(Top Banner Ad)
information service
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

information service

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈsɜːvɪs/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ thông tin tổ chức cung cấp thông tin hệ thống thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system or organization that provides information to people.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống hoặc tổ chức cung cấp thông tin cho mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library provides an information service for local residents."

    "Thư viện cung cấp một dịch vụ thông tin cho cư dân địa phương."

  • "Many websites offer an information service to help users find what they need."

    "Nhiều trang web cung cấp dịch vụ thông tin để giúp người dùng tìm thấy những gì họ cần."

  • "The government runs an information service to promote tourism."

    "Chính phủ điều hành một dịch vụ thông tin để quảng bá du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform thông báo, báo tin
Adjective informative cung cấp nhiều thông tin, có tính thông tin
Noun informant người cung cấp thông tin (thường là bí mật)
Verb serve phục vụ, cung cấp dịch vụ
Noun servant người hầu, người giúp việc
Adjective serviceable có thể sử dụng được, hữu ích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informatio (forming, conception)
Old French
informacion
Middle English
informacioun
Modern English
information
Latin
servitium (slavery, servitude)
Old French
servise
Middle English
servise
Modern English
service
Modern English
information service (compound word, 20th century)

Nguồn gốc của 'Information'

Từ "information" có gốc từ tiếng Latin "informatio", nghĩa là "sự tạo hình, hình thành một ý tưởng". Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó phát triển thành nghĩa rộng hơn là sự truyền đạt kiến thức hoặc dữ liệu.

Nguồn gốc của 'Service'

Từ "service" cũng bắt nguồn từ tiếng Latin "servitium", ban đầu mang nghĩa "sự nô lệ" hoặc "sự phục vụ của người hầu". Qua tiếng Pháp cổ, nó tiến hóa thành nghĩa "hành động giúp đỡ hoặc làm việc cho người khác".

Sự kết hợp 'Information Service'

"Information service" là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện khi nhu cầu về việc cung cấp và quản lý thông tin một cách có tổ chức trở nên quan trọng, đặc biệt từ thế kỷ 20 với sự phát triển của công nghệ và xã hội tri thức.

Usage Note

Cụm từ 'information service' thường dùng để chỉ một dịch vụ cụ thể, có thể là trực tuyến hoặc ngoại tuyến, tập trung vào việc cung cấp thông tin. Khác với 'information' (thông tin) là danh từ chung, 'information service' mang tính hoạt động và hệ thống hơn.

Prepositions

about on for

'about' dùng để chỉ chủ đề chung của thông tin mà dịch vụ cung cấp. 'on' dùng để chỉ một chủ đề cụ thể. 'for' dùng để chỉ mục đích mà dịch vụ thông tin hướng đến (ví dụ: information service for students).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information service
  • public public information service
    (dịch vụ thông tin công cộng)
  • excellent excellent information service
    (dịch vụ thông tin xuất sắc)
  • comprehensive comprehensive information service
    (dịch vụ thông tin toàn diện)
  • reliable reliable information service
    (dịch vụ thông tin đáng tin cậy)
  • government government information service
    (dịch vụ thông tin chính phủ)
  • dedicated dedicated information service
    (dịch vụ thông tin chuyên biệt/chuyên dụng)
Verb + information service
  • provide provide an information service
    (cung cấp một dịch vụ thông tin)
  • access access an information service
    (truy cập một dịch vụ thông tin)
  • establish establish an information service
    (thành lập một dịch vụ thông tin)
  • use use an information service
    (sử dụng một dịch vụ thông tin)
  • develop develop an information service
    (phát triển một dịch vụ thông tin)

Idioms

  • a dedicated information service

    Một dịch vụ thông tin chuyên biệt/dành riêng

    "The university launched a dedicated information service for international students."

    (Trường đại học đã ra mắt một dịch vụ thông tin chuyên biệt dành cho sinh viên quốc tế.)

  • an integrated information service

    Một dịch vụ thông tin tích hợp

    "Our company aims to offer an integrated information service that covers all aspects of business intelligence."

    (Công ty chúng tôi đặt mục tiêu cung cấp một dịch vụ thông tin tích hợp bao gồm mọi khía cạnh của tình báo kinh doanh.)

  • information service provider

    Nhà cung cấp dịch vụ thông tin

    "Choosing a reliable information service provider is crucial for data security."

    (Việc chọn một nhà cung cấp dịch vụ thông tin đáng tin cậy là rất quan trọng đối với bảo mật dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information service

noun
Lật mặt

Một hệ thống hoặc tổ chức cung cấp thông tin cho mọi người.

"The library provides an information service for local residents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information service".

Thư viện công cộng và quyền tiếp cận thông tin

Ở nhiều nước phương Tây, thư viện công cộng được xem là những "dịch vụ thông tin" cốt lõi, đảm bảo mọi công dân, bất kể địa vị xã hội, đều có quyền tiếp cận thông tin, kiến thức và văn hóa miễn phí. Đây là một giá trị dân chủ quan trọng, thúc đẩy bình đẳng xã hội.

Kỷ nguyên thông tin và năng lực số

Trong kỷ nguyên số hiện nay, "dịch vụ thông tin" đóng vai trò trung tâm. Khả năng tìm kiếm, đánh giá và sử dụng thông tin từ các dịch vụ này không chỉ là một kỹ năng thiết yếu mà còn là một phần quan trọng của "năng lực số" (digital literacy) – yếu tố then chốt để thành công trong công việc và cuộc sống cá nhân ở xã hội hiện đại.