information service
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system or organization that provides information to people.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống hoặc tổ chức cung cấp thông tin cho mọi người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The library provides an information service for local residents."
"Thư viện cung cấp một dịch vụ thông tin cho cư dân địa phương."
-
"Many websites offer an information service to help users find what they need."
"Nhiều trang web cung cấp dịch vụ thông tin để giúp người dùng tìm thấy những gì họ cần."
-
"The government runs an information service to promote tourism."
"Chính phủ điều hành một dịch vụ thông tin để quảng bá du lịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inform | thông báo, báo tin |
| Adjective | informative | cung cấp nhiều thông tin, có tính thông tin |
| Noun | informant | người cung cấp thông tin (thường là bí mật) |
| Verb | serve | phục vụ, cung cấp dịch vụ |
| Noun | servant | người hầu, người giúp việc |
| Adjective | serviceable | có thể sử dụng được, hữu ích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'information service' thường dùng để chỉ một dịch vụ cụ thể, có thể là trực tuyến hoặc ngoại tuyến, tập trung vào việc cung cấp thông tin. Khác với 'information' (thông tin) là danh từ chung, 'information service' mang tính hoạt động và hệ thống hơn.
Prepositions
'about' dùng để chỉ chủ đề chung của thông tin mà dịch vụ cung cấp. 'on' dùng để chỉ một chủ đề cụ thể. 'for' dùng để chỉ mục đích mà dịch vụ thông tin hướng đến (ví dụ: information service for students).
Collocations (Từ đi kèm)
-
public public information service (dịch vụ thông tin công cộng)
-
excellent excellent information service (dịch vụ thông tin xuất sắc)
-
comprehensive comprehensive information service (dịch vụ thông tin toàn diện)
-
reliable reliable information service (dịch vụ thông tin đáng tin cậy)
-
government government information service (dịch vụ thông tin chính phủ)
-
dedicated dedicated information service (dịch vụ thông tin chuyên biệt/chuyên dụng)
-
provide provide an information service (cung cấp một dịch vụ thông tin)
-
access access an information service (truy cập một dịch vụ thông tin)
-
establish establish an information service (thành lập một dịch vụ thông tin)
-
use use an information service (sử dụng một dịch vụ thông tin)
-
develop develop an information service (phát triển một dịch vụ thông tin)
Idioms
-
a dedicated information service
Một dịch vụ thông tin chuyên biệt/dành riêng
"The university launched a dedicated information service for international students."
(Trường đại học đã ra mắt một dịch vụ thông tin chuyên biệt dành cho sinh viên quốc tế.)
-
an integrated information service
Một dịch vụ thông tin tích hợp
"Our company aims to offer an integrated information service that covers all aspects of business intelligence."
(Công ty chúng tôi đặt mục tiêu cung cấp một dịch vụ thông tin tích hợp bao gồm mọi khía cạnh của tình báo kinh doanh.)
-
information service provider
Nhà cung cấp dịch vụ thông tin
"Choosing a reliable information service provider is crucial for data security."
(Việc chọn một nhà cung cấp dịch vụ thông tin đáng tin cậy là rất quan trọng đối với bảo mật dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
information service
nounMột hệ thống hoặc tổ chức cung cấp thông tin cho mọi người.
"The library provides an information service for local residents."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information service".
