information flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The movement of information between different points in a system or organization.
Vietnamese Meaning
Sự di chuyển của thông tin giữa các điểm khác nhau trong một hệ thống hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective information flow is crucial for successful project management."
"Luồng thông tin hiệu quả là rất quan trọng để quản lý dự án thành công."
-
"The company implemented a new system to improve information flow between departments."
"Công ty đã triển khai một hệ thống mới để cải thiện luồng thông tin giữa các phòng ban."
-
"Understanding information flow is essential for optimizing business processes."
"Hiểu được luồng thông tin là điều cần thiết để tối ưu hóa quy trình kinh doanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách thông tin được truyền đạt, chia sẻ và xử lý trong một môi trường cụ thể. Nó nhấn mạnh đến tính liên tục và sự kết nối của thông tin. Khác với 'information exchange' (trao đổi thông tin) mang tính hai chiều và trực tiếp hơn, 'information flow' thường mang tính một chiều hoặc đa chiều và có thể diễn ra gián tiếp qua nhiều kênh khác nhau.
Prepositions
* **of:** Nhấn mạnh thông tin được sử dụng hoặc liên quan đến điều gì đó (e.g., 'analysis of information flow'). * **within:** Chỉ ra luồng thông tin diễn ra bên trong một hệ thống hoặc tổ chức cụ thể (e.g., 'information flow within the company'). * **across:** Mô tả luồng thông tin giữa các bộ phận hoặc khu vực khác nhau (e.g., 'information flow across departments').
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth information flow (dòng thông tin suôn sẻ)
-
constant constant information flow (dòng thông tin liên tục)
-
free free information flow (dòng thông tin tự do)
-
transparent transparent information flow (dòng thông tin minh bạch)
-
unrestricted unrestricted information flow (dòng thông tin không hạn chế)
-
two-way two-way information flow (dòng thông tin hai chiều)
-
timely timely information flow (dòng thông tin kịp thời)
-
facilitate facilitate information flow (tạo điều kiện cho dòng thông tin)
-
ensure ensure information flow (đảm bảo dòng thông tin)
-
improve improve information flow (cải thiện dòng thông tin)
-
manage manage information flow (quản lý dòng thông tin)
-
hinder hinder information flow (cản trở dòng thông tin)
-
streamline streamline information flow (tối ưu hóa dòng thông tin)
-
control control information flow (kiểm soát dòng thông tin)
Idioms
-
keep the information flowing
duy trì dòng thông tin thông suốt/liên tục
"It's crucial to keep the information flowing between departments for effective collaboration."
(Điều quan trọng là phải duy trì dòng thông tin thông suốt giữa các phòng ban để hợp tác hiệu quả.)
-
stem the flow of information
ngăn chặn hoặc hạn chế dòng thông tin
"The government attempted to stem the flow of information about the scandal from reaching the public."
(Chính phủ đã cố gắng ngăn chặn dòng thông tin về vụ bê bối lan truyền ra công chúng.)
-
bottleneck in information flow
một điểm nghẽn hoặc tắc nghẽn trong dòng chảy thông tin
"Lack of proper communication channels created a bottleneck in information flow, delaying decisions."
(Việc thiếu các kênh giao tiếp phù hợp đã tạo ra một điểm nghẽn trong dòng thông tin, làm chậm trễ các quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
information flow
Danh từSự di chuyển của thông tin giữa các điểm khác nhau trong một hệ thống hoặc tổ chức.
"Effective information flow is crucial for successful project management."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information flow".
