(Top Banner Ad)
influential leadership
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh doanh, Quản trị

influential leadership

UK: /ˌɪnfluˈenʃəl ˈliːdəʃɪp/ • US: /ˌɪnfluˈenʃəl ˈliːdərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng lãnh đạo đầy ảnh hưởng người lãnh đạo có tầm ảnh hưởng sự lãnh đạo có sức ảnh hưởng lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leadership that has a significant impact on others and is able to persuade or motivate them effectively.

Vietnamese Meaning

Khả năng lãnh đạo có tác động đáng kể đến người khác và có thể thuyết phục hoặc thúc đẩy họ một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her influential leadership transformed the company's culture."

    "Khả năng lãnh đạo đầy ảnh hưởng của cô ấy đã thay đổi văn hóa của công ty."

  • "The project succeeded due to his influential leadership."

    "Dự án đã thành công nhờ vào khả năng lãnh đạo đầy ảnh hưởng của anh ấy."

  • "She demonstrated influential leadership by empowering her team."

    "Cô ấy thể hiện khả năng lãnh đạo đầy ảnh hưởng bằng cách trao quyền cho nhóm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun influence ảnh hưởng, sự ảnh hưởng
Verb influence ảnh hưởng, tác động
Noun influencer người có ảnh hưởng (trên mạng xã hội)
Adverb influentially một cách có ảnh hưởng
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leader người lãnh đạo
Noun leadership sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo
Verb mislead dẫn dắt sai lầm, lừa dối

Synonyms

effective leadership (lãnh đạo hiệu quả)persuasive leadership (lãnh đạo có sức thuyết phục)impactful leadership (lãnh đạo có tác động lớn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
influere
Old English
lædan
English
influence
English
leader
English
influential
English
leadership

Sự ra đời của 'Ảnh hưởng' (Influence)

Từ 'influence' (ảnh hưởng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'influere' (nghĩa là 'chảy vào'). Ban đầu, từ này được dùng trong chiêm tinh học để chỉ sự 'chảy vào' của năng lượng từ các vì sao, ảnh hưởng đến số phận con người. Sau này, nó phát triển nghĩa rộng hơn thành khả năng tác động đến suy nghĩ hoặc hành động của người khác.

Nguồn gốc của 'Lãnh đạo' (Leadership)

Từ 'leadership' (sự lãnh đạo) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lædan' (dẫn dắt, hướng dẫn). Nó miêu tả hành động dẫn đường hoặc chỉ huy một nhóm người, đồng thời cũng dùng để chỉ vai trò hoặc vị trí của một người lãnh đạo. 'Influential leadership' kết hợp hai khái niệm này để chỉ một phong cách lãnh đạo có khả năng tác động mạnh mẽ và tích cực.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng của một nhà lãnh đạo trong việc tạo ra sự thay đổi và ảnh hưởng đến quyết định, hành vi của người khác. Nó khác với lãnh đạo đơn thuần ở chỗ nó tập trung vào sức mạnh tác động và khả năng truyền cảm hứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + influential leadership
  • strong strong influential leadership
    (khả năng lãnh đạo có ảnh hưởng mạnh mẽ)
  • effective effective influential leadership
    (khả năng lãnh đạo có ảnh hưởng hiệu quả)
  • visionary visionary influential leadership
    (khả năng lãnh đạo có ảnh hưởng và có tầm nhìn)
  • charismatic charismatic influential leadership
    (khả năng lãnh đạo có ảnh hưởng và lôi cuốn)
Verb + influential leadership
  • demonstrate demonstrate influential leadership
    (thể hiện khả năng lãnh đạo có ảnh hưởng)
  • exercise exercise influential leadership
    (thực thi vai trò lãnh đạo có ảnh hưởng)
  • provide provide influential leadership
    (cung cấp sự lãnh đạo có ảnh hưởng)
  • foster foster influential leadership
    (thúc đẩy/phát triển sự lãnh đạo có ảnh hưởng)

Idioms

  • to wield influential leadership

    nắm giữ/thực thi quyền lãnh đạo có ảnh hưởng

    "The CEO was known to wield influential leadership within the tech industry."

    (Vị CEO đó nổi tiếng là người nắm giữ quyền lãnh đạo có ảnh hưởng trong ngành công nghệ.)

  • a legacy of influential leadership

    một di sản về sự lãnh đạo có ảnh hưởng

    "Her presidency left a legacy of influential leadership that inspired many."

    (Nhiệm kỳ tổng thống của bà đã để lại một di sản về sự lãnh đạo có ảnh hưởng, truyền cảm hứng cho nhiều người.)

  • cultivating influential leadership

    nuôi dưỡng/phát triển khả năng lãnh đạo có ảnh hưởng

    "The company focuses on cultivating influential leadership among its managers."

    (Công ty tập trung vào việc nuôi dưỡng khả năng lãnh đạo có ảnh hưởng cho các quản lý của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

influential leadership

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Khả năng lãnh đạo có tác động đáng kể đến người khác và có thể thuyết phục hoặc thúc đẩy họ một cách hiệu quả.

"Her influential leadership transformed the company's culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO is influentially leading the company through this crisis.
Vị CEO đang dẫn dắt công ty một cách đầy ảnh hưởng vượt qua cuộc khủng hoảng này.
Phủ định
The board isn't influencing the decision-making process as much as they used to.
Hội đồng quản trị không còn gây ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định nhiều như trước đây.
Nghi vấn
Are they currently trying to influence the outcome of the negotiations?
Họ có đang cố gắng gây ảnh hưởng đến kết quả đàm phán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "influential leadership".

Lãnh đạo chuyển đổi (Transformational Leadership)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'lãnh đạo có ảnh hưởng' thường gắn liền với 'Lãnh đạo chuyển đổi'. Kiểu lãnh đạo này không chỉ đơn thuần quản lý mà còn truyền cảm hứng, thúc đẩy cấp dưới phát huy tối đa tiềm năng, cùng đạt được mục tiêu lớn hơn, và thậm chí thay đổi cả tổ chức.

Sức mạnh mềm và sự lôi cuốn (Soft Power and Charisma)

Sự lãnh đạo có ảnh hưởng thường được xem là sử dụng 'sức mạnh mềm' – tức là khả năng thu hút và thuyết phục, thay vì dùng quyền lực cưỡng chế. Các nhà lãnh đạo có sức lôi cuốn (charisma) thường có khả năng đặc biệt trong việc truyền đạt tầm nhìn và tạo động lực, khiến người khác tự nguyện đi theo.