(Top Banner Ad)
infrastructure funding
B2
Noun phrase B2 Kinh tế, Chính trị, Xây dựng

infrastructure funding

UK: /ˈɪnfrəˌstrʌktʃər ˈfʌndɪŋ/ • US: /ˈɪnfrəˌstrʌktʃər ˈfʌndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tài trợ cơ sở hạ tầng nguồn vốn cho cơ sở hạ tầng kinh phí đầu tư cơ sở hạ tầng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The allocation of financial resources to develop, improve, and maintain essential public facilities and services such as roads, bridges, public transportation, water systems, and energy grids.

Vietnamese Meaning

Việc phân bổ nguồn tài chính để phát triển, cải thiện và duy trì các cơ sở và dịch vụ công cộng thiết yếu như đường xá, cầu cống, giao thông công cộng, hệ thống nước và lưới điện năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government announced a new infrastructure funding program to improve the nation's roads and bridges."

    "Chính phủ đã công bố một chương trình tài trợ cơ sở hạ tầng mới để cải thiện đường xá và cầu cống của quốc gia."

  • "Insufficient infrastructure funding can hinder economic growth."

    "Việc thiếu tài trợ cơ sở hạ tầng có thể cản trở tăng trưởng kinh tế."

  • "The new infrastructure funding bill aims to create jobs and stimulate the economy."

    "Dự luật tài trợ cơ sở hạ tầng mới nhằm tạo việc làm và kích thích nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infrastructure Cơ sở hạ tầng (hệ thống nền tảng như đường sá, điện nước)
Adjective infrastructural Thuộc về cơ sở hạ tầng
Noun fund Quỹ; nguồn vốn
Verb fund Cấp vốn; tài trợ
Noun funding Sự cấp vốn; nguồn tài trợ
Adjective funded Được cấp vốn; có tài trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infra-
Latin
structura
French
infrastructure
Latin
fundus
English
fund
English
funding
English
infrastructure funding

Nguồn gốc của 'Cơ sở hạ tầng'

Từ 'infrastructure' có nguồn gốc từ tiếng Pháp vào thế kỷ 19, kết hợp từ tiền tố Latin 'infra-' (nghĩa là 'bên dưới' hoặc 'bên trong') và từ 'structura' (nghĩa là 'cấu trúc' hay 'xây dựng'). Nó ban đầu dùng để chỉ nền móng ngầm cho một công trình, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ toàn bộ hệ thống nền tảng thiết yếu cho hoạt động của một quốc gia hay khu vực, như đường sá, cầu cống, điện nước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế và kỹ thuật. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư vào các cơ sở hạ tầng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, cải thiện chất lượng cuộc sống và đảm bảo sự bền vững.

Prepositions

for towards

‘Funding for’ chỉ mục đích sử dụng tiền. ‘Funding towards’ thể hiện sự đóng góp hoặc hỗ trợ một phần cho dự án.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infrastructure funding
  • substantial substantial infrastructure funding
    (nguồn cấp vốn cơ sở hạ tầng đáng kể)
  • public public infrastructure funding
    (nguồn cấp vốn cơ sở hạ tầng công cộng)
  • private private infrastructure funding
    (nguồn cấp vốn cơ sở hạ tầng tư nhân)
  • adequate adequate infrastructure funding
    (nguồn cấp vốn cơ sở hạ tầng đầy đủ)
Verb + infrastructure funding
  • secure secure infrastructure funding
    (đảm bảo nguồn cấp vốn cơ sở hạ tầng)
  • provide provide infrastructure funding
    (cung cấp nguồn cấp vốn cơ sở hạ tầng)
  • allocate allocate infrastructure funding
    (phân bổ nguồn cấp vốn cơ sở hạ tầng)
  • attract attract infrastructure funding
    (thu hút nguồn cấp vốn cơ sở hạ tầng)
Noun phrases involving infrastructure funding
  • sources sources of infrastructure funding
    (các nguồn cấp vốn cơ sở hạ tầng)
  • lack lack of infrastructure funding
    (sự thiếu hụt nguồn cấp vốn cơ sở hạ tầng)
  • gap infrastructure funding gap
    (khoảng trống tài trợ cơ sở hạ tầng)

Idioms

  • bridge the infrastructure funding gap

    Lấp đầy khoảng trống tài trợ cơ sở hạ tầng

    "Governments often seek public-private partnerships to bridge the infrastructure funding gap."

    (Các chính phủ thường tìm kiếm quan hệ đối tác công tư để lấp đầy khoảng trống tài trợ cơ sở hạ tầng.)

  • mobilize infrastructure funding

    Huy động nguồn cấp vốn cơ sở hạ tầng

    "The new policy aims to mobilize infrastructure funding from various international donors."

    (Chính sách mới nhằm huy động nguồn cấp vốn cơ sở hạ tầng từ nhiều nhà tài trợ quốc tế.)

  • sustainable infrastructure funding

    Nguồn cấp vốn cơ sở hạ tầng bền vững

    "Achieving sustainable development requires sustainable infrastructure funding for long-term projects."

    (Để đạt được sự phát triển bền vững đòi hỏi nguồn cấp vốn cơ sở hạ tầng bền vững cho các dự án dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infrastructure funding

Noun phrase
Lật mặt

Việc phân bổ nguồn tài chính để phát triển, cải thiện và duy trì các cơ sở và dịch vụ công cộng thiết yếu như đường xá, cầu cống, giao thông công cộng, hệ thống nước và lưới điện năng lượng.

"The government announced a new infrastructure funding program to improve the nation's roads and bridges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council approved infrastructure funding for the new bridge.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt kinh phí cơ sở hạ tầng cho cây cầu mới.
Phủ định
The government did not allocate enough infrastructure funding to rural areas.
Chính phủ đã không phân bổ đủ kinh phí cơ sở hạ tầng cho các vùng nông thôn.
Nghi vấn
Will increased taxes provide adequate infrastructure funding for future projects?
Liệu việc tăng thuế có cung cấp đủ kinh phí cơ sở hạ tầng cho các dự án trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infrastructure funding".

Đối tác Công-Tư (PPP) trong cấp vốn cơ sở hạ tầng

Ở nhiều nước phương Tây và trên thế giới, mô hình Đối tác Công-Tư (Public-Private Partnerships - PPP) là một cơ chế phổ biến để huy động vốn và chuyên môn từ khu vực tư nhân cho các dự án cơ sở hạ tầng lớn, vốn thường do nhà nước tài trợ. Điều này giúp chia sẻ rủi ro, đẩy nhanh tiến độ và nâng cao hiệu quả dự án.

Đầu tư cơ sở hạ tầng như động lực kinh tế

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây, đặc biệt là theo trường phái Keynes, đầu tư vào cơ sở hạ tầng (công trình công cộng) được xem là một công cụ quan trọng để kích thích tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm, đặc biệt trong thời kỳ suy thoái. Việc cấp vốn cho các dự án này có thể bơm tiền vào nền kinh tế và khuyến khích hoạt động kinh doanh.