(Top Banner Ad)
learned response
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Sinh học

learned response

UK: /ˈlɜːnd rɪˈspɒns/ • US: /ˈlɜːrnd rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng đã học được phản ứng có điều kiện hành vi thu được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A response that has been acquired through experience or training.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng đã được hình thành thông qua kinh nghiệm hoặc huấn luyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rat showed a learned response to the bell, indicating successful conditioning."

    "Con chuột thể hiện một phản ứng đã học được đối với tiếng chuông, cho thấy quá trình điều kiện hóa đã thành công."

  • "Fear of public speaking can be a learned response."

    "Sợ nói trước công chúng có thể là một phản ứng đã học được."

  • "The baby developed a learned response to the sight of his bottle."

    "Đứa bé phát triển một phản ứng đã học được đối với hình ảnh bình sữa của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb learn học hỏi, lĩnh hội
Noun learning sự học hỏi, quá trình học tập
Adjective learned có học thức, uyên bác; được học
Noun learner người học
Noun response phản hồi, đáp lại
Verb respond phản hồi, đáp lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

English
learned response

Nguồn gốc của 'Learned Response'

Cụm từ 'learned response' xuất hiện một cách tự nhiên trong lĩnh vực tâm lý học hành vi. Nó mô tả một phản ứng không phải là bẩm sinh mà được hình thành thông qua kinh nghiệm và học tập. Ví dụ, một con chó học cách ngồi khi được thưởng đồ ăn, hoặc một đứa trẻ học cách nói 'cảm ơn' sau khi nhận được một món quà. Khái niệm này rất quan trọng để hiểu cách chúng ta và động vật học hỏi và thích nghi với môi trường xung quanh.

Usage Note

Cụm từ 'learned response' đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như tâm lý học hành vi (behavioral psychology) và sinh học, đề cập đến những hành vi hoặc phản ứng không phải là bản năng mà được học hỏi thông qua quá trình tương tác với môi trường. Khác với 'instinctive response' (phản ứng bản năng), 'learned response' đòi hỏi một quá trình học tập và ghi nhớ.

Prepositions

to

Thường được sử dụng với 'to' để chỉ đối tượng hoặc kích thích gây ra phản ứng học được. Ví dụ: 'learned response to a stimulus'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + learned response
  • conditioned conditioned learned response
    (phản ứng có điều kiện đã học được)
  • automatic automatic learned response
    (phản ứng tự động đã học được)
Verb + learned response
  • develop develop a learned response
    (phát triển một phản ứng đã học được)
  • exhibit exhibit a learned response
    (thể hiện một phản ứng đã học được)
  • demonstrate demonstrate a learned response
    (chứng minh một phản ứng đã học được)

Idioms

  • It's a learned behavior.

    Đó là một hành vi đã được học.

    "His politeness is a learned behavior, he wasn't always this courteous."

    (Sự lịch sự của anh ấy là một hành vi đã được học, anh ấy không phải lúc nào cũng nhã nhặn như vậy.)

  • Old habits die hard.

    Thói quen cũ khó bỏ.

    "Even after years of therapy, some of his old learned responses still surface."

    (Ngay cả sau nhiều năm trị liệu, một số phản ứng đã học được cũ của anh ấy vẫn xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learned response

Danh từ
Lật mặt

Một phản ứng đã được hình thành thông qua kinh nghiệm hoặc huấn luyện.

"The rat showed a learned response to the bell, indicating successful conditioning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learned response".

Học tập có điều kiện (Classical Conditioning)

Học tập có điều kiện, được khám phá bởi Ivan Pavlov, là một ví dụ điển hình về 'learned response'. Trong thí nghiệm nổi tiếng của mình, Pavlov đã dạy cho chó liên kết âm thanh của một chiếc chuông với thức ăn, dẫn đến việc chó bắt đầu tiết nước bọt khi nghe chuông, ngay cả khi không có thức ăn. Đây là một phản ứng đã được học (learned response).

Ứng dụng trong giáo dục

Các phương pháp giáo dục thường dựa trên việc tạo ra các 'learned responses' tích cực. Ví dụ, việc khen thưởng học sinh khi hoàn thành tốt bài tập có thể khuyến khích họ học tập chăm chỉ hơn trong tương lai. Phản ứng tích cực này (learned response) được củng cố thông qua khen thưởng.