(Top Banner Ad)
digital distraction
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Tâm lý học

digital distraction

UK: /ˈdɪdʒɪtəl dɪˈstrækʃən/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl dɪˈstrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

Sự xao nhãng kỹ thuật số Sự phân tâm do kỹ thuật số Xao nhãng bởi công nghệ số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being mentally diverted from something due to digital devices or content.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bị phân tâm khỏi một việc gì đó do các thiết bị hoặc nội dung kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Digital distraction is a major problem in modern workplaces."

    "Sự xao nhãng kỹ thuật số là một vấn đề lớn trong các môi trường làm việc hiện đại."

  • "The constant notifications on my phone are a major source of digital distraction."

    "Các thông báo liên tục trên điện thoại của tôi là một nguồn gây xao nhãng kỹ thuật số lớn."

  • "Many students struggle with digital distraction during online classes."

    "Nhiều sinh viên phải vật lộn với sự xao nhãng kỹ thuật số trong các lớp học trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, con số
Verb digitize số hóa
Adverb digitally một cách kỹ thuật số
Verb distract làm xao nhãng, làm phân tâm
Adjective distracted bị xao nhãng, mất tập trung
Adjective distracting gây xao nhãng, làm phân tâm
Adverb distractedly một cách xao nhãng, lơ đãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digital
Latin
distrahere
Old French
distraction
English
distraction

Nguồn gốc từ 'Digital'

Từ 'digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus', có nghĩa là 'ngón tay'. Điều này liên quan đến việc đếm bằng ngón tay. Trong thời hiện đại, 'digital' được dùng để chỉ công nghệ xử lý thông tin dưới dạng các con số.

Nguồn gốc từ 'Distraction'

Từ 'distraction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'distrahere', mang ý nghĩa 'kéo đi nơi khác' hoặc 'phân tán'. Nó mô tả hành động hoặc trạng thái bị làm xao nhãng khỏi một mục tiêu hay sự tập trung ban đầu.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'digital distraction' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự bùng nổ của công nghệ số và internet. Nó mô tả cụ thể hiện tượng bị phân tâm bởi các thiết bị điện tử, ứng dụng và nội dung trực tuyến, trở thành một thách thức phổ biến trong cuộc sống và công việc ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự xao nhãng trong công việc, học tập hoặc các hoạt động cần sự tập trung cao. Nó nhấn mạnh vai trò của công nghệ số như một tác nhân gây xao nhãng. Khác với 'general distraction' chỉ sự xao nhãng nói chung, 'digital distraction' tập trung vào nguồn gốc của sự xao nhãng đến từ thế giới số.

Prepositions

from by

'from' (distraction from something): Sự xao nhãng khỏi một điều gì đó (ví dụ: digital distraction from work). 'by' (distraction by something): Bị xao nhãng bởi điều gì đó (ví dụ: distraction by social media).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital distraction
  • constant constant digital distraction
    (sự xao nhãng kỹ thuật số liên tục)
  • pervasive pervasive digital distraction
    (sự xao nhãng kỹ thuật số lan tràn)
  • serious serious digital distraction
    (sự xao nhãng kỹ thuật số nghiêm trọng)
  • unwanted unwanted digital distraction
    (sự xao nhãng kỹ thuật số không mong muốn)
  • growing growing digital distraction
    (sự xao nhãng kỹ thuật số ngày càng tăng)
Verb + digital distraction
  • manage manage digital distraction
    (quản lý sự xao nhãng kỹ thuật số)
  • reduce reduce digital distraction
    (giảm thiểu sự xao nhãng kỹ thuật số)
  • combat combat digital distraction
    (chống lại sự xao nhãng kỹ thuật số)
  • succumb to succumb to digital distraction
    (đầu hàng/mắc kẹt trong sự xao nhãng kỹ thuật số)
  • overcome overcome digital distraction
    (vượt qua sự xao nhãng kỹ thuật số)

Idioms

  • fall victim to digital distraction

    trở thành nạn nhân của sự xao nhãng kỹ thuật số

    "Many students fall victim to digital distraction during online classes."

    (Nhiều học sinh trở thành nạn nhân của sự xao nhãng kỹ thuật số trong các lớp học trực tuyến.)

  • a battle against digital distraction

    một cuộc chiến chống lại sự xao nhãng kỹ thuật số

    "For many, staying focused at work is a constant battle against digital distraction."

    (Với nhiều người, việc giữ tập trung trong công việc là một cuộc chiến không ngừng chống lại sự xao nhãng kỹ thuật số.)

  • tackle digital distraction head-on

    đối phó trực diện với sự xao nhãng kỹ thuật số

    "To improve productivity, we need to tackle digital distraction head-on with clear strategies."

    (Để cải thiện năng suất, chúng ta cần đối phó trực diện với sự xao nhãng kỹ thuật số bằng các chiến lược rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital distraction

noun
Lật mặt

Trạng thái bị phân tâm khỏi một việc gì đó do các thiết bị hoặc nội dung kỹ thuật số.

"Digital distraction is a major problem in modern workplaces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Digital distraction is a major problem for students trying to focus on their studies.
Sự xao nhãng kỹ thuật số là một vấn đề lớn đối với học sinh cố gắng tập trung vào việc học.
Phủ định
There isn't much awareness of the potential harms of digital distraction in the workplace.
Không có nhiều nhận thức về những tác hại tiềm ẩn của sự xao nhãng kỹ thuật số tại nơi làm việc.
Nghi vấn
Is digital distraction affecting your productivity?
Sự xao nhãng kỹ thuật số có đang ảnh hưởng đến năng suất của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital distraction".

Phong trào 'Digital Detox'

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'digital detox' (cai nghiện kỹ thuật số) đã trở nên phổ biến. Đây là việc tạm thời không sử dụng các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh, máy tính, mạng xã hội để giảm bớt sự xao nhãng, cải thiện sức khỏe tinh thần và tăng cường tương tác xã hội trong đời thực.

Ảnh hưởng đến năng suất và sức khỏe tâm thần

Sự xao nhãng kỹ thuật số được công nhận rộng rãi là một thách thức lớn đối với năng suất làm việc và học tập. Nó cũng liên quan đến các vấn đề sức khỏe tâm thần như lo âu, giảm khả năng tập trung, và mất ngủ do tiếp xúc quá nhiều với màn hình. Các chuyên gia thường khuyến khích thực hành chánh niệm (mindfulness) và quản lý thời gian sử dụng thiết bị (screen time management) để đối phó.