influential leadership
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Leadership that has a significant impact on others and is able to persuade or motivate them effectively.
Vietnamese Meaning
Khả năng lãnh đạo có tác động đáng kể đến người khác và có thể thuyết phục hoặc thúc đẩy họ một cách hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her influential leadership transformed the company's culture."
"Khả năng lãnh đạo đầy ảnh hưởng của cô ấy đã thay đổi văn hóa của công ty."
-
"The project succeeded due to his influential leadership."
"Dự án đã thành công nhờ vào khả năng lãnh đạo đầy ảnh hưởng của anh ấy."
-
"She demonstrated influential leadership by empowering her team."
"Cô ấy thể hiện khả năng lãnh đạo đầy ảnh hưởng bằng cách trao quyền cho nhóm của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | influence | ảnh hưởng, sự ảnh hưởng |
| Verb | influence | ảnh hưởng, tác động |
| Noun | influencer | người có ảnh hưởng (trên mạng xã hội) |
| Adverb | influentially | một cách có ảnh hưởng |
| Verb | lead | dẫn dắt, lãnh đạo |
| Noun | leader | người lãnh đạo |
| Noun | leadership | sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo |
| Verb | mislead | dẫn dắt sai lầm, lừa dối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh khả năng của một nhà lãnh đạo trong việc tạo ra sự thay đổi và ảnh hưởng đến quyết định, hành vi của người khác. Nó khác với lãnh đạo đơn thuần ở chỗ nó tập trung vào sức mạnh tác động và khả năng truyền cảm hứng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong influential leadership (khả năng lãnh đạo có ảnh hưởng mạnh mẽ)
-
effective effective influential leadership (khả năng lãnh đạo có ảnh hưởng hiệu quả)
-
visionary visionary influential leadership (khả năng lãnh đạo có ảnh hưởng và có tầm nhìn)
-
charismatic charismatic influential leadership (khả năng lãnh đạo có ảnh hưởng và lôi cuốn)
-
demonstrate demonstrate influential leadership (thể hiện khả năng lãnh đạo có ảnh hưởng)
-
exercise exercise influential leadership (thực thi vai trò lãnh đạo có ảnh hưởng)
-
provide provide influential leadership (cung cấp sự lãnh đạo có ảnh hưởng)
-
foster foster influential leadership (thúc đẩy/phát triển sự lãnh đạo có ảnh hưởng)
Idioms
-
to wield influential leadership
nắm giữ/thực thi quyền lãnh đạo có ảnh hưởng
"The CEO was known to wield influential leadership within the tech industry."
(Vị CEO đó nổi tiếng là người nắm giữ quyền lãnh đạo có ảnh hưởng trong ngành công nghệ.)
-
a legacy of influential leadership
một di sản về sự lãnh đạo có ảnh hưởng
"Her presidency left a legacy of influential leadership that inspired many."
(Nhiệm kỳ tổng thống của bà đã để lại một di sản về sự lãnh đạo có ảnh hưởng, truyền cảm hứng cho nhiều người.)
-
cultivating influential leadership
nuôi dưỡng/phát triển khả năng lãnh đạo có ảnh hưởng
"The company focuses on cultivating influential leadership among its managers."
(Công ty tập trung vào việc nuôi dưỡng khả năng lãnh đạo có ảnh hưởng cho các quản lý của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
influential leadership
Tính từ + Danh từKhả năng lãnh đạo có tác động đáng kể đến người khác và có thể thuyết phục hoặc thúc đẩy họ một cách hiệu quả.
"Her influential leadership transformed the company's culture."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The CEO is influentially leading the company through this crisis. |
Vị CEO đang dẫn dắt công ty một cách đầy ảnh hưởng vượt qua cuộc khủng hoảng này. |
| Phủ định | The board isn't influencing the decision-making process as much as they used to. |
Hội đồng quản trị không còn gây ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định nhiều như trước đây. |
| Nghi vấn | Are they currently trying to influence the outcome of the negotiations? |
Họ có đang cố gắng gây ảnh hưởng đến kết quả đàm phán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "influential leadership".
