(Top Banner Ad)
pumped-up tire
B1
Tính từ B1 Ô tô/Cơ khí

pumped-up tire

Nghĩa tiếng Việt

lốp đã bơm căng lốp được bơm đầy hơi lốp căng hơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflated with air to the correct or desired pressure.

Vietnamese Meaning

Được bơm căng không khí đến áp suất chính xác hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Make sure the tires are pumped-up before you go for a long drive."

    "Hãy chắc chắn rằng lốp xe đã được bơm căng trước khi bạn lái xe đường dài."

  • "A pumped-up tire is essential for safe driving."

    "Một chiếc lốp được bơm căng là điều cần thiết để lái xe an toàn."

  • "He checked each pumped-up tire before starting his journey."

    "Anh ấy kiểm tra từng chiếc lốp đã được bơm căng trước khi bắt đầu hành trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pump Máy bơm, bơm (dụng cụ)
Verb pump Bơm, bơm hơi
Noun tire Lốp xe
Verb inflate Bơm căng, làm phồng lên
Noun inflation Sự bơm căng, tình trạng được bơm căng
Verb deflate Xì hơi, làm xẹp
Noun deflation Sự xì hơi, tình trạng bị xẹp
Noun flat tire Lốp xe bị xịt hơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô/Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
pompe
English
pump
Old French
atour
English
tyre
English (modern)
tire

Nguồn gốc của 'pump' và 'tire'

Từ 'pump' (bơm) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung Cổ hoặc tiếng Hạ Đức Trung Cổ, liên quan đến hành động hút hoặc đẩy chất lỏng/khí. Còn từ 'tire' (lốp xe) ban đầu vào thế kỷ 15 có nghĩa là 'trang phục' hoặc 'sự sắp xếp' (từ tiếng Pháp cổ 'atour', cũng là gốc của 'attire'). Dần dần, nghĩa của 'tire' chuyển sang chỉ vòng kim loại hoặc cao su bao quanh bánh xe để bảo vệ. Cụm từ 'pumped-up' (được bơm căng) là một cấu trúc hiện đại mô tả trạng thái của lốp xe khi đã được bơm đầy hơi.

Usage Note

Tính từ "pumped-up" trong cụm "pumped-up tire" mô tả tình trạng của lốp xe đã được bơm hơi đến mức áp suất phù hợp, sẵn sàng để sử dụng. Nó nhấn mạnh sự sẵn sàng và hiệu quả hoạt động của lốp. So với các từ như "inflated tire" (lốp đã được bơm hơi), "pumped-up" mang sắc thái nhấn mạnh hơn về việc lốp đã được bơm đến mức tối ưu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + pumped-up tire
  • check check a pumped-up tire
    (kiểm tra lốp xe đã được bơm căng)
  • ride with ride with a pumped-up tire
    (lái xe với lốp đã bơm căng (đúng áp suất))
  • maintain maintain a pumped-up tire
    (duy trì lốp xe luôn được bơm căng)
Adjectives + pumped-up tire
  • properly a properly pumped-up tire
    (một chiếc lốp xe được bơm căng đúng cách)
  • fully a fully pumped-up tire
    (một chiếc lốp xe được bơm căng đầy đủ)

Idioms

  • Make sure you have a pumped-up tire.

    Đảm bảo lốp xe của bạn được bơm căng đúng mức.

    "Before a long trip, always make sure you have a pumped-up tire."

    (Trước một chuyến đi dài, hãy luôn đảm bảo lốp xe của bạn được bơm căng đúng mức.)

  • The importance of a pumped-up tire.

    Tầm quan trọng của một chiếc lốp xe được bơm căng đúng cách.

    "The mechanic emphasized the importance of a pumped-up tire for safety and fuel efficiency."

    (Người thợ máy nhấn mạnh tầm quan trọng của một chiếc lốp xe được bơm căng đúng cách đối với sự an toàn và hiệu quả nhiên liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pumped-up tire

Tính từ
Lật mặt

Được bơm căng không khí đến áp suất chính xác hoặc mong muốn.

"Make sure the tires are pumped-up before you go for a long drive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to use a pumped-up tire for my bike race tomorrow.
Tôi sẽ sử dụng một chiếc lốp đã được bơm căng cho cuộc đua xe đạp của tôi vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to ride her bike with a flat tire; she is going to get a pumped-up one.
Cô ấy sẽ không đi xe đạp với một chiếc lốp xẹp; cô ấy sẽ có một chiếc lốp được bơm căng.
Nghi vấn
Are you going to keep your tires pumped-up for the long ride?
Bạn có định giữ cho lốp xe của bạn được bơm căng cho chuyến đi dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pumped-up tire".

An toàn giao thông và hiệu quả nhiên liệu

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc giữ lốp xe được bơm căng đúng áp suất không chỉ là một quy tắc cơ bản về an toàn giao thông mà còn là yếu tố quan trọng để tiết kiệm nhiên liệu và kéo dài tuổi thọ lốp xe. Đây là một kiến thức thực tế được nhấn mạnh trong các khóa học lái xe và các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng.

Tự bảo dưỡng phương tiện (DIY Vehicle Maintenance)

Bơm lốp xe là một trong những công việc bảo dưỡng đơn giản nhất mà nhiều người tự thực hiện tại nhà hoặc tại các trạm xăng có máy bơm tự phục vụ. Điều này thể hiện tinh thần tự chủ và ý thức trách nhiệm đối với phương tiện cá nhân, một nét văn hóa phổ biến ở nhiều nước phương Tây, nơi người dân thường tự giải quyết các vấn đề nhỏ về xe cộ.