(Top Banner Ad)
outer surface
B1
Danh từ ghép B1 Khoa học, Kỹ thuật, Vật lý

outer surface

UK: /ˈaʊtə ˈsɜːfɪs/ • US: /ˈaʊtər ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt bên ngoài lớp vỏ ngoài bề mặt ngoài cùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The external or outermost layer or boundary of an object or space.

Vietnamese Meaning

Lớp ngoài cùng hoặc ranh giới bên ngoài của một vật thể hoặc không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paint protects the outer surface of the metal from rust."

    "Sơn bảo vệ bề mặt ngoài của kim loại khỏi bị gỉ."

  • "The satellite is covered with a special material to protect its outer surface."

    "Vệ tinh được bao phủ bằng một vật liệu đặc biệt để bảo vệ bề mặt ngoài của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj outer thuộc về bên ngoài, ở phía ngoài
N outside bên ngoài, mặt ngoài (của một vật thể, khu vực)
Adj superficial nông cạn, hời hợt; thuộc về bề mặt
V surface nổi lên, trồi lên; phủ bề mặt, làm phẳng bề mặt
N exterior bề ngoài, mặt ngoài (của một công trình, tòa nhà)
V resurface làm lại bề mặt; nổi lên trở lại (sau khi ẩn đi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ūteraz
Old English
ūtera (comparative of ūt 'out')
Middle English
outer
Modern English
outer
Latin
superficies (from super- 'over' + facies 'form, face')
Old French
surface
Middle English
surface
Modern English
surface

Nguồn gốc của 'Outer'

Từ 'outer' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ūtera', là dạng so sánh của từ 'ūt' (nghĩa là 'bên ngoài'). Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'outer' là 'xa hơn ra ngoài' hoặc 'ở phía ngoài hơn', nhấn mạnh vị trí bên ngoài so với một cái gì đó khác.

Nguồn gốc của 'Surface'

Từ 'surface' (bề mặt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'superficies'. Từ này được ghép từ 'super-' (nghĩa là 'ở trên, phía trên') và 'facies' (nghĩa là 'khuôn mặt, hình dạng'). Vì vậy, 'surface' theo nghĩa đen có nghĩa là 'những gì nằm trên khuôn mặt' hoặc 'lớp trên cùng có thể nhìn thấy được', mô tả hoàn hảo một lớp bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả bề mặt tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài. Nó nhấn mạnh tính chất là lớp ngoài cùng, phân biệt với các lớp bên trong hoặc bề mặt bên trong. 'Outer' chỉ vị trí bên ngoài và 'surface' chỉ khu vực tiếp xúc.

Prepositions

of on

'Outer surface of' được dùng để chỉ bề mặt ngoài của một vật thể cụ thể. Ví dụ: 'the outer surface of the skin'. 'On the outer surface' được dùng để chỉ một vị trí nằm trên bề mặt ngoài. Ví dụ: 'a scratch on the outer surface'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outer surface
  • smooth smooth outer surface
    (bề mặt ngoài nhẵn mịn)
  • rough rough outer surface
    (bề mặt ngoài thô ráp)
  • hard hard outer surface
    (bề mặt ngoài cứng)
  • protective protective outer surface
    (bề mặt ngoài có tính bảo vệ)
  • visible visible outer surface
    (bề mặt ngoài có thể nhìn thấy)
Verb + outer surface
  • clean clean the outer surface
    (làm sạch bề mặt ngoài)
  • protect protect the outer surface
    (bảo vệ bề mặt ngoài)
  • coat coat the outer surface
    (phủ một lớp lên bề mặt ngoài)
  • damage damage the outer surface
    (làm hỏng bề mặt ngoài)
  • examine examine the outer surface
    (kiểm tra bề mặt ngoài)

Idioms

  • only scratch the outer surface

    chỉ mới chạm đến bề mặt, chưa đi sâu vào vấn đề; chỉ mới tìm hiểu sơ qua

    "We've only scratched the outer surface of the problem; there's much more complexity beneath."

    (Chúng ta mới chỉ chạm đến bề mặt của vấn đề; còn nhiều sự phức tạp hơn ẩn sâu bên dưới.)

  • beneath the outer surface

    ẩn sâu bên dưới vẻ bề ngoài; bên trong

    "Beneath the outer surface of his confident smile, he was struggling with self-doubt."

    (Ẩn sâu bên dưới nụ cười tự tin của anh ấy, anh ấy đang vật lộn với sự tự ti.)

  • on the outer surface (of things)

    nhìn bề ngoài thì, có vẻ như; ở cấp độ hời hợt

    "On the outer surface, their project seemed simple, but the execution was quite challenging."

    (Nhìn bề ngoài, dự án của họ có vẻ đơn giản, nhưng việc thực hiện lại khá thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outer surface

Danh từ ghép
Lật mặt

Lớp ngoài cùng hoặc ranh giới bên ngoài của một vật thể hoặc không gian.

"The paint protects the outer surface of the metal from rust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outer surface".

Vẻ bề ngoài và Bản chất bên trong

Trong nhiều nền văn hóa, có một quan niệm phổ biến là không nên đánh giá một người hay một vật chỉ dựa vào 'bề mặt ngoài' (outer surface). Thay vào đó, người ta khuyến khích tìm hiểu sâu hơn về bản chất, tính cách hoặc giá trị cốt lõi bên trong, thay vì chỉ nhìn vào vẻ đẹp, hình thức hay ấn tượng ban đầu.

Chức năng bảo vệ và Thích nghi

Trong tự nhiên và cả trong đời sống, bề mặt ngoài thường đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ và thích nghi. Ví dụ, da bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân bên ngoài, vỏ cây bảo vệ thân cây, hoặc lớp sơn xe bảo vệ kim loại. 'Outer surface' không chỉ là lớp hiển thị mà còn là hàng rào phòng thủ quan trọng, thể hiện sự tương tác với môi trường bên ngoài.