(Top Banner Ad)
inner surface
B2
noun B2 Khoa học vật liệu, Kỹ thuật, Giải phẫu học

inner surface

UK: /ˈɪnə ˈsɜːfɪs/ • US: /ˈɪnər ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt bên trong mặt trong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The internal or interior surface of something.

Vietnamese Meaning

Bề mặt bên trong của một vật thể nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inner surface of the pipe was corroded."

    "Bề mặt bên trong của ống đã bị ăn mòn."

  • "Bacteria can grow on the inner surface of the filter."

    "Vi khuẩn có thể phát triển trên bề mặt bên trong của bộ lọc."

  • "The artist painted a mural on the inner surface of the dome."

    "Nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh tường trên bề mặt bên trong của mái vòm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface Bề mặt, mặt ngoài
Noun interior Phần bên trong, nội thất
Adjective inner Bên trong, phía trong
Adjective internal Nội bộ, thuộc về bên trong
Adjective innermost Trong cùng, sâu thẳm nhất
Verb surface Nổi lên, xuất hiện trên bề mặt
Adverb inwardly Vào bên trong, trong lòng

Synonyms

internal surface (bề mặt bên trong)interior surface (bề mặt nội thất)

Antonyms

outer surface (bề mặt bên ngoài)exterior surface (bề mặt ngoại thất)

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Kỹ thuật, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*en
Proto-Germanic
*innara-
Old English
inra
Medieval Latin
superficies
Old French
surface
Modern English
inner surface

Nguồn Gốc Của 'Bề Mặt Bên Trong'

Cụm từ 'inner surface' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Inner' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'inra', mang nghĩa 'bên trong', và có thể truy ngược về gốc Ấn-Âu nguyên thủy chỉ sự 'ở trong'. Trong khi đó, 'surface' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'surface' và Latinh trung cổ 'superficies', với ý nghĩa 'phần trên cùng' hoặc 'khu vực bên ngoài'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một thuật ngữ chính xác để chỉ phần phía trong của một vật thể, đối lập với 'outer surface' (bề mặt bên ngoài).

Usage Note

Cụm từ 'inner surface' đề cập đến lớp bề mặt nằm phía trong, đối lập với bề mặt bên ngoài (outer surface). Nó thường được sử dụng để mô tả các vật thể rỗng hoặc có cấu trúc nhiều lớp. Khác với 'internal surface' có thể bao gồm cả những phần không tiếp xúc trực tiếp với không gian bên trong, 'inner surface' nhấn mạnh vào lớp bề mặt trực tiếp tiếp xúc với không gian đó.

Prepositions

of to

* **of:** Sử dụng để chỉ bề mặt bên trong của đối tượng nào đó. Ví dụ: 'the inner surface of a pipe'.
* **to:** Sử dụng để chỉ sự tác động lên bề mặt bên trong. Ví dụ: 'adhesive applied to the inner surface'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inner surface
  • smooth smooth inner surface
    (bề mặt bên trong nhẵn bóng)
  • rough rough inner surface
    (bề mặt bên trong thô ráp)
  • moist moist inner surface
    (bề mặt bên trong ẩm ướt)
  • delicate delicate inner surface
    (bề mặt bên trong mỏng manh)
  • concave concave inner surface
    (bề mặt bên trong lõm)
Verb + inner surface
  • coat coat the inner surface
    (phủ/tráng bề mặt bên trong)
  • line line the inner surface
    (lót bề mặt bên trong)
  • examine examine the inner surface
    (kiểm tra bề mặt bên trong)
  • clean clean the inner surface
    (làm sạch bề mặt bên trong)
  • protect protect the inner surface
    (bảo vệ bề mặt bên trong)

Idioms

  • examine the inner surface

    Kiểm tra bề mặt bên trong (của một vật thể, cơ quan, v.v.)

    "Doctors used an endoscope to examine the inner surface of the patient's colon."

    (Các bác sĩ đã sử dụng ống nội soi để kiểm tra bề mặt bên trong ruột kết của bệnh nhân.)

  • coat/line the inner surface

    Phủ/tráng/lót lên bề mặt bên trong

    "The tank was coated on its inner surface with a special anti-corrosion material."

    (Bể được phủ một lớp vật liệu chống ăn mòn đặc biệt ở bề mặt bên trong của nó.)

  • adhere to the inner surface

    Bám chặt vào bề mặt bên trong

    "Certain bacteria can adhere to the inner surface of water pipes, forming biofilm."

    (Một số vi khuẩn có thể bám chặt vào bề mặt bên trong ống nước, tạo thành màng sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inner surface

noun
Lật mặt

Bề mặt bên trong của một vật thể nào đó.

"The inner surface of the pipe was corroded."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inner surface".

Tầm Quan Trọng Của Phần Ẩn Giấu

Trong nhiều khía cạnh, 'inner surface' (bề mặt bên trong) đại diện cho những phần khuất lấp, không dễ nhìn thấy nhưng lại cực kỳ quan trọng đối với chức năng, sự an toàn hoặc tính toàn vẹn của một vật thể, cấu trúc hay thậm chí là một hệ thống sinh học (như niêm mạc ruột, thành mạch máu). Điều này gợi nhắc đến giá trị của những điều 'bên trong' – nội tâm, bản chất – thường sâu sắc và có ý nghĩa hơn vẻ bề ngoài, một khái niệm phổ biến trong nhiều nền văn hóa.

Vệ Sinh và Bảo Vệ Nội Tại

Vì các bề mặt bên trong thường tiếp xúc trực tiếp với các chất bên trong và có thể ảnh hưởng đến chất lượng hoặc chức năng tổng thể (ví dụ: bề mặt bên trong bình chứa nước, ống dẫn khí, dụng cụ y tế), việc vệ sinh, bảo trì và bảo vệ chúng là vô cùng quan trọng. Điều này phản ánh ý thức về việc duy trì sự tinh khiết, an toàn và hiệu quả từ 'bên trong' trong cả đời sống kỹ thuật, y tế lẫn cá nhân.