(Top Banner Ad)
innate response
C1
Danh từ C1 Sinh học, Tâm lý học

innate response

UK: /ɪˈneɪt rɪˈspɒns/ • US: /ɪˈneɪt rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng bẩm sinh phản ứng tự nhiên phản ứng bản năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An inherent reaction or behavior that an organism is born with and does not need to learn.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng hoặc hành vi bẩm sinh mà một sinh vật sinh ra đã có và không cần phải học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A baby's crying is an innate response to discomfort or hunger."

    "Tiếng khóc của một đứa trẻ là một phản ứng bẩm sinh đối với sự khó chịu hoặc đói."

  • "Fear of heights can be an innate response in some individuals."

    "Sợ độ cao có thể là một phản ứng bẩm sinh ở một số cá nhân."

  • "The immune system's innate response provides the first line of defense against pathogens."

    "Phản ứng bẩm sinh của hệ miễn dịch cung cấp tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại mầm bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb innately một cách bẩm sinh
Noun innateness tính bẩm sinh, sự bẩm sinh
Verb respond phản hồi, đáp lại
Noun responder người phản hồi, thiết bị phản hồi
Adjective responsive có khả năng phản hồi, nhạy bén
Noun responsiveness tính nhạy bén, khả năng phản hồi

Synonyms

instinctive reaction (phản ứng bản năng)unlearned response (phản ứng không cần học)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
innatus (in- + nascor/natus)
English
innate
Latin
respondere (re- + spondere)
Old French
respons
English
response

Nguồn gốc của 'innate' (bẩm sinh)

Từ 'innate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'innatus', có nghĩa là 'được sinh ra bên trong' hoặc 'tự nhiên'. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (trong, bên trong) và 'natus' (quá khứ phân từ của 'nascor' - sinh ra). Do đó, 'innate' mang ý nghĩa là một thứ gì đó đã có sẵn từ khi sinh ra, không cần học hỏi hay rèn luyện.

Nguồn gốc của 'response' (phản ứng)

Từ 'response' xuất phát từ tiếng Latin 'responsum', là quá khứ phân từ của động từ 'respondere', có nghĩa là 'trả lời', 'phản hồi' hoặc 'hứa trả lại'. Nó được cấu thành từ 're-' (trở lại, lần nữa) và 'spondere' (cam kết, hứa hẹn). Ban đầu, nó có nghĩa là một lời 'đáp lại' một lời thề hay cam kết, sau này mở rộng thành ý nghĩa 'phản ứng' hay 'đáp lại' chung.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học và tâm lý học để mô tả các phản ứng tự nhiên, không cần điều kiện hóa hoặc kinh nghiệm trước đó. Ví dụ, phản xạ giật mình khi nghe thấy tiếng động lớn là một phản ứng bẩm sinh. Nó khác với 'learned response' (phản ứng học được) là phản ứng có được thông qua kinh nghiệm và điều kiện hóa.

Prepositions

to in

'Response to' được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra phản ứng. Ví dụ: 'The innate response to danger is fight or flight.' (Phản ứng bẩm sinh với nguy hiểm là chiến đấu hoặc bỏ chạy). 'Response in' được sử dụng để chỉ kết quả hoặc biểu hiện của phản ứng. Ví dụ: 'An innate response in babies is to grasp objects placed in their hands.' (Một phản ứng bẩm sinh ở trẻ sơ sinh là nắm lấy các vật thể đặt trong tay của chúng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + innate response
  • strong strong innate response
    (phản ứng bẩm sinh mạnh mẽ)
  • natural natural innate response
    (phản ứng bẩm sinh tự nhiên)
  • typical typical innate response
    (phản ứng bẩm sinh điển hình)
  • basic basic innate response
    (phản ứng bẩm sinh cơ bản)
  • universal universal innate response
    (phản ứng bẩm sinh phổ quát)
Verb + innate response
  • exhibit exhibit an innate response
    (thể hiện một phản ứng bẩm sinh)
  • show show an innate response
    (cho thấy một phản ứng bẩm sinh)
  • elicit elicit an innate response
    (khơi gợi/gây ra một phản ứng bẩm sinh)
  • trigger trigger an innate response
    (kích hoạt một phản ứng bẩm sinh)
  • observe observe an innate response
    (quan sát một phản ứng bẩm sinh)
Preposition + innate response
  • with an with an innate response
    (với một phản ứng bẩm sinh)
  • due to due to an innate response
    (do một phản ứng bẩm sinh)

Idioms

  • elicit an innate response

    khơi gợi một phản ứng bẩm sinh (gây ra một phản ứng đã có sẵn trong cơ thể/tâm trí)

    "Certain stimuli can elicit an innate response from an organism."

    (Một số kích thích nhất định có thể khơi gợi phản ứng bẩm sinh từ một sinh vật.)

  • have an innate response to something

    có một phản ứng bẩm sinh đối với điều gì đó (tự động phản ứng mà không cần học hỏi)

    "Babies often have an innate response to loud noises, such as startling."

    (Các em bé thường có phản ứng bẩm sinh với tiếng ồn lớn, chẳng hạn như giật mình.)

  • a fundamental innate response

    một phản ứng bẩm sinh cơ bản (phản ứng cốt lõi, không thể thiếu, không cần học)

    "Fear of falling is considered a fundamental innate response in humans."

    (Nỗi sợ độ cao được coi là một phản ứng bẩm sinh cơ bản ở con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innate response

Danh từ
Lật mặt

Một phản ứng hoặc hành vi bẩm sinh mà một sinh vật sinh ra đã có và không cần phải học.

"A baby's crying is an innate response to discomfort or hunger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innate response".

Bản chất và Nuôi dưỡng (Nature vs. Nurture)

Khái niệm 'phản ứng bẩm sinh' là trung tâm của cuộc tranh luận 'Bản chất và Nuôi dưỡng' nổi tiếng trong tâm lý học và xã hội học. Cuộc tranh luận này xoay quanh câu hỏi liệu hành vi, tính cách và khả năng của con người chủ yếu được xác định bởi yếu tố di truyền (bản chất – innate) hay bởi môi trường và kinh nghiệm sống (nuôi dưỡng). Phản ứng bẩm sinh ủng hộ khía cạnh 'bản chất'.

Bản năng và Phản xạ

Phản ứng bẩm sinh thường được liên hệ chặt chẽ với 'bản năng' (instincts) và 'phản xạ' (reflexes). Bản năng là những mô hình hành vi phức tạp, có tính di truyền, trong khi phản xạ là những phản ứng không chủ ý, tức thời của cơ thể với một kích thích cụ thể. Cả hai đều là những ví dụ về phản ứng bẩm sinh, không yêu cầu học hỏi mà xuất hiện tự nhiên từ khi sinh ra.