(Top Banner Ad)
information line
B1
noun B1 General

information line

UK: ɪn.fəˈmeɪ.ʃən laɪn • US: ɪn.fɚˈmeɪ.ʃən laɪn

Nghĩa tiếng Việt

đường dây thông tin số điện thoại thông tin dịch vụ thông tin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A telephone service or website that provides information to the public.

Vietnamese Meaning

Một dịch vụ điện thoại hoặc trang web cung cấp thông tin cho công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has set up an information line to answer questions about the new tax law."

    "Chính phủ đã thiết lập một đường dây thông tin để trả lời các câu hỏi về luật thuế mới."

  • "If you have any questions, please call our information line."

    "Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng gọi đường dây thông tin của chúng tôi."

  • "The hospital has an information line for patients and their families."

    "Bệnh viện có một đường dây thông tin cho bệnh nhân và gia đình của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative có tính cung cấp thông tin, bổ ích
Noun informant người cung cấp thông tin (đặc biệt cho cơ quan điều tra)
Noun information thông tin, dữ liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informatio
Old French
informacion
Middle English
informacion
English
information
Latin
linea
Old French
ligne
Middle English
line
English
line

Nguồn gốc từ 'Information Line'

'Information line' là một cụm từ ghép hiện đại, được tạo thành từ hai từ riêng biệt. 'Information' (thông tin) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informatio', mang ý nghĩa 'hành động định hình' hoặc 'tạo ra ý tưởng'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó phát triển thành nghĩa 'kiến thức, dữ liệu'. 'Line' (đường dây) xuất phát từ tiếng Latin 'linea' (sợi lanh, dây), qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, mang nghĩa 'một đường thẳng' hoặc 'kết nối'. Khi ghép lại, 'information line' mô tả một đường dây (thường là điện thoại) được thiết lập đặc biệt để cung cấp thông tin hoặc hỗ trợ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một nguồn chính thức mà mọi người có thể gọi điện hoặc truy cập trực tuyến để tìm kiếm thông tin cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chất trực tiếp và dễ tiếp cận của thông tin.

Prepositions

on about

- 'on': sử dụng khi muốn nói về thông tin cụ thể được cung cấp. Ví dụ: "Call the information line on opening hours." (Gọi đến đường dây thông tin về giờ mở cửa.)
- 'about': sử dụng khi muốn nói về chủ đề mà đường dây thông tin cung cấp. Ví dụ: "The information line is about health advice." (Đường dây thông tin này là về tư vấn sức khỏe.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + information line
  • call call the information line
    (gọi đến đường dây thông tin)
  • contact contact the information line
    (liên hệ đường dây thông tin)
  • operate operate an information line
    (vận hành một đường dây thông tin)
  • provide provide an information line
    (cung cấp một đường dây thông tin)
Tính từ + information line
  • dedicated dedicated information line
    (đường dây thông tin chuyên dụng)
  • free free information line
    (đường dây thông tin miễn phí)
  • confidential confidential information line
    (đường dây thông tin bảo mật)
  • customer customer information line
    (đường dây thông tin khách hàng)

Idioms

  • call the information line

    gọi điện đến đường dây cung cấp thông tin (để hỏi)

    "If you have any questions, please call the information line."

    (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng gọi đến đường dây cung cấp thông tin.)

  • set up an information line

    thiết lập/tổ chức một đường dây cung cấp thông tin

    "The company decided to set up a new information line for product inquiries."

    (Công ty quyết định thiết lập một đường dây thông tin mới cho các yêu cầu về sản phẩm.)

  • be on the information line

    đang chờ/đang nói chuyện trên đường dây cung cấp thông tin

    "I've been on the information line for twenty minutes, waiting to speak to someone."

    (Tôi đã chờ trên đường dây thông tin hai mươi phút rồi, để được nói chuyện với ai đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information line

noun
Lật mặt

Một dịch vụ điện thoại hoặc trang web cung cấp thông tin cho công chúng.

"The government has set up an information line to answer questions about the new tax law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company established an information line significantly improved customer service.
Việc công ty thiết lập một đường dây thông tin đã cải thiện đáng kể dịch vụ khách hàng.
Phủ định
Whether the company should close the information line is not being considered.
Việc công ty có nên đóng đường dây thông tin hay không hiện không được xem xét.
Nghi vấn
Do you know where the information line is located?
Bạn có biết đường dây thông tin nằm ở đâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information line".

Vai trò trong Dịch vụ Công cộng

Các đường dây thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ công cộng, từ hỗ trợ khẩn cấp, tư vấn y tế đến giải đáp thắc mắc về chính sách. Chúng đảm bảo rằng mọi người đều có thể tiếp cận thông tin quan trọng một cách nhanh chóng và trực tiếp, đặc biệt là những người không có khả năng truy cập internet.

Sự Phát triển Kỹ thuật số

Mặc dù các đường dây thông tin truyền thống vẫn còn giá trị, nhưng trong thời đại kỹ thuật số, nhiều tổ chức đã chuyển sang cung cấp thông tin qua các kênh trực tuyến như FAQ, chatbot hoặc ứng dụng di động. Tuy nhiên, đường dây thông tin vẫn được ưa chuộng cho các vấn đề phức tạp, cần sự tương tác cá nhân hoặc khi người dùng muốn có sự trấn an từ một người thật.