information line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A telephone service or website that provides information to the public.
Vietnamese Meaning
Một dịch vụ điện thoại hoặc trang web cung cấp thông tin cho công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government has set up an information line to answer questions about the new tax law."
"Chính phủ đã thiết lập một đường dây thông tin để trả lời các câu hỏi về luật thuế mới."
-
"If you have any questions, please call our information line."
"Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng gọi đường dây thông tin của chúng tôi."
-
"The hospital has an information line for patients and their families."
"Bệnh viện có một đường dây thông tin cho bệnh nhân và gia đình của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inform | thông báo, cung cấp thông tin |
| Adjective | informative | có tính cung cấp thông tin, bổ ích |
| Noun | informant | người cung cấp thông tin (đặc biệt cho cơ quan điều tra) |
| Noun | information | thông tin, dữ liệu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một nguồn chính thức mà mọi người có thể gọi điện hoặc truy cập trực tuyến để tìm kiếm thông tin cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chất trực tiếp và dễ tiếp cận của thông tin.
Prepositions
- 'on': sử dụng khi muốn nói về thông tin cụ thể được cung cấp. Ví dụ: "Call the information line on opening hours." (Gọi đến đường dây thông tin về giờ mở cửa.)
- 'about': sử dụng khi muốn nói về chủ đề mà đường dây thông tin cung cấp. Ví dụ: "The information line is about health advice." (Đường dây thông tin này là về tư vấn sức khỏe.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
call call the information line (gọi đến đường dây thông tin)
-
contact contact the information line (liên hệ đường dây thông tin)
-
operate operate an information line (vận hành một đường dây thông tin)
-
provide provide an information line (cung cấp một đường dây thông tin)
-
dedicated dedicated information line (đường dây thông tin chuyên dụng)
-
free free information line (đường dây thông tin miễn phí)
-
confidential confidential information line (đường dây thông tin bảo mật)
-
customer customer information line (đường dây thông tin khách hàng)
Idioms
-
call the information line
gọi điện đến đường dây cung cấp thông tin (để hỏi)
"If you have any questions, please call the information line."
(Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng gọi đến đường dây cung cấp thông tin.)
-
set up an information line
thiết lập/tổ chức một đường dây cung cấp thông tin
"The company decided to set up a new information line for product inquiries."
(Công ty quyết định thiết lập một đường dây thông tin mới cho các yêu cầu về sản phẩm.)
-
be on the information line
đang chờ/đang nói chuyện trên đường dây cung cấp thông tin
"I've been on the information line for twenty minutes, waiting to speak to someone."
(Tôi đã chờ trên đường dây thông tin hai mươi phút rồi, để được nói chuyện với ai đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
information line
nounMột dịch vụ điện thoại hoặc trang web cung cấp thông tin cho công chúng.
"The government has set up an information line to answer questions about the new tax law."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company established an information line significantly improved customer service. |
Việc công ty thiết lập một đường dây thông tin đã cải thiện đáng kể dịch vụ khách hàng. |
| Phủ định | Whether the company should close the information line is not being considered. |
Việc công ty có nên đóng đường dây thông tin hay không hiện không được xem xét. |
| Nghi vấn | Do you know where the information line is located? |
Bạn có biết đường dây thông tin nằm ở đâu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information line".
