(Top Banner Ad)
innocuous waste
C1
Tính từ + Danh từ C1 Môi trường

innocuous waste

UK: /ɪˈnɒkjuəs weɪst/ • US: /ɪˈnɑːkjuəs weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chất thải vô hại rác thải không độc hại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste that is not harmful or offensive.

Vietnamese Meaning

Chất thải vô hại, không gây hại hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city's new recycling program focuses on separating innocuous waste from hazardous materials."

    "Chương trình tái chế mới của thành phố tập trung vào việc tách chất thải vô hại khỏi các vật liệu nguy hiểm."

  • "Paper and cardboard are examples of innocuous waste that can be easily recycled."

    "Giấy và bìa cứng là những ví dụ về chất thải vô hại có thể dễ dàng tái chế."

  • "Proper disposal of innocuous waste helps to reduce the burden on landfills."

    "Việc xử lý đúng cách chất thải vô hại giúp giảm gánh nặng cho các bãi chôn lấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun innocuousness sự vô hại, tính không độc hại
Adverb innocuously một cách vô hại
Noun waste chất thải, rác thải; sự lãng phí
Verb waste lãng phí, vứt bỏ
Adjective wasteful hoang phí, lãng phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
nocuus
English
innocuous
Latin
vastus
Old French
wast
Middle English
waste
English
waste

Nguồn gốc 'innocuous' - "Không gây hại"

Từ "innocuous" có nguồn gốc từ tiếng Latin "innocuus", được tạo thành từ tiền tố "in-" (nghĩa là "không") và "nocuus" (nghĩa là "có hại"). Ban đầu, nó mang nghĩa "vô tội" hoặc "không thể bị tổn thương". Theo thời gian, nghĩa của nó chuyển sang "không gây hại" hoặc "vô thưởng vô phạt", mô tả những thứ không có khả năng làm tổn thương hay gây rắc rối.

Nguồn gốc 'waste' - "Vùng đất hoang hóa"

Từ "waste" bắt nguồn từ tiếng Latin "vastus" có nghĩa là "trống rỗng", "hoang vắng" hoặc "bị tàn phá". Qua tiếng Pháp cổ "wast", nó đi vào tiếng Anh để chỉ những thứ bị bỏ đi, không còn giá trị sử dụng, hoặc một khu vực đất không được canh tác hay sử dụng. Khi kết hợp với "innocuous", nó ám chỉ những loại chất thải an toàn, không độc hại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý chất thải, môi trường hoặc sức khỏe cộng đồng để phân biệt với chất thải độc hại hoặc nguy hiểm. Nó ám chỉ những vật liệu bỏ đi không gây ra rủi ro đáng kể cho sức khỏe con người hoặc môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + innocuous waste
  • generate generate innocuous waste
    (tạo ra chất thải vô hại)
  • dispose of dispose of innocuous waste
    (xử lý chất thải vô hại)
  • manage manage innocuous waste
    (quản lý chất thải vô hại)
Adjective + innocuous waste
  • minimal minimal innocuous waste
    (lượng chất thải vô hại tối thiểu)
  • household household innocuous waste
    (chất thải sinh hoạt vô hại)
  • general general innocuous waste
    (chất thải vô hại thông thường)
Noun + of innocuous waste
  • disposal disposal of innocuous waste
    (việc xử lý chất thải vô hại)
  • management management of innocuous waste
    (việc quản lý chất thải vô hại)

Idioms

  • proper disposal of innocuous waste

    việc xử lý chất thải vô hại đúng cách

    "It is crucial to ensure proper disposal of innocuous waste to maintain cleanliness."

    (Việc đảm bảo xử lý chất thải vô hại đúng cách là rất quan trọng để duy trì sự sạch sẽ.)

  • sources of innocuous waste

    các nguồn chất thải vô hại

    "Household activities are common sources of innocuous waste."

    (Các hoạt động sinh hoạt gia đình là những nguồn chất thải vô hại phổ biến.)

  • separation of innocuous waste

    sự phân loại chất thải vô hại

    "The facility implements strict separation of innocuous waste from hazardous materials."

    (Cơ sở này thực hiện phân loại nghiêm ngặt chất thải vô hại với các vật liệu nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innocuous waste

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Chất thải vô hại, không gây hại hoặc khó chịu.

"The city's new recycling program focuses on separating innocuous waste from hazardous materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innocuous waste".

Tầm quan trọng của phân loại rác thải

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nước phát triển, việc phân loại rác thải tại nguồn là một thực hành phổ biến và được khuyến khích mạnh mẽ. Rác thải vô hại (innocuous waste) như giấy, bìa carton, nhựa, thủy tinh thường được tách riêng để tái chế, giảm gánh nặng cho bãi chôn lấp và bảo vệ môi trường, phản ánh ý thức cộng đồng cao về bảo vệ hành tinh.

An toàn môi trường và sức khỏe cộng đồng

Mặc dù 'chất thải vô hại' nghe có vẻ không đáng lo ngại, nhưng việc quản lý nó vẫn rất quan trọng. Sự khác biệt rõ ràng giữa chất thải vô hại và chất thải nguy hại là cơ sở để thiết lập các quy định về an toàn môi trường và sức khỏe cộng đồng, đảm bảo rằng mọi loại chất thải đều được xử lý một cách có trách nhiệm để tránh ô nhiễm và bảo vệ các hệ sinh thái.