endless time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Time that seems to have no limit or end; a duration that extends indefinitely.
Vietnamese Meaning
Thời gian dường như không có giới hạn hoặc kết thúc; một khoảng thời gian kéo dài vô tận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prisoner felt like he had endless time to reflect on his mistakes."
"Người tù cảm thấy như anh ta có vô tận thời gian để suy ngẫm về những sai lầm của mình."
-
"Looking out at the ocean, I felt like I had endless time to think."
"Nhìn ra đại dương, tôi cảm thấy như mình có vô tận thời gian để suy nghĩ."
-
"The waiting room seemed to stretch into endless time."
"Phòng chờ dường như kéo dài thành một khoảng thời gian vô tận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'endless time' thường được sử dụng để diễn tả cảm giác về thời gian dài vô tận, có thể mang sắc thái tích cực (ví dụ: khi tận hưởng) hoặc tiêu cực (ví dụ: khi chờ đợi). Nó nhấn mạnh sự liên tục và không kết thúc của thời gian. Khác với 'infinite time' mang tính trừu tượng và thiên về toán học, 'endless time' thường gắn liền với trải nghiệm chủ quan của con người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spend spend endless time (Dành vô vàn thời gian)
-
pass pass endless time (Trải qua vô vàn thời gian)
-
waste waste endless time (Lãng phí vô vàn thời gian)
-
felt It felt like endless time (Cảm giác như thời gian vô tận)
-
lost lost in endless time (Lạc trong dòng thời gian vô tận)
Idioms
-
Spend what feels like endless time
Dành một khoảng thời gian dài đến mức cảm thấy vô tận
"She spent what felt like endless time waiting for the results."
(Cô ấy đã dành một khoảng thời gian dài đến mức cảm thấy vô tận để chờ đợi kết quả.)
-
Lost in endless time
Mất hút trong dòng thời gian vô tận; lạc trong sự vĩnh cửu
"Ancient ruins remind us of civilizations lost in endless time."
(Những tàn tích cổ đại nhắc nhở chúng ta về các nền văn minh đã mất hút trong dòng thời gian vô tận.)
-
Through endless time and space
Xuyên suốt không gian và thời gian vô tận; vĩnh cửu và toàn diện
"Their love was destined to last through endless time and space."
(Tình yêu của họ định mệnh sẽ kéo dài xuyên suốt không gian và thời gian vô tận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
endless time
Cụm danh từThời gian dường như không có giới hạn hoặc kết thúc; một khoảng thời gian kéo dài vô tận.
"The prisoner felt like he had endless time to reflect on his mistakes."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had endless time to travel the world. |
Tôi ước tôi có vô vàn thời gian để du lịch thế giới. |
| Phủ định | If only I hadn't wasted endless time on social media. |
Giá mà tôi đã không lãng phí vô vàn thời gian vào mạng xã hội. |
| Nghi vấn | If only we could have endless time to finish this project; do you think we could get an extension? |
Giá mà chúng ta có thể có vô vàn thời gian để hoàn thành dự án này; bạn có nghĩ chúng ta có thể xin gia hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endless time".
