(Top Banner Ad)
weak leadership
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh doanh, Chính trị, Quản lý

weak leadership

UK: /wiːk ˈliːdəʃɪp/ • US: /wiːk ˈliːdərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh đạo yếu kém khả năng lãnh đạo yếu sự điều hành yếu kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leadership that is ineffective, lacking in strength, or easily influenced.

Vietnamese Meaning

Sự lãnh đạo yếu kém, thiếu hiệu quả, thiếu sức mạnh hoặc dễ bị ảnh hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered significant losses due to weak leadership."

    "Công ty đã phải chịu những tổn thất đáng kể do sự lãnh đạo yếu kém."

  • "The project failed due to weak leadership and poor planning."

    "Dự án thất bại do sự lãnh đạo yếu kém và kế hoạch tồi tệ."

  • "Weak leadership can lead to low employee morale and decreased productivity."

    "Sự lãnh đạo yếu kém có thể dẫn đến tinh thần làm việc của nhân viên thấp và giảm năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective weak yếu, yếu ớt (về thể chất hoặc tinh thần)
Noun weakness sự yếu đuối, điểm yếu
Adverb weakly một cách yếu ớt
Verb weaken làm yếu đi
Noun leader người lãnh đạo
Noun leadership khả năng lãnh đạo

Synonyms

ineffective leadership (lãnh đạo không hiệu quả)poor leadership (lãnh đạo kém)inadequate leadership (lãnh đạo không đủ năng lực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wac
Middle English
weak
English
weak leadership

Nguồn gốc của 'weak'

Từ 'weak' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wac', có nghĩa là 'yếu đuối, mềm yếu'. Nó đã trải qua quá trình phát triển ngữ nghĩa để chỉ sự thiếu sức mạnh hoặc hiệu quả. Việc kết hợp với 'leadership' tạo thành cụm từ 'weak leadership' mang ý nghĩa lãnh đạo yếu kém, thiếu quyết đoán và năng lực.

Usage Note

"Weak leadership" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quyết đoán, tầm nhìn hạn hẹp, hoặc khả năng quản lý và điều hành kém của người lãnh đạo. Cụm từ này có thể dùng để chỉ một người lãnh đạo cụ thể hoặc một hệ thống lãnh đạo.

Prepositions

under during

Ví dụ:
- Weak leadership *under* the previous CEO resulted in a significant loss of market share.
- The company struggled *during* the period of weak leadership.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weak leadership
  • ineffective ineffective weak leadership
    (sự lãnh đạo yếu kém không hiệu quả)
  • poor poor weak leadership
    (sự lãnh đạo yếu kém tồi tệ)
  • failed failed weak leadership
    (sự lãnh đạo yếu kém thất bại)
Verb + weak leadership
  • suffer from suffer from weak leadership
    (chịu đựng sự lãnh đạo yếu kém)
  • result in result in weak leadership
    (dẫn đến sự lãnh đạo yếu kém)
  • be plagued by be plagued by weak leadership
    (bị ám ảnh bởi sự lãnh đạo yếu kém)

Idioms

  • At the helm with a weak hand

    Điều hành một tổ chức/công ty bằng một sự lãnh đạo yếu kém, không hiệu quả.

    "The company is at the helm with a weak hand and is struggling to stay afloat."

    (Công ty đang được điều hành bởi một sự lãnh đạo yếu kém và đang vật lộn để tồn tại.)

  • A rudderless ship

    Một con tàu không bánh lái, chỉ một tổ chức hoặc nhóm thiếu định hướng và lãnh đạo.

    "Without a strong leader, the project became a rudderless ship."

    (Thiếu một người lãnh đạo mạnh mẽ, dự án đã trở thành một con tàu không bánh lái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weak leadership

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự lãnh đạo yếu kém, thiếu hiệu quả, thiếu sức mạnh hoặc dễ bị ảnh hưởng.

"The company suffered significant losses due to weak leadership."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To tolerate weak leadership is to invite organizational failure.
Chấp nhận sự lãnh đạo yếu kém là mời gọi sự thất bại của tổ chức.
Phủ định
It's crucial not to underestimate the impact of weak leadership on employee morale.
Điều quan trọng là không được đánh giá thấp tác động của sự lãnh đạo yếu kém đối với tinh thần của nhân viên.
Nghi vấn
Why did the board choose to ignore the signs of weak leadership?
Tại sao hội đồng quản trị lại chọn bỏ qua những dấu hiệu của sự lãnh đạo yếu kém?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company suffered because of weak leadership.
Công ty đã chịu thiệt hại vì sự lãnh đạo yếu kém.
Phủ định
The project did not fail due to weak leadership, but due to lack of resources.
Dự án không thất bại vì sự lãnh đạo yếu kém, mà vì thiếu nguồn lực.
Nghi vấn
Does weak leadership always result in poor performance?
Liệu sự lãnh đạo yếu kém có luôn dẫn đến kết quả hoạt động kém không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weak leadership".

Tầm quan trọng của lãnh đạo mạnh mẽ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, lãnh đạo mạnh mẽ được coi là yếu tố then chốt cho sự thành công của một tổ chức hoặc quốc gia. Các nhà lãnh đạo có khả năng đưa ra quyết định khó khăn, truyền cảm hứng cho người khác và dẫn dắt đội nhóm vượt qua thử thách thường được đánh giá cao. 'Weak leadership' được coi là một vấn đề nghiêm trọng, có thể dẫn đến sự trì trệ, bất ổn và thất bại.

Hậu quả của Lãnh Đạo Yếu Kém

Lãnh đạo yếu kém có thể gây ra nhiều hậu quả tiêu cực, bao gồm giảm năng suất, tinh thần làm việc thấp, thiếu sự đổi mới và sự tin tưởng từ nhân viên hoặc công dân. Trong môi trường chính trị, lãnh đạo yếu kém có thể dẫn đến bất ổn xã hội, khủng hoảng kinh tế và mất lòng tin vào chính phủ.