pumped-up tire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được bơm căng không khí đến áp suất chính xác hoặc mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Make sure the tires are pumped-up before you go for a long drive."
"Hãy chắc chắn rằng lốp xe đã được bơm căng trước khi bạn lái xe đường dài."
-
"A pumped-up tire is essential for safe driving."
"Một chiếc lốp được bơm căng là điều cần thiết để lái xe an toàn."
-
"He checked each pumped-up tire before starting his journey."
"Anh ấy kiểm tra từng chiếc lốp đã được bơm căng trước khi bắt đầu hành trình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "pumped-up" trong cụm "pumped-up tire" mô tả tình trạng của lốp xe đã được bơm hơi đến mức áp suất phù hợp, sẵn sàng để sử dụng. Nó nhấn mạnh sự sẵn sàng và hiệu quả hoạt động của lốp. So với các từ như "inflated tire" (lốp đã được bơm hơi), "pumped-up" mang sắc thái nhấn mạnh hơn về việc lốp đã được bơm đến mức tối ưu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
check check a pumped-up tire (kiểm tra lốp xe đã được bơm căng)
-
ride with ride with a pumped-up tire (lái xe với lốp đã bơm căng (đúng áp suất))
-
maintain maintain a pumped-up tire (duy trì lốp xe luôn được bơm căng)
-
properly a properly pumped-up tire (một chiếc lốp xe được bơm căng đúng cách)
-
fully a fully pumped-up tire (một chiếc lốp xe được bơm căng đầy đủ)
Idioms
-
Make sure you have a pumped-up tire.
Đảm bảo lốp xe của bạn được bơm căng đúng mức.
"Before a long trip, always make sure you have a pumped-up tire."
(Trước một chuyến đi dài, hãy luôn đảm bảo lốp xe của bạn được bơm căng đúng mức.)
-
The importance of a pumped-up tire.
Tầm quan trọng của một chiếc lốp xe được bơm căng đúng cách.
"The mechanic emphasized the importance of a pumped-up tire for safety and fuel efficiency."
(Người thợ máy nhấn mạnh tầm quan trọng của một chiếc lốp xe được bơm căng đúng cách đối với sự an toàn và hiệu quả nhiên liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pumped-up tire
Tính từĐược bơm căng không khí đến áp suất chính xác hoặc mong muốn.
"Make sure the tires are pumped-up before you go for a long drive."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to use a pumped-up tire for my bike race tomorrow. |
Tôi sẽ sử dụng một chiếc lốp đã được bơm căng cho cuộc đua xe đạp của tôi vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to ride her bike with a flat tire; she is going to get a pumped-up one. |
Cô ấy sẽ không đi xe đạp với một chiếc lốp xẹp; cô ấy sẽ có một chiếc lốp được bơm căng. |
| Nghi vấn | Are you going to keep your tires pumped-up for the long ride? |
Bạn có định giữ cho lốp xe của bạn được bơm căng cho chuyến đi dài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pumped-up tire".
