digital distraction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being mentally diverted from something due to digital devices or content.
Vietnamese Meaning
Trạng thái bị phân tâm khỏi một việc gì đó do các thiết bị hoặc nội dung kỹ thuật số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Digital distraction is a major problem in modern workplaces."
"Sự xao nhãng kỹ thuật số là một vấn đề lớn trong các môi trường làm việc hiện đại."
-
"The constant notifications on my phone are a major source of digital distraction."
"Các thông báo liên tục trên điện thoại của tôi là một nguồn gây xao nhãng kỹ thuật số lớn."
-
"Many students struggle with digital distraction during online classes."
"Nhiều sinh viên phải vật lộn với sự xao nhãng kỹ thuật số trong các lớp học trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | digit | chữ số, con số |
| Verb | digitize | số hóa |
| Adverb | digitally | một cách kỹ thuật số |
| Verb | distract | làm xao nhãng, làm phân tâm |
| Adjective | distracted | bị xao nhãng, mất tập trung |
| Adjective | distracting | gây xao nhãng, làm phân tâm |
| Adverb | distractedly | một cách xao nhãng, lơ đãng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự xao nhãng trong công việc, học tập hoặc các hoạt động cần sự tập trung cao. Nó nhấn mạnh vai trò của công nghệ số như một tác nhân gây xao nhãng. Khác với 'general distraction' chỉ sự xao nhãng nói chung, 'digital distraction' tập trung vào nguồn gốc của sự xao nhãng đến từ thế giới số.
Prepositions
'from' (distraction from something): Sự xao nhãng khỏi một điều gì đó (ví dụ: digital distraction from work). 'by' (distraction by something): Bị xao nhãng bởi điều gì đó (ví dụ: distraction by social media).
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant digital distraction (sự xao nhãng kỹ thuật số liên tục)
-
pervasive pervasive digital distraction (sự xao nhãng kỹ thuật số lan tràn)
-
serious serious digital distraction (sự xao nhãng kỹ thuật số nghiêm trọng)
-
unwanted unwanted digital distraction (sự xao nhãng kỹ thuật số không mong muốn)
-
growing growing digital distraction (sự xao nhãng kỹ thuật số ngày càng tăng)
-
manage manage digital distraction (quản lý sự xao nhãng kỹ thuật số)
-
reduce reduce digital distraction (giảm thiểu sự xao nhãng kỹ thuật số)
-
combat combat digital distraction (chống lại sự xao nhãng kỹ thuật số)
-
succumb to succumb to digital distraction (đầu hàng/mắc kẹt trong sự xao nhãng kỹ thuật số)
-
overcome overcome digital distraction (vượt qua sự xao nhãng kỹ thuật số)
Idioms
-
fall victim to digital distraction
trở thành nạn nhân của sự xao nhãng kỹ thuật số
"Many students fall victim to digital distraction during online classes."
(Nhiều học sinh trở thành nạn nhân của sự xao nhãng kỹ thuật số trong các lớp học trực tuyến.)
-
a battle against digital distraction
một cuộc chiến chống lại sự xao nhãng kỹ thuật số
"For many, staying focused at work is a constant battle against digital distraction."
(Với nhiều người, việc giữ tập trung trong công việc là một cuộc chiến không ngừng chống lại sự xao nhãng kỹ thuật số.)
-
tackle digital distraction head-on
đối phó trực diện với sự xao nhãng kỹ thuật số
"To improve productivity, we need to tackle digital distraction head-on with clear strategies."
(Để cải thiện năng suất, chúng ta cần đối phó trực diện với sự xao nhãng kỹ thuật số bằng các chiến lược rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital distraction
nounTrạng thái bị phân tâm khỏi một việc gì đó do các thiết bị hoặc nội dung kỹ thuật số.
"Digital distraction is a major problem in modern workplaces."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Digital distraction is a major problem for students trying to focus on their studies. |
Sự xao nhãng kỹ thuật số là một vấn đề lớn đối với học sinh cố gắng tập trung vào việc học. |
| Phủ định | There isn't much awareness of the potential harms of digital distraction in the workplace. |
Không có nhiều nhận thức về những tác hại tiềm ẩn của sự xao nhãng kỹ thuật số tại nơi làm việc. |
| Nghi vấn | Is digital distraction affecting your productivity? |
Sự xao nhãng kỹ thuật số có đang ảnh hưởng đến năng suất của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital distraction".
