(Top Banner Ad)
finite time
B2
Tính từ + Danh từ B2 Toán học, Khoa học, Quản lý dự án

finite time

UK: /ˈfaɪ.naɪt taɪm/ • US: /ˈfaɪ.naɪt taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian hữu hạn khoảng thời gian có hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A limited amount of time; a period with a defined beginning and end.

Vietnamese Meaning

Một lượng thời gian có hạn; một khoảng thời gian có điểm bắt đầu và kết thúc được xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to complete the project in finite time, before the budget runs out."

    "Chúng ta cần hoàn thành dự án trong một khoảng thời gian hữu hạn, trước khi hết ngân sách."

  • "The algorithm solves the problem in finite time."

    "Thuật toán giải quyết vấn đề trong một khoảng thời gian hữu hạn."

  • "It is impossible to achieve perfection in finite time."

    "Không thể đạt được sự hoàn hảo trong một khoảng thời gian hữu hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective finite có hạn, hữu hạn
Adverb finitely một cách hữu hạn
Noun infinity sự vô hạn, vô cực
Adjective infinite vô hạn, vô tận
Noun time thời gian
Adjective timeless vĩnh cửu, không bị ảnh hưởng bởi thời gian
Noun timer đồng hồ hẹn giờ, thiết bị định thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finire
Latin
finitus
Old French
finit
Middle English
finit
Proto-Germanic
*tīmōn
Old English
tīma
Middle English
time

Nguồn gốc của 'finite' và 'time'

Từ 'finite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finire' (nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'đặt giới hạn'), sau đó phát triển thành 'finitus' (có nghĩa là 'đã hoàn thành', 'có giới hạn'). Trong khi đó, từ 'time' (thời gian) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*tīmōn' và tiếng Anh cổ 'tīma', đều chỉ một khoảng thời gian hoặc khoảnh khắc. Khi kết hợp 'finite time', cụm từ này nhấn mạnh một khoảng thời gian cụ thể, có điểm khởi đầu và kết thúc rõ ràng, không kéo dài mãi mãi.

Usage Note

"Finite time" đề cập đến một khoảng thời gian có giới hạn, trái ngược với thời gian vô hạn hoặc không xác định. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc lập kế hoạch, thực hiện dự án hoặc các quá trình có thể đo lường được. Khác với "unlimited time" (thời gian vô hạn) hoặc "infinite time" (thời gian vô tận).

Prepositions

in within

- "in finite time": Trong một khoảng thời gian hữu hạn. Ví dụ: The task must be completed in finite time.
- "within finite time": Trong một khoảng thời gian hữu hạn nào đó. Ví dụ: A solution must be found within finite time.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + finite time
  • have have finite time
    (có một khoảng thời gian hữu hạn)
  • spend spend finite time
    (dành/sử dụng khoảng thời gian hữu hạn)
  • utilize utilize finite time
    (tận dụng khoảng thời gian hữu hạn)
  • allocate allocate finite time
    (phân bổ thời gian hữu hạn)
Preposition + finite time
  • within within a finite time
    (trong một khoảng thời gian hữu hạn)
  • in in a finite time
    (trong một khoảng thời gian hữu hạn (hoàn thành điều gì))
  • for for a finite time
    (trong một khoảng thời gian hữu hạn (kéo dài))

Idioms

  • a finite amount of time

    một lượng thời gian hữu hạn

    "We only have a finite amount of time to complete the project."

    (Chúng ta chỉ có một lượng thời gian hữu hạn để hoàn thành dự án.)

  • a finite window of time

    một khoảng thời gian cơ hội hữu hạn

    "The rescue mission has a finite window of time before the weather worsens."

    (Nhiệm vụ giải cứu có một cửa sổ thời gian hữu hạn trước khi thời tiết xấu đi.)

  • operate under finite time constraints

    hoạt động dưới những ràng buộc thời gian hữu hạn

    "Startup companies often operate under finite time constraints to launch their products."

    (Các công ty khởi nghiệp thường hoạt động dưới những ràng buộc thời gian hữu hạn để ra mắt sản phẩm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finite time

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lượng thời gian có hạn; một khoảng thời gian có điểm bắt đầu và kết thúc được xác định.

"We need to complete the project in finite time, before the budget runs out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the project had a finite timeline, we managed to complete it successfully.
Mặc dù dự án có một thời gian biểu hữu hạn, chúng tôi đã xoay sở để hoàn thành nó thành công.
Phủ định
Even though we had a finite amount of time, we didn't waste it on unnecessary tasks.
Mặc dù chúng tôi có một lượng thời gian hữu hạn, chúng tôi đã không lãng phí nó vào những nhiệm vụ không cần thiết.
Nghi vấn
If we only have a finite time to complete the experiment, should we prioritize data collection?
Nếu chúng ta chỉ có một khoảng thời gian hữu hạn để hoàn thành thí nghiệm, chúng ta có nên ưu tiên thu thập dữ liệu không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That our resources are finite is a serious concern for environmentalists.
Việc tài nguyên của chúng ta là hữu hạn là một mối quan tâm nghiêm trọng đối với các nhà môi trường.
Phủ định
Whether time is finite is not something scientists can definitively prove.
Việc thời gian có hữu hạn hay không không phải là điều mà các nhà khoa học có thể chứng minh một cách dứt khoát.
Nghi vấn
Whether the universe has a finite amount of energy is a question that has intrigued physicists for decades.
Việc vũ trụ có một lượng năng lượng hữu hạn hay không là một câu hỏi đã khiến các nhà vật lý tò mò trong nhiều thập kỷ.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project team has finite time to complete the task.
Đội dự án có thời gian hữu hạn để hoàn thành nhiệm vụ.
Phủ định
The researcher does not have finite time to analyze all the data.
Nhà nghiên cứu không có thời gian hữu hạn để phân tích tất cả dữ liệu.
Nghi vấn
Does the CEO have finite time to review all the proposals?
CEO có thời gian hữu hạn để xem xét tất cả các đề xuất không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had finite time to live, I would travel the world.
Nếu tôi có thời gian sống hữu hạn, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
If she didn't know she had finite time, she wouldn't appreciate every moment.
Nếu cô ấy không biết mình có thời gian hữu hạn, cô ấy sẽ không trân trọng từng khoảnh khắc.
Nghi vấn
Would you make amends if you knew you had finite time?
Bạn sẽ làm hòa nếu bạn biết mình có thời gian hữu hạn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project has had a finite budget since its inception.
Dự án đã có một ngân sách hữu hạn kể từ khi bắt đầu.
Phủ định
We have not allocated a finite amount of time to this task yet.
Chúng tôi vẫn chưa phân bổ một khoảng thời gian hữu hạn cho nhiệm vụ này.
Nghi vấn
Has the company used its finite resources wisely?
Công ty đã sử dụng các nguồn lực hữu hạn của mình một cách khôn ngoan chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finite time".

Giá trị của thời gian trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, thời gian thường được coi là một tài nguyên quý giá và hữu hạn, gắn liền với câu nói nổi tiếng 'Thời gian là tiền bạc' (Time is money). Quan điểm này khuyến khích con người tận dụng tối đa thời gian để đạt được năng suất và các mục tiêu cá nhân, tránh lãng phí.

Nhận thức về sự hữu hạn của cuộc đời

Khái niệm về 'thời gian hữu hạn' cũng phản ánh nhận thức sâu sắc về sự ngắn ngủi và hữu hạn của cuộc đời con người. Điều này thúc đẩy nhiều người sống trọn vẹn từng khoảnh khắc, đặt ra mục tiêu và nỗ lực hoàn thành chúng trước khi 'hết thời gian', một chủ đề phổ biến trong triết lý sống, văn học và nghệ thuật.