết học, Vật lý, Toán học, Ngôn ngữ học (tùy ngữ cảnh)

infinite time

UK: /ˈɪnfɪnət taɪm/ • US: /ˈɪnfənət taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian vô tận vô tận thời gian thời gian không giới hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Time without any limit or end; boundless time.

Vietnamese Meaning

Thời gian vô tận, không có giới hạn hoặc kết thúc; thời gian không biên giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The universe may exist for infinite time."

    "Vũ trụ có thể tồn tại trong thời gian vô tận."

  • "The project requires infinite time and resources to complete."

    "Dự án này đòi hỏi thời gian và nguồn lực vô hạn để hoàn thành."

  • "Philosophers have long debated the concept of infinite time."

    "Các nhà triết học từ lâu đã tranh luận về khái niệm thời gian vô tận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infinity sự vô hạn, vô cực
Adverb infinitely một cách vô hạn, vô cùng
Adjective timeless vượt thời gian, vĩnh cửu
Noun timeframe khung thời gian, giai đoạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Vật lý, Toán học, Ngôn ngữ học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infinitus (boundless, without limit)
Old French
infinit
English
infinite
Proto-Germanic
*tīmaz (time, season)
Old English
tīma
English
time

Nguồn gốc của 'infinite time'

Cụm từ 'infinite time' được ghép từ hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Infinite' (vô hạn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'infinitus', nghĩa là 'không có giới hạn, không có kết thúc', được hình thành từ tiền tố phủ định 'in-' và 'finis' (kết thúc). 'Time' (thời gian) có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Proto-Germanic '*tīmaz', chỉ mùa hoặc một khoảng thời gian cụ thể. Khi kết hợp lại, 'infinite time' diễn tả một khoảng thời gian không có điểm khởi đầu hay kết thúc, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học, khoa học để nói về sự vĩnh cửu hoặc vô tận.

Usage Note

Cụm từ 'infinite time' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học, vật lý hoặc toán học để mô tả một khái niệm trừu tượng về thời gian không bị ràng buộc bởi bất kỳ giới hạn nào. Nó thường mang ý nghĩa về sự vĩnh cửu, bất diệt hoặc sự kéo dài không ngừng nghỉ. Sự khác biệt với các cụm từ như 'forever' (mãi mãi) là 'infinite time' mang tính trừu tượng và khoa học hơn, trong khi 'forever' thường được sử dụng trong văn chương và giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + infinite time
  • last last for infinite time
    (kéo dài vô tận, tồn tại vĩnh viễn)
  • stretch stretch into infinite time
    (trải dài đến vô tận, kéo dài mãi mãi)
  • exist exist for infinite time
    (tồn tại vĩnh cửu, hiện hữu mãi mãi)
Prepositional Phrase + infinite time
  • for for infinite time
    (trong thời gian vô hạn, mãi mãi)
  • in in infinite time
    (trong thời gian vô tận, trong cõi vĩnh hằng)

Idioms

  • The concept of infinite time

    Khái niệm về thời gian vô hạn

    "Philosophers often debate the concept of infinite time."

    (Các nhà triết học thường tranh luận về khái niệm thời gian vô hạn.)

  • Beyond infinite time

    Vượt ngoài thời gian vô hạn

    "Some theories suggest realities that exist beyond infinite time."

    (Một số lý thuyết cho rằng có những thực tại tồn tại ngoài thời gian vô hạn.)

  • A universe of infinite time

    Một vũ trụ với thời gian vô hạn

    "Imagine a universe of infinite time, where everything eventually happens."

    (Hãy tưởng tượng một vũ trụ với thời gian vô hạn, nơi mọi thứ cuối cùng đều xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infinite time

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Thời gian vô tận, không có giới hạn hoặc kết thúc; thời gian không biên giới.

"The universe may exist for infinite time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Imagining infinite possibilities is both exhilarating and daunting.
Tưởng tượng những khả năng vô tận vừa thú vị vừa nản lòng.
Phủ định
Not having infinite patience is understandable in such frustrating situations.
Việc không có sự kiên nhẫn vô hạn là điều dễ hiểu trong những tình huống bực bội như vậy.
Nghi vấn
Is considering infinite universes a common topic among physicists?
Liệu việc xem xét các vũ trụ vô tận có phải là một chủ đề phổ biến giữa các nhà vật lý?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be spending an infinite amount of time studying for this exam.
Tôi sẽ dành vô số thời gian để học cho kỳ thi này.
Phủ định
She won't be waiting an infinite time for him to arrive.
Cô ấy sẽ không đợi vô thời hạn để anh ta đến.
Nghi vấn
Will they be discussing the project for an infinite amount of time?
Liệu họ có thảo luận về dự án trong một khoảng thời gian vô tận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infinite time".

Thời gian vô hạn trong Triết học và Tôn giáo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'infinite time' (thời gian vô hạn) thường gắn liền với sự vĩnh cửu, đặc biệt trong các tôn giáo như Kitô giáo, nơi nó biểu thị thời gian mà Chúa tồn tại và thế giới sau cái chết (đời sau). Nó cũng là một chủ đề trung tâm trong triết học, nơi các nhà tư tưởng khám phá bản chất của thời gian, vũ trụ và sự tồn tại không có điểm dừng.

Thách thức của việc hiểu thời gian vô hạn

Con người thường gặp khó khăn khi hình dung 'infinite time' vì chúng ta bị giới hạn bởi kinh nghiệm sống hữu hạn của mình. Ý tưởng về một khoảng thời gian không có khởi đầu và không có kết thúc có thể gây ra cảm giác choáng ngợp hoặc sự bất an, nhưng đồng thời cũng là nguồn cảm hứng cho khoa học và nghệ thuật, thúc đẩy chúng ta suy nghĩ về những gì nằm ngoài sự hiểu biết hiện tại.