infrastructure funding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The allocation of financial resources to develop, improve, and maintain essential public facilities and services such as roads, bridges, public transportation, water systems, and energy grids.
Vietnamese Meaning
Việc phân bổ nguồn tài chính để phát triển, cải thiện và duy trì các cơ sở và dịch vụ công cộng thiết yếu như đường xá, cầu cống, giao thông công cộng, hệ thống nước và lưới điện năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government announced a new infrastructure funding program to improve the nation's roads and bridges."
"Chính phủ đã công bố một chương trình tài trợ cơ sở hạ tầng mới để cải thiện đường xá và cầu cống của quốc gia."
-
"Insufficient infrastructure funding can hinder economic growth."
"Việc thiếu tài trợ cơ sở hạ tầng có thể cản trở tăng trưởng kinh tế."
-
"The new infrastructure funding bill aims to create jobs and stimulate the economy."
"Dự luật tài trợ cơ sở hạ tầng mới nhằm tạo việc làm và kích thích nền kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | infrastructure | Cơ sở hạ tầng (hệ thống nền tảng như đường sá, điện nước) |
| Adjective | infrastructural | Thuộc về cơ sở hạ tầng |
| Noun | fund | Quỹ; nguồn vốn |
| Verb | fund | Cấp vốn; tài trợ |
| Noun | funding | Sự cấp vốn; nguồn tài trợ |
| Adjective | funded | Được cấp vốn; có tài trợ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế và kỹ thuật. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư vào các cơ sở hạ tầng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, cải thiện chất lượng cuộc sống và đảm bảo sự bền vững.
Prepositions
‘Funding for’ chỉ mục đích sử dụng tiền. ‘Funding towards’ thể hiện sự đóng góp hoặc hỗ trợ một phần cho dự án.
Collocations (Từ đi kèm)
-
substantial substantial infrastructure funding (nguồn cấp vốn cơ sở hạ tầng đáng kể)
-
public public infrastructure funding (nguồn cấp vốn cơ sở hạ tầng công cộng)
-
private private infrastructure funding (nguồn cấp vốn cơ sở hạ tầng tư nhân)
-
adequate adequate infrastructure funding (nguồn cấp vốn cơ sở hạ tầng đầy đủ)
-
secure secure infrastructure funding (đảm bảo nguồn cấp vốn cơ sở hạ tầng)
-
provide provide infrastructure funding (cung cấp nguồn cấp vốn cơ sở hạ tầng)
-
allocate allocate infrastructure funding (phân bổ nguồn cấp vốn cơ sở hạ tầng)
-
attract attract infrastructure funding (thu hút nguồn cấp vốn cơ sở hạ tầng)
-
sources sources of infrastructure funding (các nguồn cấp vốn cơ sở hạ tầng)
-
lack lack of infrastructure funding (sự thiếu hụt nguồn cấp vốn cơ sở hạ tầng)
-
gap infrastructure funding gap (khoảng trống tài trợ cơ sở hạ tầng)
Idioms
-
bridge the infrastructure funding gap
Lấp đầy khoảng trống tài trợ cơ sở hạ tầng
"Governments often seek public-private partnerships to bridge the infrastructure funding gap."
(Các chính phủ thường tìm kiếm quan hệ đối tác công tư để lấp đầy khoảng trống tài trợ cơ sở hạ tầng.)
-
mobilize infrastructure funding
Huy động nguồn cấp vốn cơ sở hạ tầng
"The new policy aims to mobilize infrastructure funding from various international donors."
(Chính sách mới nhằm huy động nguồn cấp vốn cơ sở hạ tầng từ nhiều nhà tài trợ quốc tế.)
-
sustainable infrastructure funding
Nguồn cấp vốn cơ sở hạ tầng bền vững
"Achieving sustainable development requires sustainable infrastructure funding for long-term projects."
(Để đạt được sự phát triển bền vững đòi hỏi nguồn cấp vốn cơ sở hạ tầng bền vững cho các dự án dài hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
infrastructure funding
Noun phraseViệc phân bổ nguồn tài chính để phát triển, cải thiện và duy trì các cơ sở và dịch vụ công cộng thiết yếu như đường xá, cầu cống, giao thông công cộng, hệ thống nước và lưới điện năng lượng.
"The government announced a new infrastructure funding program to improve the nation's roads and bridges."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city council approved infrastructure funding for the new bridge. |
Hội đồng thành phố đã phê duyệt kinh phí cơ sở hạ tầng cho cây cầu mới. |
| Phủ định | The government did not allocate enough infrastructure funding to rural areas. |
Chính phủ đã không phân bổ đủ kinh phí cơ sở hạ tầng cho các vùng nông thôn. |
| Nghi vấn | Will increased taxes provide adequate infrastructure funding for future projects? |
Liệu việc tăng thuế có cung cấp đủ kinh phí cơ sở hạ tầng cho các dự án trong tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infrastructure funding".
