(Top Banner Ad)
response inhibition
C1
Noun C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

response inhibition

UK: /rɪˈspɒns ˌɪnhɪˈbɪʃən/ • US: /rɪˈspɑːns ˌɪnhɪˈbɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

Ức chế phản ứng Kiểm soát phản ứng Khả năng kiềm chế phản ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to suppress actions that are inappropriate or no longer required. It is a core executive function that allows individuals to override impulsive behaviors and resist distractions.

Vietnamese Meaning

Khả năng ức chế các hành động không phù hợp hoặc không còn cần thiết. Đây là một chức năng điều hành cốt lõi cho phép các cá nhân vượt qua các hành vi bốc đồng và chống lại sự xao nhãng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Poor response inhibition can lead to impulsive behavior and difficulty concentrating."

    "Khả năng ức chế phản ứng kém có thể dẫn đến hành vi bốc đồng và khó tập trung."

  • "The study examined the relationship between response inhibition and academic performance."

    "Nghiên cứu đã xem xét mối quan hệ giữa khả năng ức chế phản ứng và thành tích học tập."

  • "Training programs can improve response inhibition in children with ADHD."

    "Các chương trình đào tạo có thể cải thiện khả năng ức chế phản ứng ở trẻ em mắc ADHD."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun response phản ứng, sự đáp lại
Verb respond phản ứng, đáp lại
Adjective responsive đáp ứng nhanh, dễ phản ứng
Noun inhibition sự ức chế, sự ngăn cản
Verb inhibit ức chế, ngăn cản
Adjective inhibited bị ức chế, rụt rè
Adjective inhibitory có tính ức chế, làm chậm lại

Synonyms

Antonyms

impulsivity (Tính bốc đồng)disinhibition (Mất ức chế)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
responsum
Old French
respons
English
response
Latin
inhibitum
English
inhibition
Modern English
response inhibition

Nguồn gốc của 'Response Inhibition'

'Response inhibition' là một thuật ngữ ghép được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học và khoa học thần kinh. Từ 'response' (phản ứng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'responsum' (nghĩa là 'đáp lại'). Từ 'inhibition' (sự ức chế, ngăn chặn) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'inhibitum' (nghĩa là 'giữ lại, kiềm chế'). Khi ghép lại, 'response inhibition' mô tả khả năng của não bộ trong việc ngăn chặn hoặc dừng một hành động, phản ứng đã được bắt đầu hoặc chuẩn bị thực hiện. Đây là một chức năng điều hành quan trọng giúp con người kiểm soát hành vi và ra quyết định, thường được hình thành rõ ràng từ thế kỷ 20.

Usage Note

Response inhibition là một thành phần quan trọng của chức năng điều hành, liên quan đến việc kiểm soát hành vi và khả năng trì hoãn sự hài lòng. Nó thường được đánh giá bằng các nhiệm vụ như Go/No-Go hoặc Stop-Signal Task. Khả năng này rất quan trọng đối với việc ra quyết định, lập kế hoạch và điều chỉnh cảm xúc.

Prepositions

in of

'In' được sử dụng để chỉ ảnh hưởng của một yếu tố lên sự ức chế phản ứng. Ví dụ: 'Deficits in response inhibition'. 'Of' thường dùng để chỉ bản chất của sự ức chế: 'a measure of response inhibition'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + response inhibition
  • poor poor response inhibition
    (khả năng ức chế phản ứng kém)
  • effective effective response inhibition
    (khả năng ức chế phản ứng hiệu quả)
  • cognitive cognitive response inhibition
    (ức chế phản ứng nhận thức)
Verb + response inhibition
  • measure measure response inhibition
    (đo lường khả năng ức chế phản ứng)
  • improve improve response inhibition
    (cải thiện khả năng ức chế phản ứng)
  • impair impair response inhibition
    (làm suy giảm khả năng ức chế phản ứng)
Noun + of response inhibition
  • deficit deficit of response inhibition
    (sự thiếu hụt khả năng ức chế phản ứng)
  • mechanisms mechanisms of response inhibition
    (các cơ chế ức chế phản ứng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

response inhibition

Noun
Lật mặt

Khả năng ức chế các hành động không phù hợp hoặc không còn cần thiết. Đây là một chức năng điều hành cốt lõi cho phép các cá nhân vượt qua các hành vi bốc đồng và chống lại sự xao nhãng.

"Poor response inhibition can lead to impulsive behavior and difficulty concentrating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To improve response inhibition is crucial for success in competitive sports.
Để cải thiện khả năng ức chế phản ứng là rất quan trọng cho thành công trong các môn thể thao cạnh tranh.
Phủ định
It's important not to ignore the role of response inhibition in academic performance.
Điều quan trọng là không được bỏ qua vai trò của khả năng ức chế phản ứng trong thành tích học tập.
Nghi vấn
Why is it necessary to develop response inhibition in young children?
Tại sao cần thiết phải phát triển khả năng ức chế phản ứng ở trẻ nhỏ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's response inhibition improved with consistent practice.
Khả năng ức chế phản ứng của học sinh đã được cải thiện nhờ luyện tập thường xuyên.
Phủ định
The child's lack of response inhibition led to impulsive behavior.
Việc đứa trẻ thiếu khả năng ức chế phản ứng dẫn đến hành vi bốc đồng.
Nghi vấn
Is the patient's response inhibition being evaluated during the cognitive assessment?
Khả năng ức chế phản ứng của bệnh nhân có đang được đánh giá trong quá trình kiểm tra nhận thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "response inhibition".

Kiểm soát bản thân và Hành vi xã hội

Khả năng ức chế phản ứng (response inhibition) là nền tảng của việc kiểm soát bản thân và hành vi phù hợp trong xã hội. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và cả phương Đông, việc thể hiện khả năng kiềm chế sự bốc đồng và phản ứng tức thời được đánh giá cao, xem như một dấu hiệu của sự trưởng thành và kỷ luật. Ngược lại, việc thiếu khả năng này thường bị coi là thiếu tự chủ hoặc bốc đồng, có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực trong giao tiếp và các mối quan hệ xã hội.

Giáo dục và Phát triển Trẻ em

Trong giáo dục và nuôi dạy con cái, việc phát triển khả năng ức chế phản ứng rất quan trọng. Trẻ em cần học cách kiềm chế mong muốn tức thời (ví dụ: chờ đến lượt, không ngắt lời) để có thể học tập và hòa nhập tốt. Các vấn đề về khả năng này thường được nghiên cứu trong các rối loạn phát triển như Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), nơi trẻ em gặp khó khăn đáng kể trong việc kiểm soát các phản ứng bốc đồng, đòi hỏi sự can thiệp và hỗ trợ đặc biệt.