(Top Banner Ad)
ineffective leadership
B2
Cụm danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

ineffective leadership

UK: /ˌɪnɪˈfɛktɪv ˈliːdəʃɪp/ • US: /ˌɪnɪˈfɛktɪv ˈlidərˌʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh đạo không hiệu quả lãnh đạo yếu kém sự lãnh đạo thiếu hiệu quả năng lực lãnh đạo hạn chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leadership that does not produce the desired or intended result; lacking the ability to lead effectively.

Vietnamese Meaning

Sự lãnh đạo không mang lại kết quả mong muốn hoặc dự kiến; thiếu khả năng lãnh đạo hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's decline was largely due to ineffective leadership."

    "Sự suy giảm của công ty phần lớn là do sự lãnh đạo không hiệu quả."

  • "Ineffective leadership can lead to low employee morale and decreased productivity."

    "Lãnh đạo không hiệu quả có thể dẫn đến tinh thần làm việc của nhân viên thấp và năng suất giảm sút."

  • "The project failed due to ineffective leadership and poor planning."

    "Dự án thất bại do lãnh đạo không hiệu quả và lập kế hoạch kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effectiveness sự hiệu quả
Noun ineffectiveness sự không hiệu quả
Adjective effective hiệu quả
Adverb effectively một cách hiệu quả
Noun leader người lãnh đạo
Verb lead lãnh đạo, dẫn dắt
Noun leadership sự lãnh đạo, ban lãnh đạo

Synonyms

poor leadership (lãnh đạo kém)weak leadership (lãnh đạo yếu)deficient leadership (lãnh đạo thiếu năng lực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
effectus
Old English
lædan
Middle English
leader
English
effective
English
leadership
English
ineffective

Nguồn gốc 'ineffective'

Từ 'ineffective' được cấu tạo từ tiền tố phủ định 'in-' (trong tiếng Latin có nghĩa là 'không') và tính từ 'effective'. 'Effective' lại bắt nguồn từ 'effectus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đã hoàn thành', từ động từ 'efficere' (thực hiện, hoàn thành). Vì vậy, 'ineffective' mang ý nghĩa 'không đạt được kết quả mong muốn' hoặc 'không có tác dụng'.

Nguồn gốc 'leadership'

Từ 'leadership' có nguồn gốc từ 'leader' (người lãnh đạo) và hậu tố '-ship' (chỉ trạng thái, phẩm chất hoặc vai trò). 'Leader' xuất phát từ động từ 'lædan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'dẫn dắt'. Do đó, 'leadership' mô tả vai trò, vị trí hoặc khả năng dẫn dắt, chỉ đạo một nhóm hoặc tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một nhà lãnh đạo hoặc một nhóm lãnh đạo không có khả năng truyền cảm hứng, động viên hoặc hướng dẫn người khác đạt được mục tiêu chung. Nó bao hàm sự thiếu sót về kỹ năng, kiến thức, hoặc phẩm chất cần thiết để lãnh đạo thành công. Khác với 'bad leadership' (lãnh đạo tồi), 'ineffective leadership' nhấn mạnh vào sự thiếu hiệu quả hơn là ý đồ xấu.

Prepositions

in under

'Ineffective leadership in' thường được dùng để chỉ sự thiếu hiệu quả trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: ineffective leadership in crisis management). 'Under ineffective leadership' dùng để mô tả tình trạng hoặc hậu quả diễn ra do sự lãnh đạo không hiệu quả (ví dụ: morale is low under ineffective leadership).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ineffective leadership
  • poor poor ineffective leadership
    (sự lãnh đạo kém hiệu quả)
  • weak weak ineffective leadership
    (sự lãnh đạo yếu kém và không hiệu quả)
  • disastrous disastrous ineffective leadership
    (sự lãnh đạo không hiệu quả gây thảm họa)
  • chronic chronic ineffective leadership
    (tình trạng lãnh đạo kém hiệu quả kinh niên)
Verb + ineffective leadership
  • suffer from suffer from ineffective leadership
    (chịu đựng sự lãnh đạo kém hiệu quả)
  • plagued by be plagued by ineffective leadership
    (bị hoành hành bởi sự lãnh đạo kém hiệu quả)
  • address address ineffective leadership
    (giải quyết vấn đề lãnh đạo kém hiệu quả)
  • combat combat ineffective leadership
    (chống lại sự lãnh đạo kém hiệu quả)
Noun + ineffective leadership
  • consequences of the consequences of ineffective leadership
    (hậu quả của sự lãnh đạo kém hiệu quả)
  • signs of signs of ineffective leadership
    (dấu hiệu của sự lãnh đạo kém hiệu quả)
  • impact of the impact of ineffective leadership
    (tác động của sự lãnh đạo kém hiệu quả)

Idioms

  • a symptom of ineffective leadership

    một triệu chứng/dấu hiệu của sự lãnh đạo kém hiệu quả

    "High employee turnover is often a symptom of ineffective leadership within an organization."

    (Tỷ lệ luân chuyển nhân viên cao thường là một triệu chứng của sự lãnh đạo kém hiệu quả trong một tổ chức.)

  • the root cause of ineffective leadership

    nguyên nhân gốc rễ của sự lãnh đạo kém hiệu quả

    "Lack of clear vision from the top is frequently the root cause of ineffective leadership."

    (Việc thiếu tầm nhìn rõ ràng từ cấp cao thường là nguyên nhân gốc rễ của sự lãnh đạo kém hiệu quả.)

  • a hallmark of ineffective leadership

    một đặc điểm nổi bật của sự lãnh đạo kém hiệu quả

    "Poor communication and lack of accountability are often a hallmark of ineffective leadership."

    (Giao tiếp kém và thiếu trách nhiệm thường là một đặc điểm nổi bật của sự lãnh đạo kém hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ineffective leadership

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự lãnh đạo không mang lại kết quả mong muốn hoặc dự kiến; thiếu khả năng lãnh đạo hiệu quả.

"The company's decline was largely due to ineffective leadership."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, ineffective leadership really hurt the company's morale!
Chà, sự lãnh đạo kém hiệu quả thực sự đã làm tổn hại đến tinh thần của công ty!
Phủ định
Alas, ineffective leadership didn't help the team achieve its goals.
Than ôi, sự lãnh đạo kém hiệu quả đã không giúp đội đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Oh my, did ineffective leadership lead to this disastrous outcome?
Ôi trời ơi, có phải sự lãnh đạo kém hiệu quả đã dẫn đến kết quả thảm khốc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ineffective leadership".

Tầm quan trọng của Lãnh đạo trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chính trị, vai trò của người lãnh đạo được đề cao như một yếu tố then chốt dẫn đến thành công hay thất bại. Sự lãnh đạo kém hiệu quả thường bị chỉ trích mạnh mẽ vì nó được cho là nguyên nhân chính gây ra các vấn đề từ suy thoái kinh tế đến bất ổn xã hội. Các nhà lãnh đạo được kỳ vọng phải có tầm nhìn, khả năng truyền cảm hứng và tinh thần trách nhiệm cao.

Hậu quả của Lãnh đạo Kém hiệu quả

Lãnh đạo kém hiệu quả không chỉ gây tổn hại đến hiệu suất công việc mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến tinh thần và sự gắn kết của đội ngũ. Trong nhiều nền văn hóa, nó có thể dẫn đến mất niềm tin, sự bất mãn, thậm chí là sự sụp đổ của một tổ chức hay doanh nghiệp. Việc nhận diện và khắc phục tình trạng này là ưu tiên hàng đầu để duy trì sự ổn định và phát triển bền vững.